Lưu ngay những tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn đầy đủ

Ngày nay, với nhu cầu hội nhập và giao tiếp ngày càng lớn thì mong muốn sở hữu cho mình một cái tên tiếng anh càng nhiều. Không chỉ trong giao tiếp, công việc, một cái tên tiếng anh cũng khiến bạn trở nên “trendy” hơn rất nhiều. Vậy đặt tên tiếng anh cho nữ ngắn gọn như thế nào? Cùng tailieuielts tham khảo những cái tên tiếng anh cho nữ ngắn gọn và ý nghĩa dưới đây nhé!

tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn

Tên tiếng anh hay cho nữ dựa trên các loại đá quý, màu sắc

  • Gemma – /ˈɡem.ma/: Một viên ngọc quý
  • Jade – /ʤeɪd/: Ngọc bích
  • Margaret – /ˈmɑːgrɪt/: Ngọc trai
  • Pearl – /pɜːl/: Viên ngọc trai thuần khiết
  • Melanie – /Melani/: Màu đen huyền bí
  • Brenna – /ˈpɾɛnːa/: Mỹ nhân với làn tóc đen thướt tha
  • Keisha – /ˈkiːʃə/: Người sở hữu đôi mắt đen nhánh
  • Kiera – /ˈkjɛ.ras/: Cô bé tóc đen
  • Ruby – /ˈruːbi/: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ
  • Sienna – /siˈɛn.ə/: Sắc đỏ nhạt
  • Scarlet – /siˈɛn.ə/: Màu đỏ tươi như tình yêu bùng cháy trong trái tim thiếu nữ

Tên tiếng anh hay cho nữ gắn liền với các hình ảnh thiên nhiên

  • Daisy – /ˈdeɪzi/: Loài cúc dại tinh khôi, thuần khiết
  • Violet – /ˈvaɪələt/: Hoa violet màu tím thủy chung
  • Anthea – /ˈvaɪələt/: Xinh đẹp như hoa
  • Flora – /ˈflɔːrə/: Đóa hoa kiều diễm
  • Jasmine – /ˈdʒæzmɪn/: Hoa nhài tinh khiết
  • Lily/Lil/Lilian/Lilla – /ˈlɪli/ /ˈlɪliən/ /ˈlɪliə/: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng
  • Lotus – /ˈləʊtəs/: Hoa sen mộc mạc
  • Rose/Rosa/Rosie/Rosemary – /rəʊz/ /ˌrəʊzə/ /ˈrəʊzi/ /ˈrəʊzməri/: Bà hoàng rạng rỡ trong thế giới các loài hoa
  • Rosabella – : Đóa hồng xinh đẹp
  • Iris – /ˈaɪrɪs/: Hoa diên vĩ biểu hiện của lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoan
  • Willow – /ˈwɪləʊ/: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng
  • Calantha: Một đóa hoa đương thì nở rộ khoe sắc
  • Morela – /mɔˈrɛ.la/: Hoa mai 
  • Oliver/Olivia – /ˈɒlɪvə(r)/ /əˈlɪviə/: Cây ô liu – tượng trưng cho hòa bình 
  • Aurora – /əˌrɔːrə/: Ánh bình minh buổi sớm
  • Alana – /aˈlana/: Ánh sáng
  • Oriana: Bình minh
  • Roxana – /roɡˈsana/: Bình minh, ánh sáng
  • Azura : Bầu trời xanh bao la
  • Ciara – /ˈkɪərə/: Sự bí ẩn của đêm tối
  • Layla – /ˈleɪlə/: Màn đêm kì bí
  • Edana: Ngọn lửa nhiệt huyết
  • Eira – /ˈejɾa̝/: Tuyết trắng tinh khôi
  • Eirlys: Mong manh như hạt tuyết
  • Jena – /ˈjeɪnə/: Chú chim nhỏ e thẹn
  • Jocasta – /dʒoʊˈkæstə/: Mặt trăng sáng ngời
  • Lucasta – /loʊˈkæstə/: Ánh sáng thuần khiết
  • Maris – /ˌmærɪs/: Ngôi sao của biển cả
  • Phedra: Ánh sáng
  • Selena/Selina – /seˈlena/ /seˈlina/: Mặt trăng 
  • Stella – /ˈstelə/: Vì tinh tú sáng trên bầu trời đêm
  • Sterling – /ˈstɜːlɪŋ/: Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao

Tên tiếng anh cho nữ thông dụng, phổ biến

  • Caryln: Người luôn được mọi người xung quanh yêu quý
  • Angela – /ˈændʒələ/: Thiên thần 
  • Ann/Anne – /æn/: Sự yêu kiều và duyên dáng
  • Andrea – /ˌændriə/: Mạnh mẽ, kiên cường
  • Glenda – /ˈɡlendə/: Trong sáng, thánh thiện
  • Fiona – /fiˈəʊnə/: Xinh đẹp đằm thắm
  • Bella – /ˈbelə/: Xinh đẹp dịu dàng
  • Diana – /daɪˈænə/: Ánh sáng
  • Gina – /ˈgiːnə/: Sự hào phóng, sáng tạo
  • Harmony – /ˈhɑːməni/: Sự đồng nhất tâm hồn
  • Gabriela – /ˈɡeɪbriəla/: Con người năng động, nhiệt tình 
  • Wendy – /ˈwendi/: Thánh thiện, may mắn
  • Joy – /dʒɔɪ/: Sự vui vẻ, lạc quan
  • Jennie/Jenny – /ˈdʒeni/: Thân thiện, hòa đồng
  • Jessica – /ˈdʒesɪkə/: Thiên thần luôn hạnh phúc
  • Crystal – /ˈkrɪstl/: Pha lê lấp lánh
  • Caroline – /ˈkærəlaɪn/: Thân thiện, lòng nhiệt tình
  • Isabella – /ˌɪzəˈbelə/: Có nguồn gốc từ người Do Thái với ý nghĩa là “sự hết lòng với Chúa”
  • Sandra – /ˈsɑːndrə/: Người bảo vệ
  • Tiffany – /ˈtɪfəniz/: Sự xuất hiện của Thiên Chúa
  • Emma – /ˈemə/: Chân thành, vô giá, tuyệt vời
  • Claire – /kleə(r)/: Sự thông minh, sáng dạ
  • Vivian – /ˈvɪviən/: Hoạt bát, nhanh nhẹn
  • Evelyn/ Eva – /ˈiːvlɪn/ /ˌiːvə/: Người gieo sự sống
  • Vera – /ˈvɪərə/: Niềm tin kiên định
  • Madeline – /ˈmædəlɪn/: Cô gái có nhiều tài năng
  • Ellie/Hellen – /ˈeli/ /ˈheliːn/ : Ánh sáng rực rỡ
  • Zelda: Niềm hạnh phúc giản đơn

Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh, quý phái

  • Charmaine: Sự quyến rũ khó có thể cưỡng lại 
  • Abbey – /ˈæbi/: Sự thông minh
  • Adelaide/Adele/Adelia/Adeline – /ˈædəleɪd/: Người phụ nữ cao quý
  • Briona: Một người phụ nữ thông minh và độc lập
  • Sophia/Sophie – /səˈfiːə/: Bộc lộ sự thông thái, trí khôn ngoan trong con người
  • Artemis: Tên nữ thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp với biểu tượng là vầng trăng khuyết và cây nguyệt quế
  • Eirene/Erin/Irene – /ˈerɪn/: Hòa bình
  • Donna – /ˈdɒnə/: Tiểu thư quyền quý
  • Nora – /ˈnɔːrə/: Danh dự 
  • Grace – /ɡreɪs/: Sự ân sủng và say mê
  • Pandora: Trời phú cho sự xuất sắc toàn diện
  • Phoebe – /ˈfiːbi/: Tỏa sáng mọi lúc mọi nơi
  • Florence – /ˈflɒrəns/: Tên một thành phố xinh đẹp của Ý, chỉ sự thịnh vượng
  • Phoenix – /ˈfiːnɪks/: Phượng hoàng ngạo nghễ và khí phách
  • Serenity – /səˈrenəti/: Sự bình tĩnh, kiên định
  • Juno: Nữ hoàng của thiên đàng, trong thần thoại La Mã, Juno là tên của vị thần bảo vệ hôn nhân
  • Una: Hiện thân của chân lý và sắc đẹp kiều diễm
  • Aine – /eɪn/: Lộng lẫy và rạng rỡ, đây cũng là tên của nữ thần mùa hè xứ Ai-len, người có quyền lực tối thượng và sự giàu có
  • Oralie: Ánh sáng cuộc đời tôi
  • Almira – /ælˈmaɪrə/: Công chúa xinh đẹp
  • Victoria – /vɪkˈtɔːriə/: Người chiến thắng
  • Doris – /ˈdɒrɪs/: Tuyệt thế giai nhân

NHẬP MÃ TLI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tên tiếng Anh cho phái nữ độc lạ, dễ thương

  • Akina: Hoa mùa xuân
  • Bonnie – /ˈbɒni/: Sự đáng yêu và ngay thẳng
  • Alula – /əˈlʌlə/: Nhẹ tựa lông hồng
  • Antaram: Loài hoa vĩnh cửu
  • Caridwen: Vẻ đẹp nên thơ
  • Eser: Thơ, nàng thơ
  • Araxie: Con sông tạo nguồn cảm hứng cho văn học
  • Aster – /ˈæstə(r)/: Loài hoa tháng 9 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 9) 
  • May – /mei/: Tháng 5 dịu dàng (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 5) 
  • Augusta – /ɔːˈɡʌsta/: Tháng 8 diệu kỳ (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 8)
  • June/Junia – /dʒuːn/: Rực rỡ của tháng 6 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 6)
  • July – /dʒuˈlaɪ/: Cô gái tháng 7 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 7)
  • Noelle/Natalia – /ˈnætəlia/: Nàng công chúa được sinh ra trong đêm Giáng sinh
  • Summer/Sunny – /ˈsʌmə(r)/ /ˈsʌni/: Sinh ra trong mùa hạ đầy nắng
  • Bell – /bel/: Chuông ngân vang 
  • Elain: Chú hươu con ngơ ngác
  • Charlotte – /ˈʃɑːlət/: Sự xinh xắn, nhỏ bé, dễ thương
  • Ernesta – /ˈɜːnɪsta/: Sự chân thành và nghiêm túc của một người phụ nữ trong tình yêu
  • Fay/Faye – /feɪ/: Nàng tiên lạc xuống trần gian
  • Keelin  – /kiːlin/: Trong trắng ngây ngô
  • Tina –/ˈtiːnə/ : Nhỏ nhắn, bé xinh
  • Grainne: Tình yêu
  • Mia – /ˈmiːə/: “Của tôi” trong tiếng Ý

Tên tiếng Anh cho nữ độc đáo

  • Acacia –/əˈkeɪʃə/ : Có gai
  • Avery – /ˈeɪvəri/: Khôn ngoan
  • Bambalina: Cô bé
  • Eilidh – /ˈeɪli/: Mặt trời
  • Aisha – /aɪˈiːʃə/: Sống động
  • Lenora: Sáng sủa
  • Lorelei: Lôi cuốn
  • Helena – /həˈliːnə/: Nhẹ
  • Maeby: Vị đắng hoặc ngọc trai
  • Phoebe – /ˈfiːbi/: Tỏa sáng
  • Tabitha: Linh dương gazen.
  • Tallulah: Nước chảy

Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc

  • Victoria – /vɪkˈtɔːriə/: Thắng lợi
  • Serena – /ˈaɪriːn/: Sự tĩnh lặng, thanh bình
  • Irene – /ˈaɪriːn/: Yên ổn, hòa bình
  • Gwen – /ɡwen/: Cô gái được ban phước
  • Hilary – /ˈhɪləri/: Cô nàng vui vẻ
  • Beatrix – /ˌbɪətrɪks/: Cô nàng hạnh phúc, được ban phước
  • Amanda – /əˈmændə/: Có ý nghĩa được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
  • Vivian – /ˈvɪviən/: Mang ý nghĩa hoạt bát
  • Helen – /ˈhelən/: Mang ý nghĩa mặt trời, người tỏa sáng

Tên tiếng Anh hay cho nữ theo dáng vẻ bên ngoài

Dựa vào hình dáng bên ngoài của mình, bạn cũng có thể chọn được cái tên tiếng anh thật ưng ý. Không chỉ tôn lên vẻ đẹp của mình mà nó còn làm chúng ta tự tin với những gì mình có.

  • Fidelma: Mỹ nhân
  • Calliope: Cô gái có khuôn mặt xinh đẹp
  • Kiera – /ˈkɪərə/: Cô nàng tóc đen
  • Drusilla: Cô gái có đôi mắt long lanh như sương
  • Hebe: Trẻ trung xinh đẹp
  • Mabel – /ˈmeɪbl/: Cô nàng đáng yêu
  • Rowan – /ˈrəʊən/: Cô gái tóc đỏ
  • Kaylin – /ˈkeɪlɪn/: Cô nàng xinh đẹp và mảnh dẻ
  • Fiona –/fiˈəʊnə/ : Trắng trẻo
  • Brenna – /ˈbrenə/: Mỹ nữ tóc đen
  • Aurelia: Cô nàng tóc vàng óng

Tên tiếng Anh hay cho nữ trong game

Dưới đây là những tên tiếng Anh hay cho các nữ game thủ tham khảo và lựa chọn:

  • Ariel – /ˈaːriəl/: Sư tử của Chúa
  • Audrey – /ˈɔːdri/: Cao quý, sức mạnh
  • Abigail – /ˈæbɪɡeɪl/: Sự tự hào, niềm tự hào
  • Natalia – /ˈnætəlia/: Sinh vào Giáng Sinh
  • Desi – /ˈdeɪsi/: Mong muốn
  • Rihanna/Rayhana – /riːˈhænə/ /reiˈhænə/: Ngọt ngào
  • Alexandra – /ˌælɪɡˈzɑːndrə/: Người bảo vệ các chàng trai
  • Beatrice – /ləʊˈliːtə/: Người mang niềm vui
  • Lita – /ˈliːtə/: Ánh sáng
  • Quinn – /kwɪn/: Thủ lĩnh

Trên đây là những tên tiếng anh cho nữ ngắn gọn và cũng mang nhiều ý nghĩa. Không chỉ có nhiều ý nghĩa, mỗi cái tên còn mang một sắc thái khác nhau. Tài liệu IELTS chúc bạn chọn được cho mình cái tên thật hay và ý nghĩa.

Bài viết liên quan

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận