150 từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e chi tiết nhất

Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e sẽ giúp bạn rất nhiều trong trò chơi nối chữ, hoặc bạn có thể ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, tailieuielts sẽ giới thiệu với các bạn 150 từ vựng cơ bản nhất, cùng theo dõi nhé!

150 từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e chi tiết nhất

150 từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e

Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e sẽ giúp bạn rất nhiều trong trò chơi nối chữ, hoặc bạn có thể ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, tailieuielts sẽ giới thiệu với các bạn 150 từ vựng cơ bản nhất, cùng theo dõi nhé!

Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 3 chữ cái

End /end/: kết thúc

We damaged the end of the piano when we moved it.

(chúng tôi làm hư phần cuối của đàn piano khi di chuyển nó)

Eat /iːt/: ăn uống

Do you eat meat?

(Bạn có ăn thịt không?)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 4 chữ cái

Each  /iːtʃ/: mỗi

The bill comes to £79, so that’s about £10 each

(hóa đơn 79 Euro, vì thế mỗi món khoảng 10 Euro)

Easy /ˈiː.zi/: dễ dàng

An easy exam.

(Một bài kiểm tra dễ dàng)

Exit /ˈek.sɪt/: lối thoát

We headed for the nearest exit.

(Chúng ta đang đi tới lối thoát gần nhất)

Exam  /ɪɡˈzæm/: ví dụ

Exam results. (Kết quả bài kiểm tra)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 5 chữ cái

Every  /ˈev.ri/: mỗi

Every time I go to London I get caught in a traffic jam.

(Mỗi lần tôi đi London tôi lại bị kẹt xe)

Early  /ˈɜː.li/: sớm

If you finish early you can go home.

(Nếu bạn kết thúc sớm, bạn có thể về nhà)

Eight /eɪt/: số tám

She was eight (years old) when her family moved here.

(Cô ấy 8 tuổi khi gia đình cô di chuyển đến đây)

Enjoy  /ɪnˈdʒɔɪ/: thích thú

I really enjoyed that movie

(Tôi thật sự thích bộ phim đó)

Event /ɪˈvent/: sự kiện

Susannah’s party was the social event of the year.

(Bữa tiệc của Susannah là sự kiện của năm)

Earth /ɜːθ/: trái đất

The earth takes approximately 3651 to go round the sun.

(Trái đất mất khoảng 3651 ngày để quay xung quanh mặt trời)

Eagle /ˈiː.ɡəl/: đại bàng

We saw the eagle swoop from the sky to catch its prey.

(Chúng tôi đã nhìn thấy con đại bàng từ trên trời sà xuống để bắt con mồi)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 6 chữ cái

Either /ˈaɪ.ðər/: hoặc

I don’t eat meat and my husband doesn’t either.

(Tôi không ăn thịt và chồng tôi cũng không)

Enough /ɪˈnʌf/: đủ

Are there enough desserts for everyone?

(Có đủ món tráng miệng cho mọi người không?) 

Effect: ảnh hưởng 

I tried taking tablets for the headache but they didn’t have any effect

(Tôi đã thử uống thuốc viên để giảm đau đầu nhưng chúng không có tác dụng)

Ensure /ɪnˈʃɔːr/: đảm bảo 

The airline is taking steps to ensure safety on its aircraft

(Hãng đang thực hiện các bước để đảm bảo an toàn trên máy bay của mình)

Energy /ˈen.ə.dʒi/: năng lượng

Since I started eating more healthily I’ve got so much more energy.

(Kể từ khi tôi bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn, tôi đã có nhiều năng lượng hơn)

Expect /ɪkˈspekt/: chờ đợi

We are expecting a lot of applicants for the job.

(Chúng tôi đang mong đợi rất nhiều người nộp đơn cho công việc)

Easily  /ˈiː.zəl.i/: dễ dàng

I can easily be home early tonight, if you want.

(Tôi có thể dễ dàng về nhà sớm tối nay, nếu bạn muốn)

Except /ɪkˈsept/: ngoại trừ

The museum is open daily except Monday(s).

(Bảo tàng mở cửa hàng ngày trừ thứ Hai)

Enable  /ɪˈneɪ.bəl/: kích hoạt

It is wrong to enable or support any addict to become re-addicted to any drug.

(Việc cho phép hoặc hỗ trợ bất kỳ người nghiện nào tái nghiện bất kỳ loại thuốc nào là sai)

Estate /ɪˈsteɪt/: động sản

She left her entire estate to her niece.

(Bà để lại toàn bộ gia sản cho cháu gái)

Entire /ɪnˈtaɪər/: toàn bộ

He’d spent the entire journey asleep.

(Anh ấy đã dành cả cuộc hành trình để ngủ)

Effort /ˈef.ət/: cố gắng

If we could all make an effort to keep this office tidier it would help.

(Nếu tất cả chúng ta có thể nỗ lực để giữ cho văn phòng này gọn gàng hơn thì điều đó sẽ hữu ích)

Equity /ˈek.wɪ.ti/: công bằng

He sold his equity in the company last year.

(Anh ấy đã bán vốn cổ phần của mình trong công ty vào năm ngoái)

Engine  /ˈen.dʒɪn/: động cơ

My car’s been having engine trouble recently.

(Xe của tôi gần đây có vấn đề về động cơ

Extent /ɪkˈstent/: mức độ

We don’t yet know the extent of his injuries.

(Chúng tôi vẫn chưa biết mức độ chấn thương của anh ấy)

NHẬP MÃ TLI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 7 chữ cái

Example /ɪɡˈzɑːm.pəl/: ví dụ

This painting is a marvellous example of her work.

(Bức tranh này là một ví dụ tuyệt vời về công việc của cô ấy)

Eastern /ˈiː.stən/: phía Đông

The eastern part of the country is very mountainous.

(Phần phía đông của đất nước là rất nhiều núi)

Exactly /ɪɡˈzækt.li/: chính xác

The journey took exactly three hours.

(Cuộc hành trình kéo dài đúng ba giờ)

Expense /ɪkˈspens/: chi phí

Buying a bigger car has proved to be well worth the expense.

(Mua một chiếc xe lớn hơn là rất xứng đáng với chi phí bỏ ra)

Explain /ɪkˈspleɪn/: giải thích

If there’s anything you don’t understand, I’ll be happy to explain.

(Nếu có bất cứ điều gì bạn không hiểu, tôi sẽ sẵn lòng giải thích)

Excited /ɪkˈsaɪt/: bị kích thích

I am excited about this movie.

(Tôi hào hứng bởi bộ phim này)

Element /ˈel.ɪ.mənt/: thành phần

List the elements that make up a perfect dinner party.

(Liệt kê những thành phần tạo nên một bữa tiệc tối hoàn hảo)

Edition /ɪˈdɪʃ.ən/: sự xuất bản, phiên bản

The paperback/hardback edition of the dictionary.

(ấn bản bìa mềm / bìa cứng của từ điển)

Exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/: trưng bày, triển lãm

He frequently exhibits at the art gallery.

(Anh thường xuyên trưng bày tại phòng trưng bày nghệ thuật)

Endless /ˈend.ləs/: mãi mãi

We used to have endless arguments about politics.

(Chúng tôi đã từng có những cuộc tranh cãi bất tận về chính trị)

Embassy /ˈem.bə.si/: đại sứ quán

We used to be friendly with some people who worked at the Swedish Embassy.

(Chúng tôi từng thân thiện với một số người từng làm việc tại Đại sứ quán Thụy Điển)

Evident /ˈev.ɪ.dənt/: hiển nhiên

The full extent of the damage only became evident the following morning.

(Toàn bộ mức độ thiệt hại chỉ được làm rõ vào sáng hôm sau)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 8 chữ cái

Economic /iː.kəˈnɒm.ɪk/: kinh tế

The government’s economic policies have led us into the worst recession in years.

(Các chính sách kinh tế của chính phủ đã đưa chúng ta vào cuộc suy thoái tồi tệ nhất trong nhiều năm)

Exchange  /ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi

They were given food and shelter in exchange for work.

(Họ được cấp thực phẩm và chỗ ở để đổi lấy công việc)

Evidence /ˈev.ɪ.dəns/: chứng cứ

The police have found no evidence of a terrorist link with the murder.

(Cảnh sát không tìm thấy bằng chứng về mối liên hệ giữa khủng bố với vụ giết người)

Exercise /ˈek.sə.saɪz/: luyện tập, thực hành

Swimming is my favourite form of exercise.

(Bơi lội là hình thức tập thể dục yêu thích của tôi)

Earnings /ˈɜː.nɪŋz/: thu nhập

Average earnings for skilled workers are rising.

(Thu nhập trung bình của những người lao động có tay nghề cao đang tăng lên)

Estimate /ˈes.tɪ.meɪt/: ước tính, lượng giá

They estimate (that) the journey will take at least two weeks.

(Họ ước tính (rằng) cuộc hành trình sẽ mất ít nhất hai tuần)

Exposure /ɪkˈspəʊ.ʒər/: sự phơi nhiễm, sự gian xảo

You should always limit your exposure to the sun.

(Bạn nên luôn hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)

Everyday /ˈev.ri.deɪ/: mỗi ngày

Death was an everyday occurrence during the Civil War.

(Cái chết là chuyện xảy ra hàng ngày trong Nội chiến)

Evaluate  /ɪˈvæl.ju.eɪt/: giá trị

We shall need to evaluate how the new material stands up to wear and tear.

(Chúng tôi sẽ cần đánh giá xem vật liệu mới chống lại sự hao mòn như thế nào)

Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ

An enormous car.

(một chiếc xe khổng lồ)

Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/: kỹ sư

A civil engineer.

(một kỹ sư dân dụng)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 9 chữ cái

Education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/: giáo dục

As a child he received most of his education at home.

(Khi còn là một đứa trẻ, anh ta hầu hết được giáo dục ở nhà)

Executive /ɪɡˈzek.jə.tɪv/: điều hành

She is now a senior executive, having worked her way up through the company.

(Cô ấy hiện là một giám đốc điều hành cấp cao, đã từng làm việc trong công ty)

Excellent /ˈek.səl.ənt/: xuất sắc

The food was excellent.

(Thức ăn rất tuyệt)

Extensive /ɪkˈsten.sɪv/: sâu rộng, hiểu biết rộng

A school with extensive grounds.

(một ngôi trường với khuôn viên rộng rãi)

Effective  /ɪˈfek.tɪv/: có hiệu lực

She’s a very effective teacher.

(Cô ấy là một giáo viên rất năng suất)

Expertise /ˌek.spɜːˈtiːz/: chuyên môn

I have no expertise in sewing

(Tôi không có chuyên môn về may vá)

Expansion  /ɪkˈspænd/: sự bành trướng

The air in the balloon expands when heated.

(Không khí trong bóng nở ra khi bị nung nóng)

Establish  /ɪˈstæb.lɪʃ/: thành lập

The brewery was established in 1822.

(Nhà máy bia được thành lập vào năm 1822)

Efficient /ɪˈfɪʃ.ənt/: có hiệu quả

The city’s transport system is one of the most efficient in Europe.

(Hệ thống giao thông của thành phố là một trong những hệ thống hiệu quả nhất ở Châu Âu)

Emergency  /ɪˈmɜː.dʒən.si/: trường hợp khẩn cấp

How would disabled people escape in an emergency?

(Làm thế nào người tàn tật có thể thoát trong trường hợp khẩn cấp?)

Existence /ɪɡˈzɪs.təns/: sự tồn tại

Many people question the existence of God.

(Nhiều người đặt câu hỏi về sự tồn tại của Chúa)

Evolution  /ˌiː.vəˈluː.ʃən/: sự phát triển

Darwin’s theory of evolution.

(Darwin’s theory of evolution)

Emotional /ɪˈməʊ.ʃən.əl/: đa cảm

My doctor said the problem was more emotional than physical.

(Bác sĩ của tôi nói rằng vấn đề liên quan đến tình cảm hơn là thể chất)

Economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/: kinh tế học

She’s in her third year of studying economics at York University.

(Cô ấy đang học năm thứ ba ngành kinh tế tại Đại học York)

Everybody  /ˈev.riˌbɒd.i/: mọi người

Come to the table everybody – supper’s ready.

(Mọi người hãy đến bàn – bữa tối đã sẵn sàng)

Exception  /ɪkˈsep.ʃən/: ngoại lệ

There are exceptions to every rule.

(Có những ngoại lệ cho mọi quy tắc)

Excessive /ɪkˈses/: quá đáng

An excess of enthusiasm is not always a good thing.

(Sự nhiệt tình thái quá không phải lúc nào cũng là điều tốt)

Explosion /ɪkˈspləʊ.ʒən/: vụ nổ

The fire was thought to have been caused by a gas explosion.

(Vụ cháy được cho là do nổ khí gas)

Exclusion /ɪkˈskluːd/: loại trừ 

Women are still excluded from the club.

(Phụ nữ vẫn bị loại khỏi câu lạc bộ)

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 10 chữ cái

Especially /ɪˈspeʃ.əl.i/: đặc biệt

She’s not especially interested in sports.

(Cô ấy không đặc biệt quan tâm đến thể thao)

Everything  /ˈev.ri.θɪŋ/: mọi thứ

You can’t blame him for everything.

(Bạn không thể đổ lỗi cho anh ấy về mọi thứ)

Employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/: nơi làm việc, công việc

How long have you been looking for employment?

(Bạn đã tìm kiếm việc làm bao lâu rồi?)

Enterprise  /ˈen.tə.praɪz/: doanh nghiệp

Don’t forget this is a commercial enterprise – we’re here to make money.

Đừng quên đây là một doanh nghiệp thương mại – chúng tôi ở đây để kiếm tiền)

Eventually /ɪˈven.tʃu.ə.li/: cuối cùng, sau cùng

It might take him ages but he’ll do it eventually.

(Nó có thể mất nhiều thời gian nhưng cuối cùng anh ấy sẽ làm được)

Expression  /ɪkˈspreʃ.ən/: biểu hiện, cách biểu lộ

He wrote her a poem as an expression of his love.

(Anh đã viết cho cô một bài thơ như một lời bày tỏ tình yêu của mình)

Exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/: buổi triển lãm

The photographs will be on exhibition until the end of the month.

(Các bức ảnh sẽ được trưng bày cho đến cuối tháng)

Enrollment  /ɪnˈroʊl/: ghi danh

Is it too late to enroll at the college?

(Có quá muộn để ghi danh vào trường cao đẳng?)

Excellence /ˈek.səl.əns/: xuất sắc

The school is noted for its academic excellence.

(Trường được ghi nhận về chất lượng học tập xuất sắc)

Enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/: hăng hái

After the accident he lost his enthusiasm for the sport.

(Sau vụ tai nạn, anh ấy mất dần nhiệt huyết với môn thể thao này)

Everywhere /ˈev.ri.weər/: khắp nơi

His children go everywhere with him.

(Các con của anh ấy đi khắp nơi với anh ấy)

Excitement /ɪkˈsaɪt/: sự phấn khích

Nothing about my life excites me at present.

(Không có gì về cuộc sống của tôi làm phấn khích tôi ở hiện tại)

Experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/: thí nghiệm

Some people believe that experiments on animals should be banned.

(Một số người cho rằng nên cấm các thí nghiệm trên động vật)

Engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/: hôn ước, lễ đính hôn

They announced their engagement at the party on Saturday.

(Họ thông báo đính hôn tại bữa tiệc vào thứ Bảy)

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 11 chữ cái

Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/: môi trường

We’re not doing enough to protect the environment from pollution.

(Chúng ta chưa làm đủ để bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm)

Engineering /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/: kỹ thuật

Richard studied engineering at MIT.

(Richard học kỹ thuật tại MIT)

Experienced  /ɪkˈspɪə.ri.ənst/: kinh nghiệm

She is very experienced in marketing.

(Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị)

Educational /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl/: phương pháp giáo dục

Reducing the size of classes may improve educational standards.

(Giảm quy mô lớp học có thể cải thiện chất lượng giáo dục)

Effectively /ɪˈfek.tɪv.li/: hiệu quả

Effectively, we have to start again from scratch.

(Một cách hiệu quả, chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu)

Exploration /ˌek.spləˈreɪ.ʃən/: sự khám phá, thăm dò

We need to carry out a full exploration.

(Chúng ta cần thực hiện một cuộc thăm dò đầy đủ)

Examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/: kiểm tra

The evidence is still under examination.

(Bằng chứng vẫn đang được kiểm tra)

Encouraging  /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/: khích lệ, khuyến khích

We were encouraged to learn foreign languages at school.

(Chúng tôi được khuyến khích học ngoại ngữ ở trường)

Expectation /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/: sự mong đợi

I have high expectations for this job.

(Tôi có kỳ vọng cao cho công việc này)

Endorsement  /ɪnˈdɔːs.mənt/: chứng thực

The campaign hasn’t received any political endorsements.

(Chiến dịch đã không nhận được bất kỳ xác nhận chính trị nào)

Explanatory /ɪkˈsplæn.ə.tər.i/: giải thích

There are explanatory notes with the diagram.

(Có thuyết minh kèm theo sơ đồ)

Exponential /ˌek.spəˈnen.ʃəl/: số mũ

We are looking for exponential growth in our investment.

(Chúng tôi đang tìm kiếm sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong khoản đầu tư của mình)

Egalitarian /ɪˌɡæl.ɪˈteə.ri.ən/: bình đẳng

An egalitarian society.

(Một xã hội bình đẳng)

Emplacement /ɪmˈpleɪs.mənt/: sự thay thế

The foliation formed at this time, during emplacement.

(Tán lá hình thành vào thời điểm này, trong quá trình chuyển đổi)

Emotionless /ɪˈməʊ.ʃən.ləs/: vô cảm

Prisoners can appear emotionless or even aggressive when giving evidence.

(Các tù nhân có thể tỏ ra vô cảm hoặc thậm chí hung hăng khi đưa ra bằng chứng)

Excrescence /ekˈskres.əns/: sự xuất hiện

The new office development is an excrescence on the face of the city.

(Việc phát triển văn phòng mới là một sự khởi sắc của bộ mặt thành phố)

Exclamatory  /eksˈklæm.ə.tər.i/: cảm thán, thán từ

The writer’s exclamatory style becomes tiresome after a few pages.

(Phong cách cảm thán của nhà văn khiến người đọc thấy mệt mỏi sau một vài trang)

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 12 chữ cái

Enthusiastic  /ɪn.ˌθuː.zi.ˈæs.tɪk/: tận tâm

She is enthusiastic with her students.

(Cô ấy luôn tận tâm với học sinh của mình)

Exploitation /ˌek.splɔɪˈteɪ.ʃən/: khai thác, sự lợi dụng

Britain’s exploitation of its natural gas reserves began after the Second World War.

(Việc khai thác trữ lượng khí đốt tự nhiên của Anh bắt đầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai)

Encroachment /ɪnˈkrəʊtʃ.mənt/: sự lấn chiếm

The new censorship laws are serious encroachments on freedom of expression.

(Các luật kiểm duyệt mới đang xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do ngôn luận)

Experiential /ɪkˌspɪə.riˈen.ʃəl/: dựa theo kinh nghiệm

Experiential learning

(học tập kinh nghiệm)

Econometrics /iˌkɒn.əˈmet.rɪks/: kinh tế lượng

Bank research is still too often based on complex econometrics, rather than talking to poor people in poor countries.

(Các nghiên cứu của ngân hàng vẫn thường dựa trên các phép toán kinh tế lượng phức tạp hơn là nói chuyện với những người nghèo ở các nước nghèo)

Excruciating /ɪkˈskruː.ʃi.eɪ.tɪŋ/: đau đớn, dữ dội

An excruciating pain in the lower back.

(đau dữ dội ở lưng dưới)

Electrolysis /iˌlekˈtrɒl.ə.sɪs/: điện phân, điện từ

He said, rightly, that one way of producing hydrogen is through electrolysis using electricity.

(Anh ấy nói, đúng ra, một cách để sản xuất hydro là thông qua quá trình điện phân sử dụng điện)

Electrolytic /iˈlek.trə.laɪt/: điện phân

No electrolyte was included in the bulk solution.

(Không có chất điện phân nào được bao gồm trong dung dịch số lượng lớn)

Equivocation /ɪˌkwɪv.əˈkeɪ.ʃən/: không rõ ràng

He answered openly and honestly without hesitation or equivocation.

(Anh ấy trả lời một cách cởi mở và trung thực mà không do dự hay phỏng đoán)

Exterminator /ɪkˈstɜː.mɪ.neɪ.tər/: kẻ ám sát 

She and her husband work together as exterminators.

(Vợ chồng cô cùng nhau làm nghề trừ gian diệt bạo)

Emotionalism  /ɪˈməʊ.ʃən.əl.ɪ.zəm/: cảm động

Like so many unfeeling men, he has a facile emotionalism, which he turns on and off.

(Giống như rất nhiều người đàn ông không có cảm xúc khác, anh ta có một chủ nghĩa cảm xúc phiến diện, lúc nắng lúc mưa)

Expressivity  /ˌɛk.ˌsprɛ.ˈsɪ.və.ti/: biểu cảm

It can also allow us to define in detail a specific expressivity of the instrument.

(Nó cũng có thể cho phép chúng tôi xác định chi tiết tính thể hiện cụ thể của công cụ)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 13 chữ cái

Environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/: thuộc về môi trường

People are becoming far more aware of environmental issues.

(Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường)

Entertainment /en.təˈteɪn.mənt/: môi trường

There’s not much in the way of entertainment in this town – just the cinema and a couple of pubs.

(Không có nhiều cách giải trí ở thị trấn này – chỉ có rạp chiếu phim và một vài quán rượu)

Extraordinary /ɪkˈstrɔː.dɪn.ər.i/: lạ lùng, phi thường

He told the extraordinary story of his escape.

(Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc trốn chạy của mình)

Establishment  /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/: thành lập

She seems to have spent all her life studying in educational establishments.

(Cô ấy dường như đã dành cả đời để học trong các cơ sở giáo dục)

Encouragement /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/: sự khuyến khích 

Children need lots of encouragement from their parents.

(Con cái cần nhiều sự động viên của cha mẹ)

Embarrassment /ɪmˈbær.əs.mənt/: sự lúng túng

My parents are an embarrassment to me!

Cha mẹ tôi là một nỗi xấu hổ đối với tôi!

Electrostatic /iˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/: tĩnh điện

An electrostatic charge.

(điện tích tĩnh điện)

Endocrinology /ˌen.dəʊ.krɪˈnɒl.ə.dʒi/: khoa nội tiết

We wish to emphasize that gynecologic endocrinology is highly complex and incompletely understood.

(Chúng tôi muốn nhấn mạnh rằng nội tiết phụ khoa rất phức tạp và chưa được hiểu đầy đủ)

Enlightenment /ɪnˈlaɪ.tən.mənt/: làm rõ ràng, giác ngộ

Can you give me any enlightenment on what happened?

(Bạn có thể cho tôi bất kỳ thông tin nào về những gì đã xảy ra?

Extracellular /ˌek.strəˈsel.jə.lər/: khác thường

Extracellular fluid.

(dịch ngoại bào)

Expeditionary /ˌek.spəˈdɪʃ.ən.ər.i/: viễn chinh 

Expeditionary force.

(Lực lượng viễn chinh)

Expressionism  /ɪkˈspreʃ.ən.ɪ.zəm/: biểu thị

He was known to be an abstract expressionism painter.

(Ông được biết đến là một họa sĩ theo trường phái biểu hiện trừu tượng)

Ethnocentrism /ˌeθ.nəʊˈsen.trɪ.zəm/: chủ nghĩa dân tộc

Anthropologists and folklorists struggle to overcome ethnocentrism.

(Các nhà nhân chủng học và nhà nghiên cứu dân gian đấu tranh để vượt qua chủ nghĩa dân tộc)

Extragalactic: ngoài thiên hà

Extragalactic nebula

(tinh vân ngoài thiên hà)

Equilibristic  /ˌi.kwə.ˈlɪ.brɪs.t.ɪk/: cân bằng

Cirus man always keep equilibristic well.

(Người làm xiếc luôn giữ thăng bằng)

Equilibration /,i:kwilai’breiʃn/: thăng bằng

Equilibration is a difficult state to keep.

(Sự thăng bằng là trạng thái khó giữ)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 14 chữ cái

Electronically  /ˌel.ekˈtrɒn.ɪ.kəl.i/: điện tử 

Electronically stored information.

(thông tin được lưu trữ điện tử)

Electroforming  /ɪ.ˈlɛk.trə.ˌfɔrm/: điện hóa

The nature of Electroforming.

Electrofishing  /ɪ.ˈlɛk.troʊ.ˌfɪ.ʃɪŋ/: đánh bóng điện

Electrofishing machine.

(Máy đánh bóng điện hóa)

Electability /ɪˌlektəˈbɪləti/: khả năng được chọn

She openly questions his electability and argues that he is out of step with the party on a number of issues.

(Cô công khai đặt câu hỏi về khả năng được bầu của anh ta và lập luận rằng anh ta đã bất đồng với đảng về một số vấn đề)

Emotionalizing: tạo cảm xúc

Effectivenesses: quyền lựa chọn

Emotionalistic /.ʃnə.lɪs.t.ɪk/: tình cảm

She is a emotionalistic person.

(Cô ấy là người sống tình cảm)

Embarrassments /ɪmˈbær.əs.mənt/: sự bối rối, lúng túng

She blushed with embarrassment.

(Cô đỏ mặt vì xấu hổ)

Ecclesiology /ɪ.ˌkli.zi.ˈɑː.lə.dʒi/: nhà giáo hội học

Ecocatastrophe: thảm họa

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 15 chữ cái

Electromagnetic /iˌlek.trəʊ.mæɡˈnet.ɪk/: điện từ

An electromagnetic wave.

(một sóng điện từ)

Electrodynamics /.dɑɪ.ˈnæ.mɪks/: động điện học

In the afternoon they might discuss electrodynamics, cosmic rays, astrophysics, and nuclear physics.

(Vào một buổi chiều, họ có thể thảo luận về điện động lực học, tia vũ trụ, vật lý thiên văn và vật lý hạt nhân)

Exemplification /ɪɡˌzem.plɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/: sự tôn vinh

We include discussion and exemplification of various rhythmic styles.

(Chúng tôi thảo luận và ví dụ về các phong cách nhịp điệu khác nhau.)

Excommunication /ˌek.skəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/: sa thải, sự khai trừ

Two pastors face church trials, suspensions, and excommunication.

(Hai mục sư phải đối mặt với các phiên tòa nhà thờ, đình chỉ và sự khai trừ)

Ethnomusicology /ˌɛθ.noʊ.ˌmjuː.zɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/ : dân tộc học

Her research interests centre on jazz, ethnomusicology and music education.

(Mối quan tâm nghiên cứu của cô là trung tâm về nhạc jazz, dân tộc học và giáo dục âm nhạc)

Extracurricular /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/: ngoại khóa

He detailed the future president’s extracurricular activities while governor.

(Ông kể chi tiết các hoạt động ngoại khóa của tổng thống tương lai khi còn là thống đốc)

Effectivenesses: hiệu quả

Educationalists /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl.ɪst/: các nhà giáo dục học

It may be of interest to all educationalists and not simply those involved in music education.

(Đó có thể là mối quan tâm của những người làm giáo dục nói chung, không chỉ riêng người dạy nhạc)

Electrochemical /iˌlek.trəʊˈkem.ɪ.kəl/: điện hóa

However, the electrochemical potential was always deactivated during periods of thermocouple data acquisition.

(Tuy nhiên, thế điện hóa luôn bị vô hiệu hóa trong thời gian thu thập dữ liệu cặp nhiệt điện)

Electrodeposited: đồ điện tử

Electrodeposited always brings many conveniences to users.

(đồ điện tử luôn mang nhiều tiện ích đến người dùng)

Expensiveness /ɪk.ˈspɛnt.sɪv.nəs/ : sự đắt tiền

Expensiveness is what you have to pay for when you buy a brand name

(sự đắt tiền là thứ phải trả khi mua đồ hiệu)

Qua bài viết trên, tailieuielts.com đã chia sẻ với các bạn 150 từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e. Tailieuielts tin chắc rằng sau khi đọc xong bài viết này bạn sẽ trở thành cao thủ mỗi khi chơi trò nối chữ. 

Bài viết liên quan

Bài viết cùng chuyên mục

Bình luận

Bình luận