Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thực phẩm

Bạn có tâm hồn ăn uống? Bạn yêu thích nấu ăn? Bạn muốn tìm hiểu các chương trình nấu ăn nước ngoài mà vẫn còn thiếu vốn từ vựng tiếng Anh. Đừng lo, tailieuielts.com ngày hôm nay sẽ chia sẻ với các bạn bài viết từ vựng tiếng Anh chủ đề Thực phẩm. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thực phẩm
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thực phẩm

1. Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu thực phẩm

Các chế phẩm từ sữa

  1. Butter: bơ
  2. Cream: kem
  3. Cheese: pho mai
  4. Blue cheese: pho mai có đốm xanh
  5. Cottage cheese: pho mai tươi
  6. Goats cheese: pho mai dê
  7. Crème fraîche: kem chua
  8. Margarine: bơ thực vật
  9. Milk: sữa
  10. Full fat milk: sữa không tách béo

Các loại bánh và nguyên liệu làm bánh

  1. Baguette: bánh mỳ que
  2. Bread rolls: bánh mỳ tròn
  3. Brown bread: bánh mỳ nâu
  4. White bread: bánh mỳ trắng
  5. Garlic bread: bánh mỳ tỏi
  6. Pitta bread: bánh mỳ dẹt
  7. Loaf of bread: ổ bánh mỳ
  8. Cake: bánh ngọt
  9. Danish pastry: bánh trộn táo và hạnh nhân phết kem
  10. Quiche: khoái khẩu
  11. Sponge cake: bánh xốp
  12. Baking powder: bột nở
  13. Plain flour: bột mỳ không có bột nở
  14. Self-raising flour: bột mỳ có trộn sẵn bột nở
  15. Corn flour: bột ngô
  16. Sugar: đường
  17. Brown sugar: đường nâu
  18. Icing sugar: bột đường, đường xay
  19. Pastry: bột nhồi, bột nhão
  20. Dried apricots: quả mơ khô
  21. Prunes: quả mận khô
  22. Raisins: nho khô

Thực phẩm cho bữa sáng

  1. Breakfast cereal: ngũ cốc ăn sáng
  2. Cornflakes: bánh bột ngô
  3. Honey: mật ong
  4. Jam: mứt
  5. Marmalade: mứt cam
  6. Muesli: món ăn điểm tâm
  7. Porridge: cháo đặc
  8. Toast: bánh mì nướng

Các loại gia vị và nước sốt

  1. Ketchup: tương cà chua
  2. Mayonnaise: xốt mai on ne
  3. Mustard: mù tạc
  4. Pepper: hạt tiêu
  5. Salad dressing: nước sốt trộn xa lát
  6. Salt: muối

Các loại đồ ăn nhẹ

  1. Biscuits: bánh quy
  2. Chocolate: sô cô la
  3. Crisps: bánh quy giòn
  4. Nuts: các loại hạt, quả hạch
  5. Olives: dầu oliu
  6. Peanuts: hạt lạc
  7. Sweets: kẹo
  8. Walnuts: hạt óc chó
  9. Các loại thảo mộc
  10. Basil: cây hung quế, cây rau é
  11. Chives: lá thơm
  12. Coriander: rau mùi
  13. Dill: cây thì là
  14. Parsley: cây mùi tây, ngò tây
  15. Rosemary: lá hương thảo
  16. Sage: cây xô thơm, cây ngải đắng
  17. Thyme: cây húng tây, cỏ xạ hương

Xem thêm bài viết sau:

Tự học 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Môi trường

Các loại gia vị

  1. Chili powder: ớt bột
  2. Cinnamon: quế
  3. Curry powder: bột cà ri
  4. Nutmeg: hạt nhục đầu khấu
  5. Paprika: ớt cựa gà, ớt bột
  6. Saffron: nghệ tây

Các loại thịt

  1. Bacon: thịt lung lợn muối xông khói
  2. Beef: thịt bò
  3. Chicken: thịt gà
  4. Cooked meat: thịt đã nấu
  5. Duck: thịt vịt
  6. Ham: đùi lợn muối, giăm bông
  7. Kidneys: quả bầu dục (lợn, bò) lamb
  8. Liver: gan
  9. Mince or minced beef: thịt bò xay
  10. Paté: pa tê
  11. Salami: xúc xích ý
  12. Sausages: xúc xích
  13. Pork: thịt lợn
  14. Pork pie: pa tê lợn
  15. Sausage roll: thịt xúc xích cuốn trong vỏ bột đem nướng chín
  16. Turkey: thịt gà tây
  17. Veal: thịt bê

Các loại hoa quả

Các loại hoa quả
Các loại hoa quả
  1. Apple: quả táo
  2. Apricot: quả mơ
  3. Banana: quả chuối
  4. Blackberry: quả mâm xôi
  5. Blackcurrant: quả lý chua đen
  6. Blueberry: quả việt quất
  7. Cherry: quả che ri
  8. Coconut: quả dừa
  9. Fig: quả sung
  10. Gooseberry: quả lý gai
  11. Grape: quả nho
  12. Grapefruit: cây bưởi chum
  13. Kiwi fruit: quả kiwi
  14. Lemon: quả chanh
  15. Lime: quả chanh vàng
  16. Pomegranate: quả lựu
  17. Raspberry: quả mâm xôi
  18. Redcurrant: quả lý chua
  19. Rhubarb: cây đại hoàng
  20. Strawberry: dâu tây
  21. Bunch of bananas: nải chuối
  22. Bunch of grapes: chùm nho

Các loại cá

  1. Anchovy: các loại cá cơm nhỏ
  2. Cod: cá tuyết
  3. Haddock: cá efin
  4. Herring: cá trích
  5. Kipper: cá trích muối hun khói
  6. Mackerel: cá thu
  7. Pilchard: cá mòi cơm
  8. Plaice: cá bơn sao
  9. Salmon: cá hồi
  10. Sardine: cá mòi
  11. Smoked salmon: cá hồi hun khói
  12. Sole: cá bơn
  13. Trout: thịt cá hồi
  14. Tuna: cá ngừ

Các loại rau củ

  1. Artichoke: ác ti sô
  2. Asparagus: măng tây
  3. Aubergine: quả cà tím
  4. Avocado: quả bơ
  5. Beansprouts: giá đỗ
  6. Beetroot: củ cải đường
  7. Broad beans: đậu tằm
  8. Broccoli: cây bông cải xanh
  9. Brussels sprouts: cải bruxen
  10. Cabbage: bắp cải
  11. Carrot: cà rốt
  12. Cauliflower: hoa lơ, hoa cải
  13. Celery: cần tây
  14. Courgette: bí xanh
  15. Cucumber: quả dưa chuột
  16. French beans: đâu tây
  17. Garlic: tỏi
  18. Ginger: gừng
  19. Leek: tỏi tây
  20. Lettuce: rau diếp
  21. Mushroom: nấm
  22. Onion: hành
  23. Peas: đậu
  24. Potato: khoai tây
  25. Pumpkin: bí ngô
  26. Radish: củ cải, cây củ cải
  27. Rocket: cây cải lông
  28. Runner beans: đậu xanh
  29. Sweet potato: khoai lang
  30. Sweet corn: ngô ngọt
  31. Tomato: cà chua
  32. Turnip: củ cải
  33. Spinach: rau chân vịt
  34. Spring onion: hành tây
  35. Squash: quả bí

Thực phẩm đóng hộp và đông lạnh

  1. Baked beans: đậu hầm sốt cà chua
  2. Corned beef: bò hầm ngũ vị
  3. Kidney beans: đậu thận
  4. Soup: xúp
  5. Tinned tomatoes: cà chua hộp
  6. Chips: khoai tây chiên
  7. Fish fingers: thanh cá tẩm bột chiên
  8. Frozen peas: đậu đông lạnh
  9. Ice cream: kem
  10. Frozen Pizza: pizza đông lạnh

Các nguyên liệu nấu ăn

  1. Cooking oil: dầu ăn
  2. Olive oil: dầu olive
  3. Stock cubes: viên xúp thịt bò
  4. Tomato purée: sốt cà chua

Các loại thực phẩm khác

  1. Noodles: mỳ
  2. Pasta: mỳ ống, sợi mì
  3. Pasta sauce: sốt mì
  4. Pizza: bánh pizza
  5. Rice: gạo
  6. Spaghetti: mỳ Ý

Đơn vị đóng gói thực phẩm

  1. Bag of potatoes: túi khoai tây
  2. Bar of chocolate: thanh sô cô la
  3. Bottle of milk: chai sữa
  4. Carton of milk: hộp sữa
  5. Box of eggs: hộp trứng
  6. Jar of jam: lọ mứt
  7. Pack of butter: gói bơ
  8. Packet of biscuits: gói bánh
  9. Packet of cheese: hộp phomai
  10. Punnet of strawberries: giỏ dâu tây
  11. Tin of baked beans: hộp đậu hầm sốt cà chua
  12. Tub of ice cream: hộp kem

Xem thêm bài viết sau:

Tất tần tật về động từ To be trong tiếng Anh

Tổng hợp cách dùng To + V và V-ing trong tiếng Anh

Tổng hợp các cấu trúc Ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh

2. Từ vựng tiếng Anh về các món ăn

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn
Từ vựng tiếng Anh về các món ăn

Appetizer – Món khai vị

  1. soup: món súp
  2. Salad: món rau trộn, món gỏi
  3. Baguette: bánh mì Pháp
  4. Bread: bánh mì

Main foods – Món chính

  1. Beef/ Chicken/ Frog/ Fish Congee (cháo bò/ gà/ ếch/ cá)
  2. Seafood/ Crab/ shrimp Soup (súp hải sản/ cua/ tôm)
  3. Peking Duck (vịt quay Bắc Kinh)
  4. Guangzhou fried rice (cơm chiên Dương Châu)
  5. Barbecued spareribs with honey (sườn nướng BBQ mật ong)
  6. Sweet and sour pork ribs (sườn xào chua ngọt)
  7. Beef fried chopped steaks and chips (bò lúc lắc khoai)
  8. Crab fried with tamarind (cua rang me)
  9. Pan cake (bánh xèo)
  10. Shrimp cooked with caramel (tôm kho Tàu)
  11. Australian rib eye beef with black pepper sauce (bò Úc xốt tiêu đen)
  12. Fried mustard/ pumpkin/ blindweed with garlic (rau cải/rau bí/ rau muống xào tỏi)
  13. Roasted Crab with Salt (Cua rang muối)
  14. Steamed Lobster with coconut juice (Tôm Hùm hấp nước dừa)
  15. Grilled Lobster with citronella and garlic (Tôm Hùm nướng tỏi sả)
  16. Fried Noodles with beef/ chicken/ seafood (Mì xào bò/ gà/ hải sản)
  17. Suckling pig: Heo sữa khai vị
  18. Pumpkin Soup (Soup bí đỏ)
  19. Mashed Potatoes (Khoai tây nghiền)
  20. Spaghetti Bolognese/ Carbonara (Mì Ý xốt bò bằm/ Mì Ý xốt kem Carbonara)
  21. Ceasar Salad (Salad kiểu Ý)
  22. Scampi Risotto (Cơm kiểu Ý)
  23. Foie gras (Gan ngỗng)
  24. Australian rib eye beef with black pepper sauce (Bò Úc xốt tiêu đen)
  25. Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang

Các loại bánh

  1. wheat bread / wi:t bred /: bánh mỳ đen
  2. white bread / wai:t bred /: bánh mì trắng
  3. whole grain bread: bánh mì nguyên hạt
  4. rye bread /’raibred/ – bánh mì làm từ lúa mạch đen
  5. pretzel /´pretsəl/: Bánh quy cây, quy xoắn (bánh quy mặn có hình que, hình nút thừng)
  6. pita bread /´pi:tə/ L là bánh có dạng hình tròn dẹt, ở giữa phồng lên thường gọi là ‘pocket’ vì nó giống như một cái túi, khi bánh nguội ‘cái túi’ này sẽ xẹp xuống.
  7. challah: Bánh mỳ Challah (Bánh mỳ Trứng).
  8. french bread: bánh mì pháp
  9. croissant /´krwʌsɔn/ Bánh sừng bò, bánh croaxăng
  10. swiss roll: Bánh xốp mỏng, bánh cuộn…
  11. bagel /’beigl/: bánh vòng
  12. donut /´dounʌt/: Đó là một loại bánh hình vòng, to bằng một bàn tay, có lỗ chính giữa. Hiện nay, donut có hàng chục hương vị khác nhau với bao cách trang trí, chế biến khác nhau. Từ kiểu rắc bột mịn sơ khai, người ta đã sáng tạo nên những kem, cốm, kẹo dẻo, dừa, đậu phộng, bơ sữa, trái cây, mứt, hạnh nhân…hòa quyện lại và trang trí đẹp mắt.
  13. rolls /’roul/: Ổ bánh mì nhỏ (để ăn sáng…)
  14. bread stick: bánh mì que

Xem thêm bài viết sau:

Cách sử dụng Other, Another, The other, Each other, One another và Together trong tiếng Anh

Phân biệt thì Tương lai đơn và Tương lai gần

Câu khẳng định, câu phủ định, câu nghi vấn trong tiếng Anh

Fastfood – Món ăn nhanh

  1. Hamburger: bánh kẹp
  2. Pizza: pizza
  3. popcorn: bắp rang bơ
  4. chips: khoai tây chiên
  5. Fish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên, món ăn đặc trưng của Anh
  6. Ham: giăm bông
  7. Paté: pa-tê
  8. cupcake: bánh nướng nhỏ
  9. Toast: bánh mì nướng

3. Cách chế biến

  1. Roasted: quay
  2. Grilled: nướng
  3. Stew: hầm, canh
  4. Mixed: trộn
  5. Boiled: luộc
  6. Smoked: hun khói
  7. Baked: nướng, đút lò
  8. Cut: cắt
  9. Mashed: nghiền
  10. Minced: xay
  11. Fried: chiên
  12. Straight up: thức uốn nguyên chất (không bỏ đường, đá…)
  13. Boiled: luộc
  14. Smokedv: hun khói
  15. Straight up: thức uống nguyên chất (không bỏ đường, đá…)

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chủ đề Thực phẩm. Hy vọng qua bài viết này, các bạn sẽ có thể áp dụng hiệu quả trong đời sống và công việc.

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận