Liên từ trong tiếng Anh – Cách dùng và bài tập đáp án chi tiết nhất

0
35

Liên từ là những thành phần làm nên một cấu trúc câu thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh. Ngoài ra, liên từ trong tiếng Anh dùng để nối hai phần trong cùng một câu, hai thành phần này có thể là danh từ, tính từ, trạng từ hoặc cũng có thể là 2 mệnh đề. 

Liên từ trong tiếng Anh
Liên từ trong tiếng Anh

Liên từ là gì, được sử dụng và cách phân biêt như thế nào? Để biết thêm bạn hãy theo dõi bài viết về liên từ trong tiếng Anh dưới đây nhé, cuối bài là phần bài tập bạn có thể test.

1. Liên từ là gì?

Liên từ trong tiếng Anh là từ vựng được sử dụng để liên kết 2 từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Liên từ là một thành phần thường xuyên được sử dụng trong câu tiếng Anh.

Các kết hợp của liên từ được coi là hạt ngữ pháp bất biến và chúng có thể hoặc không thể đứng giữa các mục mà chúng liên kết. Chính nhờ sự liên kết này, các câu văn có sự tham gia của liên từ phù hợp sẽ trở nên chặt chẽ, gắn kết hơn rất nhiều. Trong tiếng Anh, người ta gọi liên từ là Conjunctions.

2. Các liên từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh liên từ được chia làm 3 loại liên từ chính:

  • Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
  • Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
  • Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Xem thêm:

2.1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Liên từ kết hợp được sử dụng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương nhau như kết nối 2 từ vựng, 2 cụm từ hoặc 2 mệnh đề trong câu.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc
Liên từ kết hợp
Liên từ kết hợp

Ví dụ:

  • I like listening to music and eating popcorn: Tôi thích nghe nhạc và ăn bỏng ngô.
  • I didn’t have enough money so I didn’t buy that gift box: Tôi không đủ tiền nên tôi không mua hộp quà đó.

Ngoài ra, chúng ta sẽ có một số liên từ kết hợp như FANBOYS.

  • F – For
  • A – And
  • N – Nor
  • B – But
  • O – Or
  • Y – Yet
  • S – So

Dưới đây là bảng liên từ kết hợp có thể giúp bạn có cái nhìn tổng quát và dễ thuộc các liên từ hơn.

Liên từ kết hợp Ví dụ
– FOR: Giải thích lý do hoặc mục đích nào đó (dùng giống because)
Lưu ý: Khi sử dụng như một liên từ, for chỉ đứng ở giữa câu, sau for phải sử dụng một mệnh đề và trước for phải có dấu phẩy (,)
I do morning exercise every day, for I want to keep fit.
(Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày, vì tôi muốn giữ dáng
)
– AND: Thêm hoặc bổ sung một thứ vào một thứ khác.I do morning exercise every day to keep fit and relax.
(Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày để giữ dáng và thư giãn
)
– NOR: Dùng để bổ sung một ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó.I don’t like listening to music nor playing sports. I’m just keen on reading.
(Tôi không thích nghe nhạc và chơi thể thao. Tôi chỉ yêu thích việc đọc sách
)
– BUT: Dùng để diễn tả sự đối lập, ngược nghĩa.He works quickly but accurately.
(Anh ấy làm việc nhanh nhưng chính xác)
– OR: Dùng để trình bày thêm một lựa chọn khác.You can play games or watch TV.
(Bạn có thể chơi trò chơi hoặc xem TV)
– YET: Dùng để giới thiệu một ý ngược lại so với ý trước đó (tương tự but)I took a book with me on my holiday, yet I didn’t read a single page.
(Tôi cầm theo một cuốn sách vào kỳ nghỉ của tôi, nhưng tôi đã không đọc một trang duy nhất
)
– SO: Dùng để nói về một kết quả hoặc một ảnh hưởng của hành động/ sự việc được nhắc đến trước đó.  I’ve started dating one soccer player, so now I can watch the game each week.
(Tôi đã bắt đầu hẹn hò với một cầu thủ bóng đá, vì vậy tôi có thể xem các trận đấu mỗi tuần
)

*Nguyên tắc dùng dấu phẩy (,) với liên từ kết hợp

 + Nguyên tắc dùng dấu phẩy (,) khi liên từ kết hợp được dùng để liên kết 2 mệnh đề độc lập (mệnh đề có thể đứng riêng như một câu) thì giữa hai mệnh đề phải sử dụng dấu phẩy (,).

Ví dụ:

  • I took a book with me on my holiday, yet I didn’t read a single page. (Tôi đã mang theo cuốn sách của mình vào kỳ nghỉ, nhưng tôi chưa đọc trang nào)

Chúng ta sẽ thấy có 2 câu là “I took a book with me on my holiday”“I didn’t read a single page” 2 câu này là mệnh đề độc lập nên phải có dấu phẩy.

+ Nếu liên từ được dùng để kết nối 2 cụm từ (câu không hoàn chỉnh) hoặc từ (ví dụ trong danh sách liệt kê) thì không cần dùng dấu phẩy (,).

Ví dụ:

  • I do morning exercise every day to keep fit and relax. (Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày để giữ dáng và thư giản)

Ta thấy “keep fit” “relax” không phải là mệnh đề độc lập nên không có dấu phẩy.

+ Khi liệt kê từ 3 đơn vị trở lên, ta dùng dấu phẩy ở giữa các đơn vị trước; với đơn vị cuối cùng ta có thể dùng hoặc không dùng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Many fruits are good for your eyes, such as carrots, oranges, tomatoes (,) and mango. (Nhiều loại trái cây rất tốt cho đôi mắt của bạn, chẳng hạn như cà rốt, cam, cà chua (,) và xoài)

Đây là dạng liệt kê nên giữa chúng phải có dấu phẩy để phân biệt, làm rõ nghĩa và dễ nhận biết.

2.2. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Liên từ tương quan được dùng để kết nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi thành cặp không thể tách rời.

Liên từ tương quan
Liên từ tương quan

Ví dụ:

  • Not only is he a lot of money, but he’s also handsome. (Anh ấy không chỉ nhiều tiền mà còn đẹp trai nữa)

Dưới đây là bảng liên từ tương quan.

Liên từ tương quan Ví dụ
– EITHER … OR: dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc là cái này, hoặc là cái kia.I want either the pizza or the sandwich.
(Tôi muốn cả pizza lẫn bánh sandwich)
– NEITHER … NOR: dùng để diễn tả phủ định kép: không cái này cũng không cái kia.I want neither the pizza nor the sandwich. I’ll just need some biscuits.
(Tôi không muốn cả pizza lẫn bánh sandwich.Tôi chỉ cần một ít bánh quy)
– BOTH … AND: dùng để diễn tả lựa chọn kép: cả cái này lẫn cả cái kia.I want both the pizza and the sandwich. I’m very hungry now.
(Tôi muốn cả pizza lẫn bánh sandwich. Bây giờ tôi đang rất đói)
– NOT ONLY … BUT ALSO: dùng để diễn tả lựa chọn kép: không những cái này mà cả cái kiaI’ll eat them both: not only the pizza but also the sandwich
(Tôi sẽ ăn cả hai: không chỉ pizza mà còn bánh sandwich)
– WHETHER … OR: dùng để diễn tả nghi vấn giữa 2 đối tượng: liệu cái này hay cái kia.I didn’t know whether you’d want the pizza or the sandwich, so I got you both.
(Tôi không biết liệu bạn có muốn bánh pizza hay bánh sandwich, vì vậy tôi chọn cả 2 cho bạn)
– AS …AS: dùng để so sánh ngang bằng, bằng, nhưBowling isn’t as fun as soccer.
(Bowling không phải là thú vị như đá banh)
– SUCH… THAT/ SO … THAT: dùng để diễn tả quan hệ nhân – quả (quá đến nỗi mà)The boy has such a good voice that he can easily capture everyone’s attention.
(Cậu bé có một giọng nói tốt mà cậu ấy có thể dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người)
His voice is so good that he can easily capture everyone’s attention.
(Giọng của anh ấy rất hay đến nỗi anh ấy có thể thu hút sự chú ý của mọi người) 
– SCARECELY … WHEN/ NO SOONER … THAN: dùng để diễn tả quan hệ thời gian: ngay khiI had scarcely walked in the door when I got the call and had to run right to my office.
(Tôi vừa bước vào cửa ngay khi tôi nhận cuộc gọi và phải chạy ngay tới văn phòng luôn)
– RATHER … THAN: dùng để diễn tả lựa chọn: hơn là, thay vìShe’d rather play the drums than sing.
(Cô ấy thích chơi trống hơn là hát)

Lưu ý:

  • Với cấu trúc neither…nor và either…or, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất còn trong cấu trúc.
  • Với cấu trúc both…and và not only…but also, động từ chia theo chủ ngữ kép (là cả 2 danh từ trước đó)

Xem thêm: Bằng IELTS làm được những công việc gì? Cơ hội việc làm cho người có bằng IELTS

2.3. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc được dùng để nối 2 mệnh đề trong câu lại với nhau, trong đó có một mệnh đề chính và mệnh đề có liên từ là mệnh đề phụ thuộc.

Liên từ phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc

Ví dụ:

I didn’t go to school because it rained.

  • I didn’t go to school –> là mệnh đề chính.
  • Because it rained –> là mệnh đề phụ thuộc.

Liên từ phụ thuộc dùng để thiết lập mối quan hệ giữa 2 mệnh đề trong câu và mối quan hệ đó là nguyên nhân – kết quả, quan hệ điều kiện,… Ngoài ra trong một câu, mệnh đề chứa liên từ phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Dưới đây là bảng liên từ phụ thuộc.

Liên từ phụ thuộc Ví dụ
– AFTER/ BEFORE: dùng để diễn tả thời gian, một việc xảy ra sau/ trước một việc khác – sau/ trước khi.He watches TV after he finishes his work.
(Anh ấy xem TV sau khi hoàn thành công việc của mình)
– ALTHOUGH/ THOUGH/ EVEN THOUGH: dùng để biểu thị hai hành động trái ngược nhau về mặt logic – mặc dù.
Lưu ý:
+ Although/ though/ even though dùng với mệnh đề, ngoài ra còn có thể dùng despite và in spite of + phrase, despite the fact that và in spite of the fact that + clause để diễn đạt ý tương đương.
Although he is very old, he goes jogging every morning.  
(Mặc dù ông ấy đã già, ông ấy vẫn đi bộ vào mỗi buổi sáng)
Despite his old age, he goes jogging every morning.
(Mặc dù tuổi già, ông ấy đi chạy bộ mỗi sáng)
– AS: dùng để diễn tả hai hành động cùng xảy ra – khi; hoặc diễn tả nguyên nhân – bởi vì.As this is the first time you are here, let me take you around (= because)
(Vì đây là lần đầu tiên bạn ở đây, hãy để tôi đưa bạn đi dạo)
– AS LONG AS: dùng để diễn tả điều kiện – chừng nào mà, miễn là. I don’t care who you are, where you’re from, don’t care what you did as long as you love me. (Backstreet boys)
(Tôi không quan tâm bạn là ai, bạn đến từ đâu, không quan tâm bạn đã làm gì miễn là bạn yêu tôi)
– AS SOON AS: dùng để diễn tả quan hệ thời gian – ngay khi mà.As soon as the teacher arrived, they started their lesson.
(Ngay khi giáo viên đến, họ bắt đầu bài học)
– BECAUSE/ SINCE: dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do – bởi vì.
Lưu ý: Because/ since dùng với mệnh đề, ngoài ra có thể dùng because of/ due to + phrase để diễn đạt ý tương đương.
I didn’t go to school today because it rained so heavily.
(Hôm nay tôi không đi học bởi vì trời mưa rất nhiều)
I didn’t go to school today because of the heavy rain.
(Hôm nay tôi không đi học vì mưa lớn)
– EVEN IF: dùng để diễn tả điều kiện giả định mạnh – kể cả khi.Even if the sky is falling down, you’ll be my only. (Jay Sean)
(Ngay cả khi bầu trời xụp đổ, bạn sẽ mãi là người duy nhất của tôi)
– IF/ UNLESS: dùng để diễn tả điều kiện – nếu/ nếu không.The crop will die unless it rains soon.
(Nếu trời không sớm có mưa thì hoa màu sẽ chết)
– ONCE: dùng để diễn tả ràng buộc về thời gian – một khi.Once you’ve tried it, you cannot stop.
(Một khi bạn đã thử nó, bạn không thể dừng lại)
– NOW THAT: dùng để diễn tả quan hệ nhân quả theo thời gian – vì giờ đây.Baby, now that I’ve found you, I won’t let you go.
(Baby à, vì bây giờ anh đã tìm thấy em, anh sẽ không để em đi nữa)
– SO THAT/ IN ORDER THAT: dùng để diễn tả mục đích – để.We left early so that we wouldn’t be caught in the traffic jam.
(Chúng tôi ra sớm để không bị kẹt xe)
– UNTIL: dùng để diễn tả quan hệ thời gian, thường dùng với câu phủ định – cho đến khi.He didn’t come home until 2.00 am yesterday.
(Anh ấy đã không về nhà cho đến 2 giờ sáng hôm qua)
– WHEN: dùng để diễn tả quan hệ thời gian – khi.When she cries, I just can’t think!
(Khi cô ấy khóc, Tôi không biết nghĩ gì nữa!)
– WHERE: dùng để diễn tả quan hệ về địa điểm – nơiI come back to where I was born.
(Tôi trở lại nơi tôi sinh ra)
– WHILE: dùng để diễn tả quan hệ thời gian – trong khi; hoặc sự ngược nghĩa giữa 2 mệnh đề – nhưng (= WHEREAS)I was washing the dishes while my sister was cleaning the floor.
(Tôi đang rửa chén đĩa trong khi chị tôi đang dọn dẹp sàn nhà)
– IN CASE/ IN THE EVENT THAT: dùng để diễn tả giả định về một hành động có thể xảy ra trong tương lai – trong trường hợp, phòng khi.In case it will rain, please take an umbrella when you go out.
(Trong trường hợp trời mưa, vui lòng mang ô dù khi đi ra ngoài)

*Nguyên tắc dùng dấu phẩy với liên từ phụ thuộc

Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập thì giữa hai mệnh đề phải sử dụng dấu phẩy. Tuy nhiên khi mệnh đề độc lập đứng trước thì không cần có dấu phẩy giữa hai mệnh đề.

3. Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ

Cách phân biệt cách dùng liên từ với giới từ cũng rất cần thiết để bạn có thể biết được dùng liên từ như thế nào, giới từ dùng như thế nào

Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ
Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ

3.1. Phân biệt cách dùng giới từ

Giới từ: là từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối liên hệ giữa danh từ và đại từ với những từ khác.

Cách nhận biết: Giới từ phải có danh từ theo sau.

Ví dụ:

  • He is in the room. (Anh ấy đang ở trong phòng)

Giới từ “in” có danh từ theo sau là “the room“.

  • I go to school. (Tôi đi đến trường)

Giới từ “to” có danh từ theo sau là “school“.

Xem thêm:

3.2. Phân biệt cách dùng liên từ

Liên từ: là từ dùng để liên kết các mệnh đề trong một câu và liên từ thường được đặt ở giữa hai mệnh đề.

Cách nhận biết: sau liên từ là một mệnh đề.

Ví dụ:

  • I go to bed after I have learnt my lesson. (Tôi đi ngủ sau khi tôi hoàn thành bài tập của mình)

Liên từ “after” có mênh đề theo sau là “I have learnt my lesson

4. Chức năng của liên từ

4.1. Nối các phần tử trong câu

Liên từ kết hợp được dùng để nối 2 phần trong một câu có vai trò ngữ pháp độc lập với nhau. Đó có thể là các từ đơn hoặc các mệnh đề.

Ví dụ:

  • Jack and Jill went up the hill. (Jack và Jill đã đi lên đồi)
  • The water was warm, but I didn’t go swimming. (Nước thì ấm nhưng tôi đã không đi bơi)

4.2. Nối các mệnh đề trong câu

Liên từ phụ thuộc được dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính của câu.

Ví dụ:

  • I went Swimming although it was cold. (Tôi đã đi bơi mặc dù thời tiết thì lạnh)

Xem thêm:

5. Bài tập về liên từ

Exercise 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống sau

1. He got wet_______ he forgot his umbrella.
A. because of B. because C. but D. and

2. He stops working _______ heavy raining.
A. in spite of B. although C. despite D. because of

3. They have a lot of difficulties in their life _______ their poverty.
A. in spite of B. although C. because D. because of

4. Tom wakes his parents up_______ playing the guitar very softly.
A. because B. in spite of C. because of D. although

5. Nobody could hear her_______ she spoke too quietly.
A. although B. because C. because of D. in spite of

6. We decided to leave early _______the party was boring.
A. although B. despite C. because D. because of

7. Many people believe him__________ he often tells a lie.
A. because B. in spite of C. although D. because of

8. _______she was very hard working; she hardly earned enough to feed her family.
A. In spite of B. Because C. Because of D. Although

9. _______her absence from class yesterday, she couldn’t understand the lesson.
A. Although B. In spite of C. Because of D. Because

10. ______her poorness, she feels happy.
A. Although B. Because C. If D. In spite of

Exercise 2: Tìm và sửa lỗi sai ở mỗi câu sau

  1. Because of feeling very tired, John couldn’t sleep.
  2. Though Tom was ill, he couldn’t take part in his little sister’s birthday party.
  3. Before she was washing the dishes, her parents came home.
  4. Bring an umbrella with you although it rains, my mom told me.
  5. I had to wait for him in front of his house because of 9 p.m.
  6. That was the reason when they didn’t want to come back to their hometown.
  7. I am sure they are going to succeed so their difficulties.

Đáp án

Exercise 1

  1. B
  2. D
  3. D
  4. B
  5. B
  6. C
  7. C
  8. D
  9. C
  10. D

Exercise 2

  1. Because of => In spite of
  2. Though => Because
  3. Before => While
  4. Although => in case
  5. Because of => until
  6. When => why
  7. So => despite/ in spite of

Qua bài viết về liên từ trong tiếng Anh, tailieuielts.com hi vọng bạn có thể biết được các liên từ thường dùng trong tiếng Anh, biết cách dùng và cách phân biệt để áp dụng vào trong bài tập cũng như thêm một phần kiến thức cho bạn.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here