Coming soon là gì? Cấu trúc và cách dùng Coming soon

Lì xì Tết Tại Vietop

Bạn đã bao giờ tự hỏi “coming soon là gì?” chưa. Hãy cùng Tài Liệu IELTS khám phá ý nghĩa thực sự của “coming soon” cũng như là các cấu trúc thú vị của cụm từ này qua bài viết dưới đâu nhé!

Coming soon là gì?

“Coming soon” là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là “sắp có mặt” hoặc “sắp được công bố hoặc phát hành.” Cụm từ này thường được sử dụng để thông báo rằng một sản phẩm, dự án, hoặc sự kiện sẽ sớm ra mắt hoặc được công bố trong tương lai gần.

Phiên âm: /ˈkʌmɪŋ suːn/

coming soon la gi
Coming soon là gì?

Ví dụ:

  • Exciting new products are coming soon to our online store! (Những sản phẩm mới thú vị sẽ sớm có mặt trên cửa hàng trực tuyến của chúng tôi!)
  • Coming soon: A brand-new series exclusively on our channel! (Sắp tới: Một series hoàn toàn mới chỉ có trên kênh của chúng tôi!)
  • Stay tuned for our upcoming event, coming soon to your city! (Hãy đợi chờ sự kiện sắp tới của chúng tôi, sẽ sớm diễn ra tại thành phố của bạn!)
  • New menu items are coming soon to our restaurant, featuring delicious international cuisine! (Những món mới sắp tới trong thực đơn của nhà hàng chúng tôi, với các món ăn quốc tế ngon miệng!)

NHẬP MÃ TLI40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Cấu trúc và cách dùng Coming soon

Coming soon + danh từ hoặc động từ (nguyên thể) + các thông tin chi tiết hoặc mô tả (nếu cần)

Cách dùng: Thông báo về sự kiện hoặc chương trình; Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới; Trailer hoặc quảng cáo cho phim, chương trình truyền hình, hoặc sách mới; Thông báo về thay đổi trên trang web, ứng dụng hoặc trang mạng xã hội.

Ví dụ:

  • Coming soon: Our annual charity event! (Sắp tới: Sự kiện từ thiện hằng năm của chúng tôi!)
  • New laptop model, coming soon! (Mẫu máy tính xách tay mới, sẽ sớm có mặt!)
  • Coming soon to theaters near you! (Sắp tới trình chiếu tại rạp gần bạn!)
  • Website redesign, coming soon! (Thiết kế lại trang web, sắp tới!)

Coming soon to [địa điểm]

Cấu trúc này diễn tả rằng cái gì đó sẽ sớm đến một địa điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • Coming soon to your city – our new store! (Sắp tới tại thành phố của bạn – cửa hàng mới của chúng tôi!)

Be on the lookout for [sự kiện/sản phẩm] coming soon

Cấu trúc này yêu cầu người nghe hoặc người đọc lưu ý và chờ đợi một sự kiện hoặc sản phẩm sắp tới.

Ví dụ:

  • Be on the lookout for our autumn collection coming soon! (Hãy chờ đợi bộ sưu tập mùa thu của chúng tôi sắp tới!)

Một số cụm từ phổ biến kết hợp với Coming soon

cum tu di voi coming soon
Một số cụm từ phổ biến kết hợp với Coming soon
  • Coming soon to theaters: Sắp tới trình chiếu tại các rạp chiếu phim.
  • Coming soon to your city: Sắp tới tại thành phố của bạn.
  • Be on the lookout for what’s coming soon: Hãy chờ đợi điều gì sắp tới.
  • New products coming soon: Sản phẩm mới sẽ sớm có mặt.
  • Exciting updates coming soon: Những cập nhật thú vị sẽ sớm được công bố.
  • Coming soon to a store near you: Sắp tới tại cửa hàng gần bạn.
  • Special offers coming soon: Các ưu đãi đặc biệt sắp tới.
  • Stay tuned for what’s coming soon: Hãy chờ đợi điều gì sắp tới.
  • Coming soon on our website: Sắp tới trên trang web của chúng tôi.
  • New menu items coming soon: Món mới sẽ sớm xuất hiện trên thực đơn.

>>> Xem thêm:

Từ đồng nghĩa với Coming soon

  • Upcoming: Đang sắp tới hoặc sẽ diễn ra trong tương lai.
  • In the pipeline: Đang được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị để thực hiện trong tương lai.
  • On the horizon: Đang sắp xảy ra hoặc trở thành một phần của tương lai gần.
  • Imminent: Sắp xảy ra ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn tới.
  • Forthcoming: Sắp tới hoặc sẽ xảy ra trong tương lai gần.
  • In the near future: Trong tương lai gần.
  • On the way: Đang trên đường đến hoặc sẽ đến trong thời gian ngắn.
  • Coming shortly: Sẽ xảy ra hoặc sẽ được công bố trong thời gian ngắn.

Bài tập

bai tap coming soon la gi
Bài tập Coming soon là gì?

Tìm lỗi sai trong câu và sửa thành câu đúng hoàn chỉnh

  • Coming soon the new restaurant in town, famous chefs will be prepare unique dishes.
  • Our company’s new product line will launched at the trade show next month.
  • Coming soon, the bookstore near you will organize a book signing event.
  • I heard that the highly anticipated movie will releases this summer.
  • Coming soon our city: The grand opening of the largest shopping mall..
  • The concert tickets for the upcoming event will available online next week.
  • We’re excited to announce our new album is releasing soon.
  • Coming soon: The latest smartphone model by our company, it will feature advanced technology.
  • I can’t wait for this horror movie. It will starts in just two weeks.
  • Coming soon the theater near you: A gripping new play by a talented playwright.

Đáp án

  1. Coming soon to the new restaurant in town, famous chefs will be preparing unique dishes.
  2. Our company’s new product line will be launched at the trade show next month.
  3. Coming soon to the bookstore near you, there will be a book signing event.
  4. I heard that the highly anticipated movie will be released this summer.
  5. Coming soon to our city: The grand opening of the largest shopping mall.
  6. The concert tickets for the upcoming event will be available online next week.
  7. We’re excited to announce our new album is being released soon.
  8. Coming soon: The latest smartphone model by our company will feature advanced technology.
  9. I can’t wait for this horror movie. It will start in just two weeks.
  10. Coming soon to the theater near you: A gripping new play by a talented playwright.

Hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về “coming soon là gì” và cách dùng coming soon một cách phù hợp trong các ngữ cảnh giao tiếp. Đừng quên theo dõi chuyên mục Từ vựng để tăng cường kiến thức tiếng Anh nhé!

Bộ tài liệu IELTS 7.0 cho người mới bắt đầu

Bài viết liên quan

Break down là gì? Cấu trúc và cách dùng break down
Break down là gì? Cấu trúc và cách dùng break down
Break down là gì? Những cụm từ đi với break down khá nhiều thế nên bạn có thể sẽ bị nhầm lẫn giữa chúng. Trong bài viết này, Tài liệu IELTS sẽ cùng bạn khám phá những ý nghĩa khác
Download sách Collins Listening for IELTS (PDF + Audio) Free
Download sách Collins Listening for IELTS (PDF + Audio) Free
Listening được đánh giá là phần khá “khó nhằn” trong bài thi IELTS. Để giúp bạn đọc cải thiện tốt hơn kỹ năng phần nghe, ngay dưới đây Tailieuielts.com sẽ giới thiệu và để link tải sách Collins Listening For
Tải Sách Professional English In Use Finance PDF Miễn Phí
Tải Sách Professional English In Use Finance PDF Miễn Phí
Professional English In Use Finance là sách tiếng Anh dành cho những bạn đang học và làm việc trong lĩnh vực Tài chính. Nếu bạn đang tìm tài liệu tự học tiếng Anh chuyên ngành Tài chính thì hãy cùng
Tải sách Grammar friends 1 PDF phiên bản đẹp Free
Tải sách Grammar friends 1 PDF phiên bản đẹp Free
Hiện nay Grammar friends 1 là một trong những tài liệu hữu ích dạy ngữ pháp cho trẻ được nhiều phụ huynh quan tâm và săn đón nhiều nhất? Vậy cuốn sách gồm những nội dung gì? Có gì đặc

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận