Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế

Ngày nay, nếu bạn muốn làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia trong ngành thuế hay kế toán thuế, việc biết thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành này là cực kỳ cần thiết và có ích. Điều này sẽ tạo cơ hội cho bạn phát triển rất nhiều mặt trong môi trường làm việc chuyên nghiệp quốc tế. Vì lý do đó, tailieuielts.com sẽ cung cấp cho bạn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế đầy đủ nhất qua bài viết dưới đây. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế

1. Từ vựng phân loại thuế trong tiếng Anh

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về loại thuế mà tailieuielts.com đã tổng hợp giúp bạn:

  1. Company income tax: thuế thu nhập doanh nghiệp
  2. Environment fee: phí bảo vệ mội trường
  3. Environment tax: thuế bảo vệ môi trường
  4. Excess profits tax: thuế siêu lợi nhuận
  5. Export tax: thuế xuất khẩu
  6. Export/Import tax: thuế xuất, nhập khẩu
  7. Import tax: thuế nhập khẩu
  8. Indirect tax: thuế gián thu
  9. Land & housing tax, land rental charges: thuế nhà đất, tiền thuê đất
  10. License tax: thuế môn bài
  11. Natural resource tax: thuế tài nguyên.
  12. Natural resources tax: thuế tài nguyên
  13. Personal income tax: thuế thu nhập cá nhân
  14. Registration tax: thuế trước bạ
  15. Special consumption tax: thuế tiêu thụ đặc biệt
  16. Tax rate: thuế suất
  17. Value added tax (VAT): thuế giá trị gia tăng

Xem thêm bài viết sau:

Top 10 cuốn sách học tiếng Anh miễn phí, hiệu quả cho người mới bắt đầu

Ideas For IELTS Topics Simon PDF – free download

Tất tần tật về Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh

2. Một số từ vựng liên quan đến Thuế

Sau đây, tailieuielts.com sẽ chia sẻ với bạn các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thuế quan trọng nhất mà bất kỳ ai đi học hay làm nghành này cũng nên phải biết.

2.1. Tax policy (chính sách thuế)

Chính sách thuế là việc Chính phủ quy định đánh thuế gì? bao nhiêu? và đối tượng là ai? về cả khía cạnh kinh tế vi mô lẫn vĩ mô.

2.2. Tax cut/ Tax abatement (giảm thuế)

Giảm thuế tức là giảm số tiền thuế mà công dân cần phải đóng cho chính phủ.

2.3. Tax penalty (tiền phạt thuế)

Dưới đây là một số từ vựng về tax penalty (tiền phạt thuế)

  1. Taxable: chịu thuế
  2. Tax fraud: gian lận thuế
  3. Tax avoidance: tránh thuế
  4. Tax evasion: sự trốn thuế
  5. E – file: hồ sơ khai thuế bằng điện tử
  6. Filing of return: việc khai, nộp hồ sơ, tờ khai thuế
  7. Form :mẫu đơn khai thuế
  8. Assessment period: kỳ tính thuế
  9. Tax computation: việc tính thuế
  10. Term: kỳ hạn thuế

2.3. Tax incentives (ưu đãi thuế)

Ưu đãi thuế chính là chính sách của một quốc gia đưa ra với mục đích khuyến khích hoạt động kinh tế chuyên biệt của một công ty bằng cách cắt giảm một khoản thuế đối với công ty sử dụng chính sách ưu đãi tại quốc gia đó.

2.4. Tax allowance (trợ cấp thuế)

Một số từ vựng liên quan đến Thuế
Một số từ vựng liên quan đến Thuế

Trợ cấp thuế chính là khoản thu nhập mà bạn không cần phải trả thuế hoặc khoảng được trừ ra khỏi thu nhập tính thuế của một cá nhân hoặc công ty.

  •  Tax preparer: người giúp khai thuế

2.5. Tax year (năm tính thuế)

Năm tính thuế được thể hiện trong tờ khai thuế chuyên biệt. Tại Việt Nam, năm tính thuế cho mỗi cá nhân là từ ngày 1/2 đến 31/12 mỗi năm kèm theo các khoản thuế nợ trên mức thu nhập trong năm.

Xem thêm bài viết sau:

570 Academic word list – Download miễn phí

Tổng hợp những phương pháp Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu cực kỳ hiệu quả

Tổng hợp những từ Cảm thán trong tiếng Anh hay dùng nhất

3. Từ vựng tiếng Anh về Kế toán thuế

Dưới đây là một số từ vựng chuyên ngành khác về kế toán thuế mà chúng tôi đã tổng hợp thêm cho bạn:

  1. Tax: thuế
  2. Registrate: đăng ký thuế
  3. Imposea tax:ấn định thuế
  4. Refund of tax: thủ tục hoàn thuế
  5. Tax offset: bù trừ thuế
  6. Examine: kiểm tra thuế
  7. Declare: khai báo thuế
  8. License tax: thuế môn bài
  9. Company income tax: thuế thu nhập doanh nghiệp
  10. Personal income tax: thuế thu nhập cá nhân
  11. Value added tax: thuế giá trị gia tăng
  12. Income tax: thuế thu nhập
  13. Input sales tax: thuế giá trị gia tăng đầu vào
  14. Output sales tax: thuế giá trị gia tăng đầu ra
  15. Capital transfer tax: thuế chuyển nhượng vốn
  16. Registration tax: thuế trước bạ
  17. Taxable: chịu thuế
  18. Tax abatement: sự khấu trừ thuế
  19. Register of tax:sổ thuế
  20. Tax preparer: người giúp khai thuế
  21. Tax dispute: các tranh chấp về thuế
  22. Tax liability: nghĩa vụ thuế
  23. Taxpayer: người nộp thuế
  24. Authorize: người ủy quyền
  25. Official: chuyên viên
  26. Inspector: thanh tra viên
  27. Tax derectorate: tổng cục thuế
  28. Director general: tổng cục trưởng
  29. Tax department:cục thuế
  30. Tax authorities: hội đồng thuế

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế, chúng tôi hy vọng qua bài viết này sẽ có thể giúp ích cho các bạn trong công việc và học tập hiệu quả.

Cộng đồng tailieuielts.com - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận

shares