Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

Chuyên ngành Nông nghiệp là một trong những chuyên ngành đòi hỏi vốn tiếng Anh khá nhiều để đọc hiểu tài liệu học tập và nghiên cứu. Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ chia sẻ với bạn một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp được sắp xếp theo bảng chữ cái để bạn có thể dễ dàng học hơn.

A – B – C

  1.  acid soil: đất phèn
  2.  acreage: diện tích gieo trồng
  3.  aerobic bacteria: vi khuẩn hiếu khí
  4.  agrarian society: xã hội nông nghiệp
  5.  agricultural biological diversity: tính đa dạng sinh học nông nghiệp
  6.  agricultural cooperative: hợp tác xã nông nghiệp
  7.  agriculture commodities: các mặt hàng nông sản
  8.  agrobiodiversity: đa dạng sinh học nông nghiệp
  9.  agroecology: sinh thái học nông nghiệp
  10.  agronomy: ngành nông học
  11.  alcohol monopoly: độc quyền sản xuất rượu
  12.  alimentary tract: đường, ống tiêu hóa
  13.  alkaline: kiềm
  14.  alkalinity: độ kiềm
  15.  alluvial soils: đất phù sa
  16.  aluminous land: đất phèn
  17.  animal husbandry: chăn nuôi
  18.  annual: cây một năm
  19.  anther: bao phấn
  20.  anti-poverty program: chương trình xóa đói giảm nghèo
  21.  appraisal of village landholdings: đánh giá việc sở hữu ruộng đất trong làng
  22.  arable land: đất canh tác
  23.  area of cultivation: diện tích canh tác
  24.  avian influenza: cúm gà
  25.  bad crops: mất mùa
  26.  barley: đại mạch, lúa mạch
  27.  biennial: cây hai năm
  28.  biological agriculture: nông nghiệp sinh học
  29.  biological control: kiểm soát sinh học
  30.  bootleggers: bọn buôn rượu lậu
  31.  bovine spongiform encephalopathy (BSE): bệnh bò điên
  32.  broiler: gà thịt thương phẩm
  33.  bumper crops: vụ mùa bội thu
  34.  carpel: lá noãn
  35.  cash crop: cây công nghiệp
  36.  cereals: ngũ cốc, hoa màu
  37.  chloroplast: lục lạp, hạt diệp lục
  38.  citrus canker: bệnh thối cây ra quả có múi
  39.  collectivization of land: tập thể hóa ruộng đất
  40.  colostrums: sữa đầu, sữa non
  41.  communal land: công điền
  42.  compost: phân xanh, phân trộn
  43.  cotyledon: lá mầm
  44.  crop rotation: luân canh
  45.  crops: vụ mùa
  46.  cross pollination: thụ phấn chéo
  47.  cross wall: vách chéo (tế bào)
  48.  crown: tán cây, đỉnh, ngọn
  49.  cultivation: trồng trọt, chăn nuôi
  50.  cutting: giâm cành

Xem thêm bài viết sau:

Phương pháp – Cách học ngoại ngữ cực kỳ hiệu quả

Những câu nói tiếng Anh hay về Tình bạn ý nghĩa nhất

Tổng hợp những phương pháp Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu cực kỳ hiệu quả

D – E – F

  1.  decidous: rụng (quả, lá…)
  2.  decomposer: sinh vật phân hủy
  3.  decomposition: sự phân hủy
  4.  deeds and titles: văn tự ruộng đất (thời phong kiến)
  5.  depleted soil: đất nghèo
  6.  digestive troubles: rối loạn tiêu hóa
  7.  distillery: nhà máy nấu rượu
  8.  dormant: nằm im lìm, không hoạt động, ngủ
  9.  drainage canal: mương tiêu nước
  10.  drainage system: hệ thống tiêu thoát nước
  11.  dredging operation: công tác nạo vét kinh rạch
  12.  elongate: kéo dài ra
  13.  environmental impact: tác động môi trường
  14.  evaporation: sự bốc hơi nước
  15.  excise tax on alcohol: thuế tiêu thụ rượu
  16.  extensive farming: quảng canh
  17.  fallow land: đất bỏ hoang
  18.  farming: canh tác
  19.  feeder canal: mương cấp nước
  20.  feeding stuffs: thức ăn gia súc
  21.  fertilizer: phân bón (hóa học)
  22.  fish pond: ao nuôi cá
  23.  floating-rice area: khu vực trồng lúa nổi
  24.  foliage: tán lá
  25.  food self-sufficiency: tự túc lương thực
  26.  foot-and-mouth disease: bệnh lở mồm long móng

G – H – I

  1.  germination: sự nảy mầm
  2.  guard cell: tế bào bảo vệ
  3.  gymnosperm: thực vật hạt trần (thực vật khỏa tử)
  4.  harvesting technique: kỹ thuật thu hoạch
  5.  harvesting: gặt, thu hoạch
  6.  heifer: con bê cái
  7.  herbicide: thuốc diệt cỏ
  8.  herbivore: động vật ăn cỏ
  9.  herd bull: bò đực giống (cao sản)
  10.  heredity: di truyền
  11.  horticultural crops: nghề làm vườn
  12.  hypocotyl: trụ dưới lá mầm
  13.  indigestible: không thể tiêu hóa được
  14.  industrial crops: cây công nghiệp
  15.  intensive farming: thâm canh
  16.  internal organs: nội tạng
  17.  irrigation engineering: công tác thủy lợi
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

L – M – N

  1.  land register book: sổ địa bạ (thời phong kiến và thuộc Pháp)
  2.  land rent: địa tô
  3.  land taxes: thuế đất
  4.  land transfer: việc chuyển nhượng đất đai
  5.  landowner: địa chủ
  6.  lean meat: thịt nạc
  7.  lignify: hóa gỗ
  8.  liming: bón vôi
  9.  live weight: cân hơi
  10.  mad cow disease: bệnh bò điên
  11.  manuring: bón phân
  12.  milking animal: động vật cho sữa
  13.  moisture: độ ẩm
  14.  monoculture: độc canh
  15.  nursery: ruộng ươm, vườn ươm

O – P – R

  1.  organic agriculture: nông nghiệp hữu cơ
  2.  osmosis: sự thẩm thấu
  3.  ovary: bầu nhụy
  4.  overfeed: cho ăn quá nhiều
  5.  paddy field: cánh đồng lúa, ruộng lúa, nương lúa
  6.  perennial: cây lưu niên, cây lâu năm
  7.  pesticide residual: dư lượng thuốc trừ sâu
  8.  pesticide: thuốc trừ sâu
  9.  photosynthesis: quang hợp
  10.  pistil: nhụy hoa
  11.  plumule: chồi mầm
  12.  pollen grain: hạt phấn
  13.  pollination: sự thụ phấn
  14.  precipitation: lượng mưa
  15.  production cost: chi phí sản xuất
  16.  protection canal: mương bảo vệ
  17.  radicle: rễ mầm, rễ con
  18.  ranch: trại chăn nuôi
  19.  reproductive part: bộ phận sinh sản
  20.  respiration: sự hô hấp
  21.  reutilize: tái sử dụng
  22.  root system: bộ rễ

S – T – V

  1.  seed dispersal: sự phát tán hạt
  2.  seedling: cây giống, cây con
  3.  shrivel: nhăn nheo, xoăn lại, quăn lại
  4.  soil conditioning: cải tạo đất
  5.  soil conservation: bảo tồn đất
  6.  soil horizon: tầng đất
  7.  soil particles: phân tử đất
  8.  soil surface: bề mặt thổ nhưỡng
  9.  soluble soil chemicals: các chất hóa học có thể hòa tan trong đất
  10.  spermatophytes: thực vật có hạt
  11.  spore: bào tử
  12.  stamen: nhị hoa
  13.  starch: tinh bột
  14.  stigma: núm nhụy (hoa)
  15.  stomata: khí khổng
  16.  stunted in growth: bị ức chế sinh trưởng
  17.  testa: vỏ bọc ngoài của hạt
  18.  transpiration: sự thoát hơi nước của cây
  19.  transplanted: được cấy vào
  20.  turnip: cây củ cải
  21.  vein: gân lá, tĩnh mạch

W – X – Y

  1.  water vapour: hơi nước
  2.  well-drained soil: đất tiêu thoát tốt
  3.  wood vessels: mạch gỗ
  4.  xylem: mô gỗ
  5.  yellow pigments:  sắc tố vàng
  6.  yield: sản lượng

Xem thêm bài viết sau:

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Xe cộ

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Mạng máy tính

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Môi trường

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng Anh chuyen ngành Nông nghiệp

  1. Agricultural value chain: chuỗi giá trị nông nghiệp
    (Được sử dụng từ khi bắt đầu thiên niên kỷ mới, chủ yếu bởi những người làm trong lĩnh vực phát triển nông nghiệp ở các nước đang phát triển. Mặc dù không có một định nghĩa chính thức được sử dụng, nó thường đề cập đến toàn bộ chuỗi hàng hoá và dịch vụ cần thiết cho sản phẩm nông nghiệp để di chuyển từ nông trại đến khách hàng cuối cùng hay khách hàng đơn thuần.)
  2. Natural Farming Nông nghiệp tự nhiên: là một thuật ngữ nói về việc tiếp cận nông nghiệp sinh thái, được đưa ra bởi Masanobu Fukuoka (1913-2008), một nông dân người Nhật và cũng là một nhà triết học đã mô tả cách canh tác của mình là “Nông hóa tự nhiên” (theo tiếng Nhật).
  3. Agricultural reform: Cải cách nông nghiệp.
    ( Là một dạng cải cách áp dụng loại công nghệ nông nghiệp thích hợp, không dùng các phương pháp cũ, thô sơ kém hiệu quả , cũng không dùng kỹ thuật cơ giới hoá hiện đại không thích hợp)
  4. Agreement on Agriculture: Hiệp định về Nông nghiệp
  5. Agrochemistry: hoá học nông nghiệp
  6. Agricultural sector: Khu vực nông nghiệp
  7. The Principles of Organic Agriculture: Các nguyên tắc của canh tác hữu cơ
  8. Principle of health:Nguyên tắc sức khoẻ
    (Canh tác hữu cơ giữ vững và nâng cao sức khoẻ của đất, cây trồng, vật nuôi, con người và hành tinh như là một cá thể và không thể tách rời)
  9. Principle of ecology : Nguyên tắc của quan hệ sinh thái
    (Canh tác hữu cơ dựa trên quan hệ sinh thái tuần hoàn, cùng làm việc, cùng cạnh tranh và giúp nhau cùng phát triển )
  10. Principle of fairness: Nguyên tắc công bằng
    (Canh tác hữu cơ dựa trên mối quan hệ bình đẳng về môi trường và cơ hội sống)
  11. Principle of care : Nguyên tắc giữ gìn
    (Canh tác hữu cơ được quản lý theo cách phòng ngừa, có trách nhiệm để bảo vệ sức khoẻ và hạnh phúc của các thế hệ hiện tại và tương lai và của môi trường.)

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp. Tailieuielts.com hy vọng qua bài viết này các bạn có thể có quãng thời gian học tập ghi nhớ từ vựng học tập hiệu quả hơn.

Cộng đồng tailieuielts.com - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận

Hotline tư vấn
0899172227
Hoặc để lại số điện thoại để Tài liệu IELTS gọi lại trong ít phút

* là bắc buộc