By far là gì? Cấu trúc và cách dùng

Lì xì Tết Tại Vietop

“By far” là cụm từ phổ biến trong tiếng Anh. Nhưng nhiều người vẫn cảm thấy bối rối về ý nghĩa thực sự của nó. Hãy cùng Tài liệu IELTS khám phá chi tiết và rõ ràng hơn về “By far là gì” qua bài viết dưới đây nhé

By far là gì? 

By far phiên âm là /baɪ fɑːr/

BY FAR” là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt mức độ hoặc khoảng cách, vị trí lớn hơn , cao hơn so với những cái khác, có nghĩa là vượt trội hơn, hoặc “đẳng cấp hơn”…

by far la gi
By far là gì?

Ví dụ:

  • She is by far the best dancer in this competition. (Cô ấy rõ ràng là người nhảy giỏi nhất trong cuộc thi này.)
  • This is by far the most delicious pancake I’ve ever tasted. (Đây là chiếc bánh kếp ngon nhất mà tôi từng thử.)
  • His voice was by far the most impressive of the evening. (Giọng của anh ấy là ấn tượng nhất trong buổi tối.)
  • This book is by far the most insightful work on the topic. (Cuốn sách này rõ ràng là tác phẩm sâu sắc nhất về chủ đề.)

NHẬP MÃ TLI40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Cấu trúc cụm từ by far trong tiếng Anh

By far + so sánh nhất

Cấu trúc “by far + so sánh nhất” được sử dụng để diễn đạt sự so sánh mạnh mẽ, thường là để nói về sự vượt trội rõ ràng của một điều gì đó so với các điều khác

cau truc cum tu by far
Cấu trúc cụm từ by far trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • This restaurant is by far the best in town. (Nhà hàng này rõ ràng là tốt nhất trong thành phố.)
  • She is by far the most talented musician I’ve ever heard. (Cô ấy rõ ràng là nghệ sĩ tài năng nhất mà tôi từng nghe.)
  • The new smartphone is by far the most advanced on the market. (Chiếc điện thoại thông minh mới này rõ ràng là tiên tiến nhất trên thị trường.)
  • This movie is by far the most emotionally moving film I’ve seen this year. (Bộ phim này rõ ràng là bộ phim diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ nhất mà tôi đã xem trong năm nay.)

3. Một số từ vựng đồng nghĩa với By far

  • Certainly: Chắc chắn.
  • Undoubtedly: Không nghi ngờ.
  • Decidedly: Quyết đoán, rõ ràng.
  • Far and away: Rõ ràng hơn tất cả.
  • By a large margin: Với khoảng cách lớn.
  • Clearly: Rõ ràng.
  • Absolutely: Tuyệt đối.
  • Positively: Chắc chắn, không lý do nào phủ định được.
  • Certainly: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
  • Without a doubt: Không nghi ngờ gì.
  • Without question: Không còn câu hỏi nào.
  • Definitely: Chắc chắn.
  • Hands down: Hoàn toàn, dễ dàng.
  • By a mile: Rõ ràng, vượt trội một cách lớn.

Phân biệt By far và So far trong tiếng Anh

phan biet by far va so far
Phân biệt By far và So far trong tiếng Anh

So Far:

“So far” có nghĩa là cho đến thời điểm hiện tại, cho đến thời điểm đã xảy ra.

Sử dụng “so far” để diễn đạt sự tiến triển hoặc tình hình đến một điểm trong quá khứ và không biết được điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • I have finished three episodes of this film so far. (Tôi đã xem xong ba tập của bộ phim này cho đến thời điểm hiện tại.)
  • It’s the best movie I’ve seen so far. (Đó là bộ phim hay nhất mà tôi đã xem cho đến thời điểm hiện tại.)

By Far:

“By far” diễn đạt sự vượt trội hoặc sự chênh lệch lớn đối với các sự vật, hiện tượng hoặc tình huống khác.

Sử dụng “by far” khi bạn muốn so sánh và nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa một điều và các điều khác.

Ví dụ:

  • She is by far the best teacher at school. (Cô ấy rõ ràng là cô giáo giỏi nhất trong trường.)
  • By far, this is the most difficult exam I’ve ever taken. (Rõ ràng, đây là bài kiểm tra khó nhất mà tôi đã từng làm.)

>>> Xem thêm:

Bài tập làm thêm

Bài 1: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

1. This is ____ the best movie I have ever seen.

A) so far

B) by far

C) far away

D) far off

2. She is ____ the most dedicated student in the class.

A) so far

B) by far

C) most far

D) farthest

3. He is ____ the most talented musician in the band.

A) so far

B) by far

C) far away

D) much far

4. They have ____ the best performance in the history of the school.

A) so far

B) by far

C) far away

D) far off

5. This is ____ the most challenging puzzle I’ve attempted.

A) so far

B) by far

C) far away

D) much far

Đáp án

1. B

2. B

3. B

4. B

5. B

Bài 2: Dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc về By far

  1. Bộ phim này là bộ phim hài vui nhất mà tôi từng xem.
  2. Công việc này khó hơn nhiều so với công việc trước đó của tôi.
  3. Quyết định của bạn là quyết định đúng nhất trong tình huống này.
  4. Cô ấy là người hướng dẫn tuyệt vời nhất trong trường này.
  5. Đây là công ty hiện đại nhất mà tôi biết đến.

Đáp án

  1. This is by far the funniest comedy movie I have ever watched.
  2. This job is by far much more challenging than my previous job.
  3. Your decision is by far the right one in this situation.
  4. She is by far the best mentor in this school.
  5. This is by far the most modern company I am aware of.

Trong bài viết này, Tài liệu IELTS hy vọng đã cung cấp thông tin chi tiết về “By far là gì“. Đừng chần chừ, hãy áp dụng ngay những kiến thức bạn học được vào thực tế. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại đặt câu hỏi tại phần bình luận dưới đây.

Bộ tài liệu IELTS 7.0 cho người mới bắt đầu

Bài viết liên quan

Cách viết mail cho Thầy cô tạo ấn tượng tốt nhất
Cách viết mail cho Thầy cô tạo ấn tượng tốt nhất
Học cách viết mail cho thầy cô không chỉ là một cách giao tiếp, mà còn là một kỹ năng quan trọng trong học tập và sự nghiệp. Trong bài viết này,  Tài liệu IELTS mời các bạn cùng tìm hiểu

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận