Các dạng bài tập câu tường thuật lớp 9 có đáp án

Lì xì Tết Tại Vietop

Bài tập câu tường thuật lớp 9 sẽ giúp cải thiện kỹ năng việc nắm vững cấu trúc và kỹ thuật câu tường thuật. Hãy cùng Tài liệu IELTS khám phá các bài tập thú vị và hữu ích để giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các kỳ thi.

Khái niệm câu tường thuật

khai niem cau tuong thuat
Khái niệm câu tường thuật

Câu tường thuật (reported speech) là cách diễn đạt lời nói hoặc suy nghĩ của người khác một cách gián tiếp, thông qua người nói hoặc người viết. Trong câu tường thuật, thông tin từ câu trực tiếp (direct speech) được chuyển đổi thành câu gián tiếp (indirect speech). Điều này thường bao gồm việc thay đổi các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, người, và các từ hỏi.

Tóm lại, câu tường thuật thường được sử dụng trong việc trích dẫn lời nói của người khác trong văn viết hoặc khi chúng ta muốn diễn đạt lời nói của ai đó một cách chính xác và chính thức.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: She said: “I am studying for my exams.”
  • Câu gián tiếp: She said that she was studying for her exams.

NHẬP MÃ TLI40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Các loại câu tường thuật

cac loai cau tuong thuat
Các loại câu tường thuật

Cấu trúc câu tường thuật ở dạng câu kể

S + said + (that) + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “I will finish the project on time,” she said to her boss.
  • Câu tường thuật: She said to her boss that she would finish the project on time.

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi Yes / No

S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • Câu hỏi trực tiếp: “Will she attend the meeting tomorrow?” he asked.
  • Câu hỏi gián tiếp: He asked if she would attend the meeting tomorrow.

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh

Câu khẳng định

S + told + O + to-infinitive

Ví dụ:

  • Câu Trực Tiếp: “Please close the door,” he said to me.
  • Câu Gián Tiếp He told me to close the door.

Câu phủ định

S + told + O + not to-infinitive

Ví dụ:

  • Câu Trực Tiếp: “Don’t open the box,” she said to him.
  • Câu Gián Tiếp (Câu Phủ Định): She told him not to open the box.

Cách để đổi thì và động từ khuyết thiếu từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Câu trực tiếpCâu tường thuật
Hiện tại đơnQuá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễnQuá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thànhQuá khứ hoàn thành
Quá khứ đơnQuá khứ hoàn thành
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ tiếp diễnQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
willwould
cancould
must/ have tohad to
maymight

Cách để đổi trạng ngữ chỉ thời gian và nơi chốn từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Câu trực tiếpCâu tường thuật
herethere
nowthen/ at that moment
today/ tonightthat day/ that night
tomorrowthe next day
next weekthe following week / the week after
yesterdaythe previous day / the day before
last weekthe previous week / the week before 
agobefore
thisthat
thesethose

>>> Xem thêm:

Tổng hợp các dạng bài tập câu tường thuật lớp 9 

cac dang bai tap cau tuong thuat lop 9
Tổng hợp các dạng bài tập câu tường thuật lớp 9 

Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ dạng trực tiếp sang dạng gián tiếp

  1. “I will complete my homework tonight,” he said to his friend.
  2. “We have visited Paris twice,” she told me.
  3. “I didn’t eat breakfast this morning,” he said.
  4. “She sings beautifully,” he mentioned.
  5. “I can play the guitar,” she said proudly.

Bài tập 2: Cho các câu dưới đây, hãy chuyển câu từ dạng trực tiếp sang dạng gián tiếp

  1. “Don’t touch that button,” the teacher said to the students.
  2. “I’m going to the library after school,” he told his sister.
  3. “We will celebrate his birthday next week,” she said to us.
  4. “I have finished reading a journal article,” he said.
  5. “Please help me with my math homework,” she begged him.

Bài tập 3: Hãy viết một đoạn văn ngắn dùng các câu tường thuật để kể lại một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn về kế hoạch cuối tuần của họ

……………………………………………………………………………………

Bài Tập 4: Chuyển các câu dưới đây từ dạng gián tiếp sang dạng trực tiếp

  1. She said that she would call us tomorrow.
  2. He told me that he had already finished his Bachelor’s degree.
  3. They said they were going to the art gallery next Friday.
  4. She mentioned that she had never traveled to Canada before.
  5. He said that he might come to the costume party tonight.

Đáp án

Bài Tập 1:

  1. He said that he would complete his homework that night.
  2. She told me that they had visited Paris twice.
  3. He said that he hadn’t eaten breakfast that morning.
  4. He mentioned that she sang beautifully.
  5. She proudly said that she could play the guitar.

Bài Tập 2:

  1. The teacher told the students not to touch that button.
  2. He told his sister that he was going to the library after school.
  3. She said to us that they would celebrate his birthday next week.
  4. He said that he had finished reading a journal article.
  5. She begged him to help her with her math homework.

Bài Tập 3:

(Ví dụ văn phạm bên dưới có thể thay đổi tùy theo nội dung của cuộc trò chuyện được viết.)

Ngày hôm qua, hai người bạn, Linda và John, đã ngồi lại trò chuyện về kế hoạch của họ cho cuối tuần. Linda nói rằng cô ấy sẽ xem một bộ phim mới vào thứ Bảy, trong khi John kể về việc cậu ấy dự định tham gia một buổi hòa nhạc vào thứ Sáu tới. Linda nói, “Tôi đã mua vé rồi và tôi chắc chắn sẽ thích buổi hòa nhạc này.” John cười và trả lời, “Hy vọng bạn sẽ có một thời gian thú vị. Nếu bạn muốn, bạn có thể đến chung với tôi.” Cuộc trò chuyện của họ đã khiến cả hai cười vui vẻ và mong đợi cuối tuần tới.

Bài Tập 4:

  1. She will call us tomorrow.
  2. He has already finished his Bachelor’s degree.
  3. They are going to the art gallery next Friday.
  4. She has never traveled to Canada before.
  5. He might come to the costume party tonight.

Hy vọng Tài liệu IELTS đã giúp bạn tìm thấy những bài tập câu tường thuật lớp 9 hữu ích từ bài viết này. Hãy cố gắng luyện tập dạng câu tường thuật nhiều hơn nữa nhé! Ngoài ra, các bạn đừng quên theo dõi chuyên mục Ngữ pháp để trau dồi thêm kiến thức tiếng Anh cho mình nhé!

Bộ tài liệu IELTS 7.0 cho người mới bắt đầu

Bài viết liên quan

Nope là gì? Cách dùng Nope có thể bạn chưa biết
Nope là gì? Cách dùng Nope có thể bạn chưa biết
Nope như một từ lóng được dùng khá nhiều trong các cuộc đối thoại giao tiếp hàng ngày. Vậy nope là gì? và cách dùng nope như thế nào là đúng nhất, để trả lời cho câu hỏi này Tài Liệu
Look up to là gì? Phân biệt look up to và admire
Look up to là gì? Phân biệt look up to và admire
“Look up to là gì?” Trong bài viết này, Tài Liệu IELTS sẽ đem đến chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng của “look up to” giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa cụm động từ “look up
Coming soon là gì? Cấu trúc và cách dùng Coming soon
Coming soon là gì? Cấu trúc và cách dùng Coming soon
Bạn đã bao giờ tự hỏi “coming soon là gì?” chưa. Hãy cùng Tài Liệu IELTS khám phá ý nghĩa thực sự của “coming soon” cũng như là các cấu trúc thú vị của cụm từ này qua bài viết

Bình luận

Bình luận