Tổng Hợp 10000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề

Muốn học tốt Tiếng Anh thì các bạn cần phải biết nhiều từ vựng để thuận tiện trong việc học tập cũng như giao tiếp với người nước ngoài. Sau đây, Tài liệu IELTS sẽ tổng hợp 10000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng nhất giúp các bạn có thể dễ dàng học tập và ghi nhớ.

Chủ đề 1: Môi trường (Environment)

Môi trường là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các đề thi cũng như bài học thường ngày của học sinh, sinh viên. Sau đây, chúng tôi sẽ tổng hợp một số từng vựng về chủ đề môi trường thường gặp cho các bạn dễ dàng ghi nhớ.

Chủ đề Environment
Từ vựngNghĩa
Acid rainMưa axit
Carbon footprintDấu chân các-bon
CatastropheThảm họa
Water pollutionÔ nhiễm nước
Waste treatment facilityThiết bị xử lí chất thải
Toxic fumeKhí độc
Solar powerNăng lượng mặt trời
Soil pollutionÔ nhiễm đất
Soil erosionSự xói mòn đất
SewageNước thải
Sea levelMực nước biển
RainforestRừng nhiệt đới
PurityTrong lành, tinh khiết thanh lọc
Protection forestRừng phòng hộ
ProtectionBảo vệ
PreservationSự bảo tồn
PollutantChất gây ô nhiễm
PollutionÔ nhiễm
PoachingNạn săn bắn trộm
PesticideThuốc trừ sâu
Oil spillSự cố tràn dầu
Industrial wasteChất thải công nghiệp
Greenhouse effectHiệu ứng nhà kính
FamineNạn đói
Fossil fuelNhiên liệu hóa thạch
ExhaustKhí thải
Endangered speciesCác loài có nguy cơ tuyệt chủng
ErosionSự xói mòn
EnvironmentMôi trường

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường

NHẬP MÃ TLI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Chủ đề 2: Nghề nghiệp (Job)

Từ vựng về chủ đề nghề nghiệp rất đa dạng và phong phú, vậy nên các bạn cần biết và nắm nhiều từ để có thể dễ dàng giao tiếp cũng như đi xin việc. Biết nhiều từ vựng giúp các bạn rất nhiều trong việc giao tiếp với mọi người xung quanh.

Job
Từ vựngNghĩa
DiplomatNhà ngoại giao
CleanerLao công
BricklayerThợ xây
CarpenterThợ mộc
ElectricianThợ điện
MechanicThợ sửa máy
RooferThợ lợp mái
GlazierThợ lắp kính
TilerThợ lợp ngói
Driving instructorGiáo viên dạy lái xe
GroundsmanNhân viên trông coi sân bóng
DecoratorNgười làm nghề trang trí
BlacksmithThợ rèn
GardenerNgười làm vườn
PlumberThợ sửa ống nước
Welder: Thợ hànThợ hàn
ArchitectKiến trúc sư
AssemblerCông nhân lắp ráp
Construction workerCông nhân xây dựng
Interior designerNhà thiết kế nội thất
Chimney sweepThợ cạo ống khói
CleanerNgười lau dọn
ElectricianThợ điện
DiplomatNhà ngoại giao
CleanerLao công
BricklayerThợ xây
CarpenterThợ mộc
ElectricianThợ điện

>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng nhất

Chủ đề 3: Nấu nướng (Cooking)

Cùng tìm hiểu về một số từ vựng về chủ đề nấu nướng trong tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng của mình nhé!

Chủ đề Food and Diet
Từ vựngNghĩa
ApronTạp dề
BlenderMáy xay sinh tố
Coffee makerMáy pha cafe
ColanderCái rổ
Cookery bookSách nấu ăn
Chopping boardThớt
DishwasherMáy rửa bát
Frying panChảo rán
Garlic pressMáy xay tỏi
GraterCái nạo
GrillVỉ nướng
JarLọ thủy tinh
JuicerMáy ép hoa quả
KettleẤm đun nước
Kitchen scalesCân thực phẩm
MicrowaveLò vi sóng
MixerMáy trộn
Oven clothKhăn lót lò
PeelerDụng cụ bóc vỏ củ quả
Pot holderMiếng lót nồi
PotNồi to
PressureNồi áp suất
Rice cookerNồi cơm điện
Rolling pinCái cán bột
SaucepanCái nồi
Scouring padMiếng rửa bát
SieveCái rây

>>> Tham khảo: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà Bếp

Chủ đề 4: Thể thao (Sport)

Chúng tôi đã tổng hợp từ vựng về thể thao cho các bạn tham khảo. Các bạn có niềm đam mê với thể thao thì không thể nào bỏ lỡ những từ vựng về chủ đề này dưới đây được.

Từ vựngNghĩa
HikingĐi bộ đường dài
HandballBóng ném
GolfĐánh gôn
AerobicsThể dục nhịp điệu
FootballBóng đá
AthleticsĐiền kinh
BasketballBóng rổ
BaseballBóng chày
BadmintonCầu lông
ArcheryBắn cung
BowlsNém bóng gỗ
CyclingĐua xe đạp
GymnasticsTập thể hình
Horse racingĐua ngựa
Horse ridingCưỡi ngựa
JoggingChạy bộ
JudoVõ judo
PoolĐánh bi-a
RugbyBóng bầu dục
RunningChạy đua
ShootingBắn súng
Motor racingĐua xe mô tô
Kick boxingVõ đối kháng
NetballBóng rổ nữ
Martial artsVõ thuật
BodybuildingThể dục thể hình
HuntingĐi săn
YogaTập yoga
WeightliftingCử tạ

>>> Xem ngay: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thể thao

Chủ đề 5: Giải trí (Entertainment)

Nhiều bạn muốn kể về những hoạt động giải trí mà mình yêu thích nhưng lại không đủ vốn từ vựng để có thể diễn đạt hết ý của mình. Vậy hãy cùng Tài liệu IELTS tìm hiểu về một số từ vựng về chủ đề giải trí sau đây nhé!

Từ vựngNghĩa
EntertainGiải trí
EntertainmentSự giải trí
RelaxNghỉ ngơi
RelaxingSảng khoái
RelaxedThư giãn
RelaxationSự thư giãn
Spare time = Free timeThời gian rảnh rỗi
Hobby = PastimeSở thích
FavoriteYêu thích
PopularPhổ biến
EventSự kiện
ParticipationSự tham dự
RecommendGiới thiệu
AdmissionSự bằng lòng cho vào
AudienceThính giả
PerformBiểu diễn
PerformanceBuổi trình diễn
ReviewNhận xét; Đánh giá
DocumentaryPhim tài liệu
ComedyPhim hài
ComedianDiễn viên hài
ActorNam diễn viên
ActressNữ diễn viên
CollectSưu tầm
CollectionBộ sưu tập
ExhibitTriển lãm
ExhibitionCuộc triển lãm
PeriodicalTạp chí
MassageSự xoa bóp

>>> Tham khảo: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích “Hobbies & Interests”

Chủ đề 6:  Trường học ( School)

Dưới đây là tổng hợp từ vựng về chủ đề trường học để các bạn học sinh có thể áp dụng vào bài nói, bài viết hoặc giao tiếp trong Tiếng Anh.

Từ vựngNghĩa
AcademyHọc viện
College Cao đẳng
High school Trường cấp 3
International schoolTrường quốc tế
KindergartenTrường mẫu giáo
Nursery school Trường mần non
Primary school Trường tiểu học
Public school Trường công
Secondary schoolTrường cấp 2
UniversityĐại học
Library Thư viện
LockerTủ đồ
Marker Bút viết bảng
Parking area Bãi đỗ xe
Playground Sân chơi
Schoolyard Sân trường
ChairGhế
ChalkPhấn
ClassroomLớp học

>>> Tham khảo: Từ vựng tiếng Anh chủ đề school đầy đủ nhất

Chủ đề 7: Môn học (Subject)

Sau đây là một số môn học phổ biến mà mọi người cần biết trong Tiếng Anh.

Từ vựngNghĩa
ArtMỹ thuật
BiologySinh học
ChemistryHóa học
LiteratureVăn học
MusicÂm nhạc
Physical educationThể dục
MathsToán học
PhysicsVật lý
ScienceKhoa học
Information technologyTin học
AlgebraĐại số
GeometryHình học

>>> Xem thêm: Khám phá tên các môn học bằng tiếng Anh đầy đủ

Chủ đề 8: Âm nhạc (Music)

Nếu các bạn muốn tận hưởng những bài nhạc US-UK thì đừng bỏ lỡ những từ vựng sau đây nhé!

Từ vựngNghĩa
ComposerNhà soạn nhạc
MusicianNhạc sĩ
BandBan nhạc
Singer Ca sĩ
PerformerNgười trình diễn
ConductorNgười chỉ huy dàn nhạc
ChoirĐội hợp xướng
ChoralHợp xướng
BluesNhạc blue
Country Nhạc đồng quê
Dance Nhạc nhảy
ClassicalCổ điển
SymphonyGiao hưởng
FolkDân ca

Chủ đề 9: Nhạc cụ (Instrument)

Sau đây là từ vựng về những dụng cụ chơi nhạc:

Từ vựngNghĩa
DrumTrống
OrganĐàn organ
HarmonicaKèn harmonica
Flute Sáo
StringNhạc cụ có dây
ViolaVĩ cầm lớn
AmpBộ khuếch đại âm thanh
Record playerMáy thu âm
Music stand Giá để bản nhạc
CassetteBăng đài
StereoDàn âm thanh nổi
Compact Disc PlayerĐầu đĩa
Compact DiscĐĩa thu âm
TurntableMáy quay đĩa hát

Chủ đề 10: Giao thông (Traffic)

Bạn nên tìm hiểu và cải thiện vốn từ vựng về chủ đề này bởi vì đây là một chủ đề phổ biến trong giao tiếp. Sau đây là tổng hợp một số từ vựng hay về chủ đề giao thông.

Từ vựngNghĩa
BicycleXe đạp
CarXe ô tô
BusXe buýt
TrainTàu
RailwayĐường sắt
High-speed trainTàu cao tốc
VanXe tải có kích thước nhỏ
SpeedboatTàu siêu tốc
Hot-air balloonKhinh khí cầu
Fork Ngã ba
Motorcycle laneLàn dành cho xe máy
Ring roadĐường vành đai
RoadĐường
HighwayĐường cao tốc

Link tổng hợp từ vựng

Các bạn có thể tải file tổng hợp 10000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất tại link dưới đây:

download

Trên đây là tổng hợp 10000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhấtTài liệu IELTS muốn chia sẻ cho bạn. Nếu muốn học tốt tiếng Anh thì việc học từ mới là vô cùng quan trọng. Vậy nên, mong rằng bài viết trên sẽ giúp các bạn học dễ dàng hơn trong việc nhớ và học từ vựng.

Bài viết liên quan

Download Boost Your Vocabulary 11 – Cambridge IELTS PDF
Download Boost Your Vocabulary 11 – Cambridge IELTS PDF
Boost your vocabulary 11 là một cuốn sách không thể thiếu cho các bạn đang và muốn học Ielts, nó giúp các bạn có thể cải thiện vốn từ vựng nhằm mục đích nâng cao band điểm trong phần Reading.

Bình luận

Bình luận