Tổng hợp danh sách từ Đồng nghĩa trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, những cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa rất nhiều và đa dạng. Đôi lúc bạn gặp phải chúng và thật khó để phân biệt và nhớ rõ. Vì lý do đó, tailieuielts.com ngày hôm nay sẽ gửi đến bạn bài viết tổng hợp danh sách từ Đồng nghĩa trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Tổng hợp danh sách từ Đồng nghĩa trong tiếng Anh
Tổng hợp danh sách từ Đồng nghĩa trong tiếng Anh

1. Một số cặp từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

Trước tiên, chúng tôi muốn chia sẻ một số cặp từ đồng nghĩa thông dụng mà chúng ta thường gặp dưới đây.

1.1. Các cặp đồng nghĩa của danh từ

  1. Chance – Opportunity: Cơ hội
  2. Applicant – Candidate: Ứng viên
  3. Shipment – Delivery: Sự giao hàng
  4. Energy – Power: Năng lượng
  5. Employee – Staff: Nhân viên
  6. Brochure – Booklet – Leaflet: Tờ rơi quảng cáo
  7. Route – Road – Track: Tuyến đường
  8. Downtown – City centre: Trung tâm thành phố
  9. Signature – Autograph: Chữ kí
  10. People – Citizens – Inhabitants: Cư dân
  11. Travelers – Commuters: Người đi lại
  12. Improvement – Innovation – Development: Sự cải tiến
  13. Law – Regulation – Rule – Principle: Luật
  14. Transportation – Vehicles: Phương tiện

Xem thêm bài viết sau:

Tự học 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

1.2. Các cặp đồng nghĩa của động từ

  1. Announce – Inform – Notify: Thông báo
  2. Book – Reserve: Đặt trước
  3. Buy – Purchase: Mua
  4. Cancel – Abort – Call off: Huỷ lịch
  5. Delay – Postpone: Trì hoãn
  6. Decrease – Cut – Reduce: Cắt giảm
  7. Like – Enjoy: Yêu thích
  8. Seek – Look for – Search for: Tìm kiếm
  9. Require – Ask for – Need: Cần, đòi hỏi
  10. Supply – Provide: Cung cấp
  11. Confirm – Bear out: Xác nhận
  12. Raise – Bring up: Nuôi nấng
  13. Visit – Come round to: Ghé thăm
  14. Continue – Carry on: Tiếp tục
  15. Execute – Carry out: Tiến hành
  16. Tidy – Clean – Clear up: Dọn dẹp
  17. Happen – Come about: Xảy ra
  18. Distribute – Give out: Phân bố
  19. Omit – Leave out: Bỏ
  20. Remember – Look back on: Nhớ lại
  21. Suggest – Put forward – Get across: Đề nghị
  22. Extinguish – Put out: Dập tắt
  23. Arrive – Reach – Show up: Đến nơi
  24. Discuss – Talk over: Thảo luận
  25. Refuse – Turn down: Từ chối
  26. Figure out – Work out – Find out: Tìm ra

1.3. Các cặp đồng nghĩa của tính từ

  1. Damaged – Broken – Out of order: Hỏng hóc
  2. Defective – Error – Faulty – Malfunctional: Lỗi
  3. Fragile – Vulnerable – Breakable: Mỏng manh, dễ vỡ
  4. Famous – Well-known – Widely-known: Nổi tiếng
  5. Effective – Efficient: Hiệu quả
  6. Pretty – Rather: Tương đối
  7. Bad – Terrible: Tệ hại
  8. Quiet – Silence – Mute: Im lặng
  9. Rich – Wealthy: Giàu có
  10. Hard – Difficult – Stiff: Khó khăn
  11. Shy – Embarrassed – Awkward: Ngại ngùng, Xấu hổ
  12. Lucky – Fortunate: May mắn

Xem thêm bài viết sau:

Học ngay từ vựng tiếng Anh chủ đề bạn bè hay nhất

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích “Hobbies & Interests”

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế

2. Tải danh sách 900 từ đồng nghĩa tiếng Anh pdf miễn phí

Tải danh sách 900 từ đồng nghĩa tiếng Anh pdf miễn phí
Tải danh sách 900 từ đồng nghĩa tiếng Anh pdf miễn phí

Dưới đây là file pdf bao gồm danh sách 900 từ đồng nghĩa tiếng Anh mà chúng tôi muốn chia sẻ cho bạn. Hãy tải về và học nhé!

Tải 900 từ đồng nghĩa tiếng Anh pdf miễn phí: TẠI ĐÂY

Trên đây là bài viết tổng hợp danh sách từ Đồng nghĩa trong tiếng Anh, hy vọng qua bài viết này các bạn sẽ có quãng thời gian học tiếng Anh hiệu quả và nâng cao vốn từ vựng của mình.

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận