Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà Bếp

0
13

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp khá là phổ biến, hầu như nhà nào cũng có phòng bếp để phục vụ cho bữa ăn của mình. Bạn có biết về từ vựng tiếng Anh dụng cụ nhà bếp không, biết được những từ vựng này bạn sẽ gọi tên chúng bằng tiếng Anh và nấu ăn thêm phần thú vị. Ngoài ra, bạn cũng sẽ có thêm những phần kiến thức về từ vựng tên gọi của chúng mà trước giờ bạn chưa biết.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhà bếp

Thường thì, dụng cụ nhà bếp chúng ta hay gọi tên tiếng Việt, bạn có nghĩ mình nên gọi thử tên khác không, chẳng hạn như tên tiếng Anh của chúng. Hãy cùng Tài liệu IELTS khám phá những tên từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Thiết bị ở nhà bếp

Thiết bị ở nhà bếp
Thiết bị ở nhà bếp
  • Toaster: Máy nướng bánh mỳ
  • Toaster: Lò nướng bánh mì
  • Stove: Bếp nấu
  • Sink: Bồn rửa
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Refrigerator/ fridge: Tủ lạnh
  • Pressure = cooker: Nồi áp suất
  • Oven: Lò nướng
  • Mixer: Máy trộn
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Juicer: Máy ép hoa quả
  • Garlic press: Máy xay tỏi
  • Freezer: Tủ đá
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Coffee maker: Máy pha cafe
  • Coffee grinder: Máy nghiền cafe
  • Cabinet: Tủ
  • Blender: Máy xay sinh tố

Xem thêm:

Dụng cụ nhà bếp

  • Whisk: Cái đánh trứng
  • Washing-up liquid: Nước rửa bát
  • Tray: Cái khay, mâm
  • Tongs: Cái kẹp
  • Tin opener: Cái mở hộp
  • Tea towel: Khăn lau chén
  • Steamer: Nồi hấp
  • Spatula: Dụng cụ trộn bột
Dụng cụ nhà bếp
Dụng cụ nhà bếp
  • Sieve: Cái rây
  • Scouring pad/ scourer: Miếng rửa bát
  • Saucepan: Cái nồi
  • Rolling pin: Cái cán bột
  • Pot: Nồi to
  • Pot holder: Miếng lót nồi
  • Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  • Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi
  • Oven cloth: Khăn lót lò
  • Mixing bowl: Bát trộn thức ăn​
  • Knife: Dao
  • Kitchen scales: Cân thực phẩm
  • Kitchen roll: Giấy lau bếp
  • Kitchen foil: Giấy bạc gói thức ăn
  • Jug: Cái bình rót
  • Jar: Lọ thủy tinh
  • Grill: Vỉ nướng
  • Grater/ cheese grater: Cái nạo
  • Frying pan: Chảo rán
  • Corkscrew: Cái mở chai rượu
  • Corer: Đồ lấy lõi hoa quả
  • Colander: Cái rổ
  • Chopping board: Thớt
  • Carving knife: Dao lạng thịt
  • Burner: Bật lửa
  • Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt
  • Bottle opener: Cái mở chai bia
  • Apron: Tạp dề

Dụng cụ ăn uống

Dụng cụ ăn uống
Dụng cụ ăn uống
  • Wooden spoon: Thìa gỗ
  • Teaspoon: Thìa nhỏ
  • Tablespoon: Thìa to
  • Spoon: Thìa
  • Soup spoon: Thìa ăn súp
  • Soup ladle: Cái môi (để múc canh)
  • Saucer: Đĩa đựng chén
  • Plate: Đĩa
  • Mug: Cốc cà phê
  • Glass: Cốc thủy tinh
  • Fork: Dĩa
  • Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Cup: Chén
  • Crockery: Bát đĩa sứ
  • Chopsticks: Đũa
  • Bowl: Bát

Trạng thái món ăn

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc
Trạng thái món ăn
Trạng thái món ăn
  • Fresh: Tươi, tươi sống
  • Rotten:  Thối rữa, đã hỏng
  • Off: Ôi, ương
  • Stale: Cũ, để đã lâu
  • Mouldy: Bị mốc, lên meo
  • Tender: Không dai, mềm
  • Tough: Dai, khó cắt, khó nhai
  • Under-done: Chưa thật chín, tái
  • Over-done or over-cooked: Nấu quá lâu; nấu quá chín

Mùi vị thức ăn

  • Tasty: Ngon, đầy hương vị
  • Sweet: Ngọt, có mùi thơm
  • Spicy: Cay
  • Sour: Chua, ôi thiu
  • Sickly: Tanh (mùi)
  • Salty: Có muối, mặn
  • Poor: Chất lượng kém
  • Mild: Nhẹ (mùi)
  • Hot: Nóng, cay nồng
  • Horrible: Khó chịu (mùi)
  • Delicious: Ngon miệng
  • Bland: Nhạt nhẽo

Các hoạt động chế biến món ăn

Các hoạt động chế biến món ăn
Các hoạt động chế biến món ăn
  • Fry: Rán, chiên
  • Bake: Nướng bằng lò
  • Boil: Đun sôi, luộc
  • Steam: Hấp
  • Stir fry: Xào
  • Stew: Hầm
  • Roast: Ninh
  • Grill: Nướng
  • Peel: Gọt vỏ, lột vỏ
  • Chop: Xắt nhỏ, băm nhỏ
  • Soak: Ngâm nước, nhúng nước
  • Bone: Lọc xương
  • Drain: Làm ráo nước
  • Marinate: Ướp
  • Slice: Xắt mỏng
  • Mix: Trộn
  • Stir: Khuấy, đảo (trong chảo)
  • Blend: Hòa, xay (bằng máy xay)
  • Spread: Phết, trét (bơ, pho mai…)
  • Crush: Ép, vắt, nghiền.
  • Grate: Bào 
  • Grease: Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • Knead: Nén bột
  • Measure: Đong
  • Mince: Băm, xay thịt
  • Beat: Đánh trứng nhanh
  • Bake: Đút lò.
  • Barbecue: Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.

II. Một số từ vựng liên quan khác

Ngoài những từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp ra, Tài liệu IELTS cũng chia sẻ thêm về một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề ngôi nhà.

Một số vật dụng khác trong nhà
Một số vật dụng khác trong nhà
  • Cling film: màng bọc thức ăn
  • Cookery book: sách nấu ăn
  • Dishcloth: khăn lau bát
  • Draining board: mặt nghiêng để ráo nước
  • Grill: vỉ nướng
  • Kitchen roll: giấy lau bếp
  • Plug: phích cắm điện
  • Tea towel: khăn lau chén
  • Shelf: giá đựng
  • Tablecloth: khăn trải bàn
  • Washing-up liquid: nước rửa bát
  • Bath: bồn tắm
  • Bin: thùng rác
  • Broom: chổi
  • Bucket: cái xô
  • Cold tap: vòi nước lạnh
  • Door handle: tay nắm cửa
  • Door knob: núm cửa
  • Doormat: thảm lau chân tại cửa
  • Dustbin: thùng rác
  • Dustpan and brush: hốt rác và chổi
  • Flannel: khăn rửa mặt
  • Fuse box: hộp cầu chì
  • Hot tap: vòi nước nóng
  • House: nhà tại
  • Houseplant: cây trồng dưới nhà
  • Ironing board: bàn kê khi là quần áo
  • Lampshade: chụp đèn
  • Light switch: công tác đèn
  • Mop: cây lau nhà
  • Ornament: đồ trang trí dưới nhà
  • Painting: bức họa
  • Picture: bức tranh
  • Plug: phích cắm
  • Plug: phích cắm điện
  • Plug socket or power socket: ổ cắm
  • Plughole: lỗ thoát nước bồn tắm
  • Poster: bức ảnh lớn
  • Sponge: mút rửa bát
  • Tap: vòi nước
  • Torch: đèn pin
  • Vase: bình hoa
  • Waste paper basket: giỏ bỏ giấy cất

III. Hội thoại tiếng Anh trong nhà bếp

Ngoài biết từ vựng tiếng Anh về nhà bếp ra, bạn cũng nên tham khảo cho mình một câu giao tiếp, đoạn hội thoại trong nhà bếp nhé.

A: Can I help you, Mom. What should I first do here? (Mẹ ơi, con có thể giúp gì được gì không ạ. Đầu tiên con nên làm gì) ạ.

B: Oh, thanks. First, take all the vegetables out of the fridge. (Ô, cảm ơn con. Đầu tiên, giúp mẹ lấy tất cả rau ở tủ lạnh ra nhé)

A: Yes, and then? (Dạ, sau đó thì làm gì nữa ạ?)

B: Wash the vegetables in the sink over there. (Cho rau vào bồn rửa và rửa sạch chúng giúp mẹ)

A: Wash the vegetables. Ok, what’s next, please. (Rửa sạch rau củ sau làm gì tiếp theo ạ?)

B: Then put all the vegetables near the cutting board. (Xếp gọn tất cả rau củ vào thớt)

A: Anything else, Mom? (Còn gì nữa không ạ?)

B: That’s all for now! (Hiện tại chỉ có bấy nhiêu việc thôi)

Những câu giao tiếp trong nhà bếp

  • My mom is going to cook a dish of grilled food. (Mẹ tôi đang chuẩn bị nấu món thịt nướng)
  • How should this dish be prepared? (Món ăn này được sơ chế như thế nào vậy?)
  • What ingredients should this dish prepare? (Cần phải chuẩn bị những nguyên liệu gì cho món ăn này?)
  • Can I help you, sir? (Tôi có thể giúp bạn được gì không?)
  • How many vegetables do we need for salads? (Chúng ta cần bao nhiêu rau cho món salad vậy ạ?)
  • How about the food on the stove? (Vậy còn thức ăn trong lò nướng thì xử lý thế nào ạ?)
  • What should we do with this chicken dish? (Chúng ta nên làm gì với món thịt gà?)
  • Should I and spice to the soup? (Tôi có nên nêm thêm gia vị vào món súp này không?)
  • How to use turmeric powder? (Cách dùng bột nghệ như thế nào vậy ạ?)
  • Please tell me the effect of ginger when cooking? (Hãy cho tôi biết tác dụng của gừng khi chế biến món ăn này là gì?)

Qua bài viết về từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp, hi vọng bạn có thể biết thêm về từ vựng, cách gọi tên của từng dụng cụ và các đoạn hội thoại, mẫu câu giao tiếp, để trong cuộc nấu ăn thêm phần thú vị nhé.

tailieuielts.com

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here