Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Ăn uống

Chủ đề ăn uống luôn là một trong những chủ đề được quan tâm ở mọi lứa tuổi. Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ chia sẻ đến bạn bài viết từ vựng tiếng Anh về chủ đề Ăn uống. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Ăn uống
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Ăn uống

1. Các vật dụng ăn uống

  1. fork /fɔːrk/: nĩa
  2. spoon:  /spuːn/ muỗng
  3. knife: /naɪf/ dao
  4. ladle: /ˈleɪdl/ cái vá múc canh
  5. bowl: /boʊl/ tô
  6. plate:  /pleɪt/ đĩa
  7. chopsticks: /ˈtʃɑːpstɪkz/ đũa
  8. teapot: /ˈtiːpɑːt/ ấm trà
  9. cup: /kʌp/ cái tách uống trà
  10. glass:  /ɡlæs/ cái ly
  11. straw: /strɔː/ ống hút
  12. pitcher: /ˈpɪtʃər/ bình nước
  13. mug: /mʌɡ/ cái ly nhỏ có quai
  14. pepper shaker: /ˈpepər ˈʃeɪkər / hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn
  15. napkin: /ˈnæpkɪn/ khăn ăn
  16. table cloth: /ˈteɪbl klɔːθ / khăn trải bàn
  17. tongs: /tɑːŋz/ cái kẹp gắp thức ăn

2. Các loại thực phẩm và món ăn

  1. wheat: /wiːt/ bột mì
  2. cheese: /tʃiːz/ phô mai
  3. butter: /ˈbʌtər/ bơ
  4. dairy product: /ˈderi ˈprɑːdʌkt / sản phẩm làm từ sữa
  5. nut: /nʌt/ đậu phộng
  6. beans:  /biːnz/ đậu
  7. peas: /piːz/ đậu hạt tròn
  8. vegetable: /ˈvedʒtəbl/ rau
  9. salad: /ˈsæləd/ món trộn, gỏi
  10. noodles: /ˈnuːdlz/ món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì…)
  11. spaghetti/ pasta: /spəˈɡeti/ /ˈpɑːstə/ mì Ý, mì ống
  12. fried rice:  /fraɪd raɪs/ cơm chiên
  13. sauce:  /sɔːs/ xốt
  14. soup:  /suːp/ súp
  15. sausage:  /ˈsɔːsɪdʒ/ xúc xích
  16. hot pot: /hɑːt pɑːt / lẩu
  17. pork: /pɔːrk/ thịt lợn
  18. beef: /biːf/ thịt bò
  19. chicken: /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà
  20. roasted food: /roʊstɪd fuːd/ đồ quay
  21. grilled food: / ɡrɪl fuːd/ đồ nướng
  22. fried food: /fraɪd fuːd / đồ chiên
  23. Saute: /soʊˈteɪ/ đồ xào, áp chảo
  24. stew: /stuː/ đồ hầm, ninh, canh
  25. steam food: /stiːm fuːd / đồ hấp
  26. chicken breast:  /ˈtʃɪkɪn brest / ức gà
  27. beefsteak: /ˈbiːfsteɪk/ bít tết
  28. shellfish: /ˈʃelfɪʃ/ hải sản có vỏ
  29. seafood: /ˈsiːfuːd/ hải sản
  30. fish: /fɪʃ/ cá
  31. shrimps: /ʃrɪmps/ tôm
  32. crab:  /kræb/ cua
  33. octopus: /ˈɑːktəpəs/ bạch tuộc
  34. squid: /skwɪd/ mực
  35. snails: /sneɪlz/ ốc
  36. jam: /dʒæm/ mứt
  37. French fries: /frentʃ fraɪ / khoai tây chiên kiểu Pháp
  38. baked potato: /beɪk pəˈteɪtoʊ / khoai tây đút lò
  39. hamburger:  /ˈhæmbɜːrɡər/ hăm-bơ-gơ
  40. sandwich: /ˈsænwɪtʃ/ món kẹp
  41. pie:  /paɪ/ bánh có nhân
  42. gruel: /ˈɡruːəl/ chè
  43. crepe: /kreɪp/ bánh kếp
  44. waffle:  /ˈwɑːfl/ bánh tổ ong
  45. pizza: /ˈpiːtsə/ bánh pi-za
  46. curry:  /ˈkɜːri/ cà ri
  47. ice-cream: /aɪs kriːm / kem
  48. tart: /tɑːrt/ bánh trứng
  49. rare:  /rer/ món tái
  50. medium: /ˈmiːdiəm/ món chín vừa
  51. well done: /wel dʌn / món chín kỹ
  52. Appetizers/ starter: /ˈæpɪtaɪzərz/ /ˈstɑːrtər/ món khai vị
  53. main course: /meɪn kɔːrs / món chính
  54. dessert: /dɪˈzɜːrt/ món tráng miệng

Xem thêm bài viết sau:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y dược

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

3. Các loại đồ uống

  1. wine:  /waɪn/ rượu
  2. beer: /bɪr/ bia
  3. alcohol: /ˈælkəhɔːl/ đồ có cồn
  4. soda: /ˈsoʊdə/ nước sô-đa
  5. coke: /koʊk/ nước ngọt
  6. juice/ squash:  /dʒuːs/ /skwɑːʃ/ nước ép hoa quả
  7. smoothie:  /ˈsmuːði/ sinh tố
  8. lemonade:  /ˌleməˈneɪd/ nước chanh
  9. coffee: /ˈkɑːfi/ cà phê
  10. cocktail: /ˈkɑːkteɪl/ rượu cốc-tai
  11. tea:  /tiː/ trà
  12. iced tea:  / aɪst tiː/ trà đá
  13. milk: /mɪlk/ sữa

4. Từ vựng về thói quen ăn uống

Từ vựng về các bữa ăn trong ngày

Từ vựng về các bữa ăn trong ngày
Từ vựng về các bữa ăn trong ngày
  1. Breakfast: bữa sáng
  2. Lunch: bữa trưa
  3. Dinner: bữa tối
  4. Brunch: bữa giữa sáng và trưa 
  5. Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ
  6. Snack: bữa ăn phụ, ăn vặt

Từ vựng miêu tả đồ ăn

  1. Sweet: ngọt, có mùi thơm, như mật ong
  2. Sickly: tanh (mùi)
  3. Sour: chua, ôi, thiu
  4. Salty: có muối, mặn
  5. Delicious: thơm tho, ngon miệng
  6. Tasty: ngon, đầy hương vị
  7. Bland: nhạt nhẽo
  8. Poor: chất lượng kém
  9. Horrible: khó chịu (mùi)
  10. Spicy: cay, có gia vị
  11. Hot: nóng, cay nồng

Từ vựng thói quen ăn uống

  1. Obesity: sự béo phì
  2. Healthy appetite: khả năng ăn uống tốt
  3. Food poisoning: ngộ độc thực phẩm
  4. Allergy: sự dị ứng
  5. To be allergic to something: bị dị ứng với cái gì
  6. To be overweight: quá cân
  7. To be underweight: thiếu cân
  8. To eat like a bird: ăn ít
  9. To eat like a horse: ăn nhiều
  10. To go out for dinner/lunch/…: ra ngoài ăn tối/ trưa/…
  11. To go on a diet: ăn uống theo chế độ
  12. To eat on moderation: ăn uống điều độ

5. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống

  1. It’s time to eat – Đến giờ ăn rồi
  2. This is delicious – Món này ngon quá
  3. That smells good – Thơm quá
  4. This doesn’t taste right – Món này không đúng vị
  5. I like eating chicken/ fish/ beef… – Tôi thích ăn thịt gà/cá/thịt bò…
  6. I’m starving – Tôi đói quá
  7. People eat more on offline – Mọi người ăn nhiều vào nhé
  8. Today’s food anymore cooking – Hôm nay nấu nhiều thức ăn thế
  9. Orange juice is good for the body – Nước cam rất tốt cho cơ thể đấy
  10. Enjoy your meal – Chúc mọi người ngon miệng
  11. Help yourself – Cứ tự nhiên đi
  12. What’s for dinner (lunch, supper,…)? – Tối nay có gì vậy?
  13. Would you like….? – Bạn có muốn dùng…?
  14. Would you like anything else? – Có muốn ăn/ uống thêm nữa không?
  15. Did you have your dinner? – Bạn đã ăn tối chưa?
  16. Did you enjoy your breakfast? – Bạn ăn sáng có ngon không?
  17. What are you taking? – Bạn đang ăn/uống gì vậy?
  18. Could I have some more ….? – Tôi có thể dùng thêm món …. không?
  19. Wipe your mouth – Chùi miệng đi
  20. Finish your bowl: Ăn hết đi 
  21. Is there any more of this? – Có còn thứ này không?
  22. I feel full – Tôi cảm thấy no
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống

Xem thêm bài viết sau:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Môi trường

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thực phẩm

Tổng hợp danh sách từ Đồng nghĩa trong tiếng Anh

6. Thành ngữ tiếng Anh về chủ đề ăn uống

  • To be as cool as a cucumber: giữ bình tĩnh trong mọi tình huống

My boyfriend is always as cool as a cucumber even when he got lost in France last month.

(Bạn trai tôi luôn giữ bình tĩnh trong mọi tình huống kể cả khi anh ấy bị lạc ở Pháp.)

  • Go bananas: tức giận, phát khùng

The mother went bananas when she knew her son’s study result. 

(Người mẹ tức giận khi biết được kết quả học tập của con trai.)

  • A piece of cake: sự dễ dàng

Finishing this game is a piece of cake.

(“Phá đảo” trò chơi này dễ như ăn bánh.)

  • A smart cookie: khen ngợi sự thông minh 

This boy is such a smart cookie.

(Cậu bé này thật thông minh.)

  • A storm in a teacup: tức giận chuyện không đáng

He was angry because I was 2 minutes late. It was a storm in a teacup.

(Anh ấy tức giận vì tôi muộn 2 phút. Thật không đáng.)

  • To throw cold water on something: đổ gáo nước lạnhphản ứng tiêu cực về việc gì đó

Don’t throw cold water on my opinion.

(Đừng “dội gáo nước lạnh” vào ý kiến của tôi.)

  • There’s no use crying over spilt milk: có buồn tiếc cũng không có tác dụng gì

I know you are sad about the result but there’s no use crying over spilt milk.

(Tôi biết bạn buồn vì kết quả nhưng có buồn tiếc cũng không có tác dụng gì.) 

  • To have egg on your face: ngớ ngẩn, bối rối

I was completely wrong, and now I have egg on my face.

(Tôi hoàn toàn sai, và giờ tôi thực sự bổi rối.)

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chủ đề ăn uống. Chúng tôi hy vọng bài viết này sẽ giúp ích phần nào cho cuộc sống và công việc của các bạn.

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận