Tổng hợp những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh

Bạn có bao giờ khen ngợi ai đó chưa? Nếu rồi thì khen ngợi bằng tiếng Anh thì sao? Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ gửi đến bạn bài viết tổng hợp những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Tổng hợp những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh
Tổng hợp những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh

1. Các công thức khen ngợi tiếng Anh thông dụng

Your + Noun Phrase + is/looks + (really) + Adjective

Ví dụ:

  • Your dress is really beautiful. (Váy của bạn đẹp quá)
  • Your shoes look nice. (Đôi giày của bạn xinh thế)

I + (really) + like/love + Noun Phrase

Ví dụ:

  • I really like your scarf. (Tôi rất thích khăn choàng của bạn)
  • I love this chicken soup. (Tôi thích món súp gà này.)

This/That + is + (really) + Adjective + Noun Phrase

Ví dụ:

  • This is a really nice picture. (Đây là một tấm hình rất đẹp.)
  • That’s an awesome car. (Đó là một chiếc xe rất tuyệt vời.)

What + a/an + Adjective + Noun Phrase

Ví dụ:

  • What a lovely apartment. (Thật là một căn hộ dễ thương)
  • What a cure puppy. (Thật là một chú cún đáng yêu)

Xem thêm bài viết sau:

Những câu nói tiếng Anh hay về Tình bạn ý nghĩa nhất

Phương pháp – Cách học ngoại ngữ cực kỳ hiệu quả

Tổng hợp những phương pháp Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu cực kỳ hiệu quả

2. Những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh

Những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh
Những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh

Khen tặng vẻ bề ngoài (Appearance)

  • You look perfect: Trông bạn thật hoàn hảo.
  • You look very handsome: Bạn trông đẹp trai quá.
  • You look very beautiful/pretty: Bạn trông thật xinh đẹp.
  • You look stunning/ dazzling: Bạn trông tuyệt đẹp!
  • You look so radiant: Bạn trông thật rực rỡ.
  • Your skin is radiant: Làn da bạn thật sáng.
  • You have beautiful/pretty hair: Tóc bạn đẹp thật.
  • You have beautiful eyes/ lovely eyelashes: Bạn có đôi mắt thật đẹp/ hàng lông mi thật đáng yêu.
  • You have a nice smile/ a lovely voice/ a cute nose: Bạn có nụ cười rất dễ thương/ giọng nói đáng yêu/ chiếc mũi xinh xinh.
  • I like your eyes/ hair/ hairstyle/ eyebrowns/voice: Mình thích đôi mắt/ mái tóc/ kiểu tóc/ chân mày/ giọng nói của bạn.

Khi một ai đó hoàn thành tốt công việc

  • Good job!: Làm tốt lắm!
  • You did really fine job!: Làm tôt lắm!
  • You handled that job well: Làm tôt lắm!
  • Well done!: Làm tôt lắm!
  • You deserve a promotion: Bạn xứng đáng được thăng chức đó!
  • You’re such a good engineer/ student/ chef/ accountant: Bạn là một kỹ sư/ sinh viên/ đầu bếp/ kế toán giỏi

Khen về tính tình một ai đó (Personality)

  • You’re a nice guy: Anh là một người đàn ông tốt.
  • You’re a sweet heart: Em thật ngọt ngào.
  • You have a big heart: Em có một trái tim rộng lớn.
  • You’ve got a heart of gold: Em có một trái tim vàng.
  • You’re so sweet: Em thật ngọt ngào.
  • You crack me up. (make me laugh): Em đã làm cho tôi vui.
  • You’re such a good/ true friend: Bạn thật là một người bạn tốt/ thật sự.

Khen ngợi trẻ con

  • Oh, what an adorable face!: Ôi, gương mặt thật đáng yêu!
  • Your children are very well behaved!: Bọn trẻ nhà bạn thật là lễ phép!
  • He/she’s so cute: Bé đáng yêu quá!
  • Your son/ daughter is a smart cookie: Con trai/ gái nhà bạn thật là thông minh.
  • Your kids are a lot of fun: Bọn trẻ nhà  bạn thật thú vị.

Cảm ơn khi ai đó giúp đỡ mình

  • Thanks, you made my day: Cảm ơn, bạn đã làm một ngày của tôi trở nên tuyệt vời.
  • Thank you. That’s very kind of you: Cảm ơn nha! Bạn thật là tử tế.
  • Thanks for being there for me: Cảm ơn vì bạn luôn bên tôi.
  • You brightened up my day: Bạn làm bừng sáng một ngày của tôi.

Xem thêm bài viết sau:

Tất tần tật về Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh

Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 mới nhất 2020

Ideas For IELTS Topics Simon PDF – free download

3. Những cách nói động viên, khen ngợi trong tiếng Anh

Những cách nói động viên, khen ngợi trong tiếng Anh
Những cách nói động viên, khen ngợi trong tiếng Anh
  1. Super! (Tuyệt vời!)
  2. You’re on the right track now! (Bạn đi đúng hướng rồi đấy!)
  3. That’s right! (Đúng rồi!)
  4. That’s fab! ( Thật khó tin!)
  5. You’ve got it! (Bạn đã làm được!)
  6. That’s coming along nicely! (Điều đó đang diễn ra tốt đẹp!)
  7. That’s very much better! (Điều đó tốt lên nhiều rồi!)
  8. I’m happy to see you working! (Thật vui khi thấy bạn làm được!)
  9. Nice going! (Mọi việc đang tốt đẹp!)
  10. That’s way! (Chính là như vậy!)
  11. You’re getting better every day! (Anh đang dần giỏi lên đấy!)
  12. You did that time. (Bạn đã làm được!)
  13. That’s not half bad! (Cái đó gần hoàn hảo đấy!)
  14. Keep up the good work! (Duy trì mọi việc tốt như thế này nhé!)
  15. You haven’t missed a thing! (May mà bạn không bỏ lỡ điều đó!)
  16. Sensational! (Thật bất ngờ!)
  17. Keep it up! (Duy trì nhé!)
  18. You did a lot of work today! (Hôm nay bạn đã làm được nhiều thứ đấy!)
  19. That’s it! (Chính là như vậy!)
  20. Well, look at you go! (Chao ôi, nhìn cách bạn đang tiến lên kìa!)
  21. Way to go! (Chúc mừng!)
  22. Now you have the hang of it! (Anh đã học được điều đó!)
  23. You’re doing fine! (Anh làm tốt lắm!)
  24. You’re really working hard! (Anh đã làm việc thực sự chăm chỉ!)
  25. Exactly right! (Chính xác là phải như vậy!)
  26. You’re doing that much better today! (Hôm nay anh làm mọi việc tốt hơn rồi đấy!)
  27. Now you have it! (Bây giờ bạn có nó rồi!)
  28. Great! (Tuyệt!)
  29. Now you’re figured it out! (Vậy là bạn đã giải quyết được vấn đề đó!)
  30. That’s it! (Phải thế chứ!)
  31. That’s the best you have ever done! (Đó là điều tuyệt nhất anh từng làm được!)
  32. That’s better! (Cái đó hay hơn đấy!)
  33. Nothing can stop you now! (Không gì có thể ngăn cản được anh kể từ bây giờ!)
  34. Excellent! (Tuyệt vời!)
  35. Perfect! (Hoàn hảo!)
  36. That’s best ever! (Tuyệt nhất từ trước đến giờ!)
  37. Fine! (Tốt!)
  38. Terrific! (Tuyệt vời! Xuất sắc!)
  39. You’ve got your brain in gear! (Bạn bắt đầu nghĩ thông suốt mọi thứ hơn rồi đấy!)
  40. You certainly did it well today! (Hôm nay anh làm việc đó rất tốt đấy!)
  41. Good thinking! (Nghĩ hay lắm!)
  42. Keep on trying! (Tiếp tục cố gắng nhé!)
  43. You outdid yourself today! (Hôm nay anh làm tốt hơn chính bản thân mình đấy!)
  44. I’ve never seen anyone do it better! (Tôi chưa bao giờ thấy ai làm điều đó tốt hơn!)
  45. Good for you! (Tốt đấy!)
  46. I like that! (Tôi thích điều đó!)
  47. Marvelous! (Rất tốt!)
  48. Congratulations! (Chúc mừng!)
  49. I knew you could do it! (Tôi biết là anh có thể làm điều đó mà!)
  50. That’s quite an improvement! (Thực sự là một bước tiến bộ!)
  51. Keep working on it – you’re getting better! (Tiếp tục làm việc đi – anh đang ngày giỏi hơn đấy!)
  52. You make it look easy! (Anh đã làm được việc đó như thể dễ dàng lắm!)
  53. That was first class work! (Đúng là một thành quả hạng nhất!)
  54. Wonderful! (Tuyệt vời!)
  55. Much better! (Tốt hơn nhều rồi!)
  56. You’ve just about mastered that! (Anh sắp sửa làm chủ được việc đó rồi!)
  57. That’s better than ever! (Tốt nhất từ trước đến nay!)
  58. I’m proud of you! (Tôi tự hào về cậu!)
  59. It’s a pleasure to teach when you work like that! (Thật tự hào là giáo viên của em khi thấy em làm được điều đó!)
  60. Good job, (child’s name) (Tốt lắm cậu/cô bé!)

Trên đây là bài viết tổng hợp những câu khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng qua bài viết này, các bạn có thể sử dụng nó một cách ý nghĩa nhất khen ngợi những người bạn thân yêu nhé!!

Bình luận

Bình luận