Tất tần tật về Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh

0
22

Động từ khiếm khuyết thường được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để bày tỏ sự chắc chắn, khả năng, sự cho phép… những động từ khiếm khuyết can, could, will, would,… Mỗi loại sẽ có những cách dùng và cách phân biệt khác nhau như trong câu phủ định chúng ta chỉ cần thêm not vào sau động từ khiếm khuyết mà không cần mượn trợ động từ.

Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh
Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh

Động từ khiếm khuyết hay còn gọi là động từ khuyết thiếu (Modal verb) có rất nhiều loại động từ khiếm khuyết được sử dụng và có các đặc điểm khác nhau. Vậy phải làm sao để phân biệt và sử dụng đúng trong từng trường hợp, các bạn hãy theo dõi bài viết tất tần tật về động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh, cuối bài là phần bài tập các bạn có thể test thử.

I. Định nghĩa động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết hay còn gọi là động từ khuyết thiếu (Modal verb) là một loại động từ đặc biệt chỉ xuất hiện trong các trường hợp động từ chính cần bổ nghĩa để bày tỏ sự chắc chắn, khả năng, sự cho phép,…

Động từ khiếm khuyết là trợ động từ hay động từ hỗ trợ, nghĩa là chúng không thể được sử dụng một mình mà phải đi cùng với động từ chính. Động từ khiếm khuyết bao gồm: can, could, may – might, must, ought to, shall, should, will, would.

Ví dụ: 

  • Mary can cook. (Mary có thể nấu ăn)
  • I will work hard to get a higher salary. (Tôi sẽ cố gắng làm việc để có mức lương cao hơn)

Xem thêm:

II. Cấu trúc động từ khiếm khuyết

Cấu trúc:

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

S + Modal Verbs + V (bare-infinitive)

Ví dụ:

  • I can do my homework. (Tôi có thể làm bài tập về nhà của tôi)
  • I will work hard to have the opportunity to go further in the future. (Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để có cơ hội tiến xa hơn trong tương lai)

Ngoài ra, trong khi sử dụng động từ khiếm khuyết chúng ta phải lưu ý hai điểm sau đây:

Động từ khiếm khuyết không chịu ảnh hưởng dạng thứ trong các ngôi.

Ví dụ:

  • Đúng: He can speak Korean. (Anh ấy có thể nói tiếng Hàn)
  • Sai: He cans speak Korean.

Động từ khuyết thiếu tồn tại ở hai dạng: Thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • Thì hiện tại đơn: He can play soccer (Cậu ấy có thể chơi đá bóng)
  • Thì quá khứ đơn: He could play soccer when he was eleven (Cậu ấy có thể đá bóng từ năm 11 tuổi)

III. Đặc điểm của động từ khiếm khuyết

1. Luôn đi cùng với động từ chính trong câu 

Đặc biệt, trước động từ chính là động từ khiếm khuyết nó mang nghĩa bổ trợ nên sau nó phải là động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I must do my homework. (Tôi bắt buộc phải làm bài tập về nhà của tôi)

Động từ chính của câu này là ”do” theo sau động từ khiếm khuyết “must”

  • He should listen to his friend’s advice. (Anh nên nghe lời khuyên của bạn bè)

Động từ “listen” phải nguyên mẫu khi đứng sau động từ khiếm khuyết “should”

2. Không chia động từ theo chủ ngữ

Đối với động từ thường, chúng ta thường hay chia theo chủ ngữ số ít, số nhiều (s/es) nhưng với động từ khiếm khuyết thì ngược lại, chúng ta không chia theo chủ ngữ mà giữ nguyên động từ.

Ví dụ: 

  • You should exercise every morning. (Bạn nên tập thể dục mỗi buổi sáng)
  • You should bring an umbrella when going out. (Bạn nên mang dù theo khi đi ra ngoài)

Qua ví dụ trên, chúng ta thấy động từ should không thay đổi theo chủ ngữ.

3. Động từ khiếm khuyết không chia ở dạng V-ing, V-ed, to V

Động từ khiếm khuyết không chia theo các dạng V-ing, V-ed, to V và không giống với động từ thường.

Ví dụ: 

  • Động từ khiếm khuyết can không chia các dạng caning, caned hay to can.
  • Tương tự như vậy động từ khiếm khuyết must không tồn tại ở dạng mustingmusted hay to must.

4. Không cần trợ động từ

Trong câu hỏi, chúng ta có thể để động từ khiếm khuyết làm trợ động từ, chúng ta không cần mượn trợ động từ thường.

Ví dụ:

  • She speaks Japanese. → Does she speak Japanese? (Cô ấy nói tiếng Nhật được không?)
  • She can speak Japanese → Can she speak Japanese? (Cô ấy có thể nói tiếng Nhật không?)

Đối với động từ thường khi chúng ta chuyển về dạng câu hỏi thì phải mượn trợ động từ. Nhưng đối với động từ khiếm khuyết, chúng ta chỉ cần chuyển động từ khiếm khuyết lên đầu câu hỏi, không phải mượn trợ động từ nữa. Vì động từ khiếm khuyết như là trợ động từ bổ nghĩa cho động từ chính trong câu.

Trong câu phủ định cũng như vậy, chúng ta cũng không cần mượn trợ động từ thường.

Ví dụ:

  • She lies to her friends → She does not lie to her friends. (Cô ấy không nói dối bạn bè)
  • She should lie to her friends → She shouldn’t lie to her friends. (Cô ấy không nên nói dối bạn bè)

Qua ví dụ trên, chúng ta thấy câu có động từ thường phải mượn trợ động từ thêm not vào để bỏ trợ cho động từ chính trong câu. Nhưng đối với động từ khiếm khuyết “should” lại không cần trợ động từ khi chuyển sang câu phủ định chúng ta chỉ việc thêm not vào sau động từ khiếm khuyết “should”.

IV. Cách sử dụng động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết sẽ có hai dạng là ở hiện tại và quá khứ, các bạn xem bảng bên dưới được rõ hơn nhé.

1. May – Might

Cách sử dụng Ví Dụ
– MAY và dạng quá khứ là MIGHT diễn tả sự xin phép, cho phép (permission).May I take this book? – Yes, you may.
(Tôi có thể lấy cuốn sách này không? – Vâng! Bạn lấy đi)
She asked if she might go to the party.
(Cô ấy hỏi cô ấy có thể đi dự tiệc không)
– MAY/MIGHT dùng diễn tả một khả năng có thể xảy ra hay không thể xảy ra.It may rain. (Có thể trời mưa)
He admitted that the news might be true. (Anh ấy thừa nhận rằng tin tức có thể là sự thật)
Dùng trong câu cảm thán, MAY/MIGHT diễn tả một lời cầu chúc.May all your dreams come true!
(Có thể tất cả những giấc mơ của bạn trở thành sự thật!)
– MAY/MIGHT dùng trong mệnh đề theo sau các động từ hope (hy vọng) và trust (tin tưởng).I trust (hope) that you may find this information useful
(Tôi hi vọng bạn sẽ thấy những thông tin này hữu ích)
He trusts (hoped) that we might find the plan to our satisfaction. (Anh ấy tin tưởng (hi vọng) chúng tôi có thể tìm ra kế hoạch hài lòng của chúng tôi)
– MAY/MIGHT dùng thay cho một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (adverb clauses of concession).He may be poor, but he is honest. (Though he is poor…)
(Anh ấy có thể là người nghèo, nhưng anh ấy là người trung thực). (Mặc dù anh ta nghèo…)
Try as he might, he could not pass the examination. (Though he tried hard…)
(Anh ta có lẽ đã cố gắng hết sức rồi, anh ta không thể vượt qua kỳ kiểm tra). (Mặc dù anh ấy đã cố gắng…)
– MAY/MIGHT thường được dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (adverb clauses of purpose). Trong trường hợp này người ta cũng thường dùng CAN/COULD để thay cho MAY/MIGHTShe was studying so/that she might read English books.
(Cô ấy đang học để có thể đọc sách tiếng Anh) 

– MIGHT (không dùng MAY) đôi khi được dùng trong câu để diễn tả một lời trách mắng có tính hờn dỗi (petulant reproach).
You might listen when I am talking to you. (Bạn có thể lắng nghe khi tôi đang nói chuyện với bạn được không)
You might try to be a little more helpful.
(Bạn có thể cố gắng trở nên hữu ích một chút không)

2. Must

Cách sử dụng Ví Dụ
– MUST có nghĩa là “phải” diễn tả một mệnh lệnh hay một sự bắt buộc.You must drive on the left in London. (Bạn phải lái xe ở bên trái tại London)
– MUST dùng trong câu suy luận logic.Are you going home at midnight? You must be mad! 
– MUST NOT (MUSTN’T) diễn tả một lệnh cấm.You mustn’t walk on the grass.
(Bạn không được đi bộ trên cỏ)
Khi muốn diễn tả thể phủ định của MUST với ý nghĩa “không cần thiết” người ta sử dụng NEED NOT (NEEDN’T).Must I do it now? – No, you needn’t. Tomorrow will be soon enough.
(Tôi phải làm ngay bây giờ chứ? Không ngày mai vẫn còn sớm chán nên không cần phải làm bây giờ đâu)

3. Can

Cách sử dụng Ví Dụ
– CAN và COULD có nghĩa là “có thể”, diễn tả một khả năng (ability).Can you swim?
(Bạn biết bơi không?)
She could ride a bicycle when she was five years old.
(Cô ấy có thể đi xe đạp khi cô ấy được 5 tuổi)
Trong văn nói (colloquial speech), CAN được dùng thay cho MAY để diễn tả một sự cho phép (permission) và thể phủ định CANNOT được dùng để diễn tả một sự cấm đoán (prohibition).In London buses, you can smoke on the upper deck, but you can’t smoke downstairs.
(Ở London,trên xe buýt bạn có thể hút thuốc ở tầng thượng, nhưng bạn không thể hút thuốc ở tầng dưới)
– CAN cũng diễn tả một điều có thể xảy đến (possibility). Trong câu hỏi và câu cảm thán CAN có nghĩa là ‘Is it possible…?’Can it be true?
(Đó có phải là sự thật không?)
– CANNOT được dùng để diễn tả một điều khó có thể xảy ra (virtual impossibility)He can’t have missed the way. I explained the route carefully.
(Anh ấy không thể bỏ lỡ cơ hội. Tôi đã giải thích tuyến đường cẩn thận)
Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).Listen! I think I can hear the sound of the sea.
(không dùng I am hearing)
(Nghe! Tôi nghĩ rằng tôi có thể nghe thấy âm thanh của biển)

4. Could

Cách sử dụng Ví Dụ
– COULD là thì quá khứ đơn của CAN.She could swim when she was five.
(Cô ấy có thể bơi khi cô ấy năm tuổi)
– COULD còn được dùng trong câu điều kiện.If you tried, you could do that work. 
(Nếu bạn cố gắng, bạn có thể làm được việc đó)
Trong cách nói thân mật, COULD được xem như nhiều tính chất lịch sự hơn CAN.Can you change a 20-dollar note for me, please?
(Bạn làm ơn đổi cho tôi 20 đô la?)
Could you tell me the right time, please? (Bạn có thể cho tôi thời điểm thích hợp được không?)
– COULD được dùng để diển tả một sự ngờ vực hay một lời phản kháng nhẹ nhàng.His story could be true, but I hardly think it is.
(Câu chuyện của anh ta có thể đúng, nhưng tôi hầu như không nghĩ là như vậy)
– COULD – WAS/WERE ABLE TO:
+ Nếu hành động diễn tả một khả năng, một kiến thức, COULD được dùng thường hơn WAS/WERE ABLE TO.+ Nếu câu nói hàm ý một sự thành công trong việc thực hiện hành động (succeeded in doing) thì WAS/WERE ABLE TO được sử dụng chứ không phải COULD.
The door was locked, and I couldn’t open it.
(Cửa đã bị khóa, và tôi không thể mở nó)
I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends.            
(Tôi đã hoàn thành công việc của tôi sớm và vì vậy đã có thể đi đến quán rượu với bạn bè của tôi)

Xem thêm các bài đang được quan tâm nhất:

5. Ought to

Ought to có nghĩa là “nên”, gần giống với should. Trong hầu hết các trường hợp Ought to có thể được thay thế bằng should.
Ví dụ:

  • They ought to (should) pay the money. (Họ nên (nên) trả tiền)
  • He ought to (should) be ashamed of himself. (Anh ta nên xấu hổ với chính mình)
Cách sử dụng Ví Dụ
– OUGHT TO cũng dùng để diễn tả một sự gần đúng, rất có thể đúng (strong probability).If Alice left home at 9:00, she ought to be here any minute now. (Nếu Alice rời khỏi nhà lúc 9h, cô ấy nên có mặt ở đây bất cứ lúc nào)
– OUGHT TO có thể dùng trong tương lai với các từ xác định thời gian tương lai như tomorrow, next Tuesday…Our team ought to win the match tomorrow. (Đội của chúng tôi phải thắng trận đấu ngày mai)
– OUGHT NOT TO HAVE + past participle diễn tả một sự không tán đồng về một hành động đã làm trong quá khứ.You ought not to have spent all that money on such a thing. (Bạn không nên tiêu hết số tiền đó vào một việc như vậy)

6. Shall

Cách sử dụng Ví dụ
Dùng trong cấu trúc thì Tương lai (Simple Future) ở ngôi thứ nhất.shall do what I like. (Tôi sẽ làm những gì tôi thích)
– Diễn tả một lời hứa (promise), một sự quả quyết (determination) hay một mối đe dọa (threat).If you work hard, you shall have a holiday on Saturday. (promise)
(Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ có một ngày nghỉ vào thứ bảy)
He shall suffer for this; he shall pay you what he owes you. (threat) (Anh ấy sẽ đau khổ vì những điều này; anh ta sẽ trả cho bạn những gì anh ta nợ bạn)
These people want to buy my house, but they shalln’t have money. (determination). (Những người này muốn mua nhà của tôi, nhưng họ chưa có tiền)

7. Should

Cách sử dụng Ví Dụ
– Dùng trong câu khuyên ai đó nên làm gì, và tương đương với ought to.You should do what the teacher tells you. (Bạn nên làm theo những gì giáo viên nói với bạn)
– Dùng thay cho must khi không muốn diễn tả một ý nghĩa quá bắt buộc ai đó phải làm gì.Members who want tickets for the dance should apply before September 1st to the Secretary. (Các thành viên muốn có vé cho buổi khiêu vũ nên nộp đơn trước ngày 1 tháng 9 cho Thư ký)

8. Will

Cách sử dụng Ví Dụ
– Được dùng ở thì Tương lai (simple future).
– Diễn tả một kế hoạch (plan).
– Diễn tả sự mong muốn (willingness).
– Diễn tả một lời hứa (promise).
– Diễn tả một sự quả quyết (determination).
All right; I will pay you at the rate you ask. (willingness). 
(Được rồi; Tôi sẽ trả cho bạn theo tỷ lệ bạn yêu cầu)
I won’t forget little Margaret’s birthday. I will send her a present. (promise). 
(Tôi sẽ không quên ngày sinh nhật của Margaret. Tôi sẽ gửi cho cô một món quà)
– Dùng trong câu đề nghị.Will you shut the door? (Bạn sẽ đóng cửa?)

9. Would

Cách Sử Dụng Ví Dụ
– Dùng để hình thành thì Tương lai trong quá khứ (future in the past) hay các thì trong câu điều kiện.He said he would send it to me, but he didn’t. (Anh ấy nói anh ấy sẽ gửi nó cho tôi, nhưng anh ấy không gửi)
If she were here, she would help us. (Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ giúp chúng tôi)
He would have been very happy if he had known about it. (Anh ấy sẽ rất hạnh phúc nếu anh ấy biết về nó)
– Diễn tả một thói quen trong quá khứ. Với nghĩa này, WOULD có thể dùng thay cho used to.Every day he would get up at six o’clock and light the fire. (Mỗi ngày anh dậy lúc 6h và đốt lửa trong phòng)

V. Cách sử dụng động từ khiếm khuyết phổ biến trong IELTS task 2

Cách sử dụng modal verb trong IELTS writing task 2
Cách sử dụng modal verb trong IELTS writing task 2

Ba chức năng quan trọng của động từ khiếm khuyết khi bạn viết hay nói IELTS là:

  • Thảo luận về mức độ chắc chắn
  • Gợi ý
  • Những trường hợp giả định

1. Sử dụng động từ Khiếm Khuyết thể hiện mức độ chắc chắn

Các động từ Khiếm Khuyết như “Will, may, might và could” thường diễn giải logic về một tình huống hoặc tương lai mà bạn cần làm trong task 2:

Ví dụ:

  • Children with no father as a role model will become criminals. (100%) (Những đứa trẻ không có cha làm hình mẫu sẽ trở thành tội phạm)
  • Children with no father as a role model may become criminals. (Possible)
  • Children with no father as a role model could become criminals. (Possible)

Trong 3 câu trên câu đầu tiên sai mặc dù chính xác về mặt ngữ pháp nhưng không thể kết luận tất cả trẻ em không có một người bố gương mẫu thì đều trở thành tội phạm. Vì vậy, hãy lưu ý cách dùng will trong trường hợp này.

“Will” là chắc chắn 100% sẽ xảy ra, vì vậy tránh sử dụng nó để khái quát về mọi người/ mọi vật trừ khi bạn biết 100% điều đó đúng. (Có nhiều cách khác để giảm bớt độ chắc chắn, ví dụ “will possibly”)

Ví dụ:

  • When you are writing IELTS essays, it’s unusual that you will have evidence with you or that you can use to show 100% what you are saying is true. (Khi bạn đang viết các bài luận IELTS, điều bất thường là bạn sẽ có bằng chứng kèm theo hoặc bạn có thể sử dụng để thể hiện 100% điều bạn đang nói là đúng)

Trường hợp này rất hiếm gặp. Vì vậy, hai câu sau trong ví dụ trên sẽ tốt hơn trong trường hợp này.

2. Lời gợi ý có sử dụng động từ khiếm khuyết

Các động từ khiếm khuyết “must, should, ought to, have to và could” thường được sử dụng để gợi ý trong việc giải quyết vấn đề hay thảo luận về một vấn đề và gợi ý cách giải quyết được hỏi trong task 2 thường rất phổ biến.

Ví dụ:

  • Governments must/have to/need to take action to tackle global warming. (strong obligation) (Các chính phủ phải/ phải/ cần hành động để giải quyết tình trạng ấm lên toàn cầu)
  • Parents should/ought to stop their children from watching too much television. (strong suggestion) (Cha mẹ nên/ không nên cho con cái xem tivi quá nhiều)
  • Individuals could recycle more (possibility). (Cá nhân có thể tái chế nhiều hơn)

3. Tình huống giả định sử dụng động từ khiếm khuyết

Thường thì trong tình huống giả định người ta sẽ dùng wouldcould. Nếu giả định một điều gì đó nghĩa là nó không gây ra ảnh hưởng. Bạn đang thảo luận một tình huống không thực tế trong tương lai hoặc đang tưởng tượng một điều gì đó.

Ví dụ:

  • If the government spent more money on hospitals, people would be healthier. (Nếu chính phủ chi nhiều tiền hơn cho bệnh viện, người dân sẽ khỏe mạnh hơn)

Ví dụ này chỉ mang tính chất giả định, do bạn tự tưởng tượng ra thực chất chính phủ không có chi nhiều tiền cho bệnh viện.

Xem thêm:

VI. Bài tập

Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau

1.  Young people ______ obey their parents.

A. must                      B. may                       C. will                         D. ought to

2. Linda, you and the kids just have dinner without waiting for me. I ______ work late today.

A. can                        B. have to                C. could                     D. would

3. I ______ be delighted to show you round my house.

A. ought to                 B. would                   C. might                   D. can

4. Leave early so that you ______ miss the train.

A. didn’t                   B. won’t                       C. shouldn’t             D. mustn’t

5. Jenny’s engagement ring is enormous! It ______ have cost a fortune.

A. must                    B. might                       C. will                      D. should

6. You ______ to write them today.

A. should                 B. must                         C. had                     D. ought

7. Unless she runs, She______ catch the train.

A. will                      B. mustn’t                      C. wouldn’t             D. won’t

8. When _____you go to school?

A. will                     B. may                            C. might                 D. maybe

9. _____you.

A. may                   B. must                            C. will                      D. could.

Đáp án

  1. A
  2. D  
  3. C

Qua bài viết tất tần tật về động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh, tailieuielts.com hi vọng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các động từ khiếm khuyết, cách dùng và cách sử động từ khiếm khuyết phổ biến trong IELTS Task 2. Cũng mong bạn có thêm kiến thức mới và áp dụng được vào trong bài tập tiếng Anh.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here