Cấu trúc, cách sử dụng Accept và Agree trong tiếng Anh

0
26

Accept và Agree mang nghĩa giống nhau là chấp nhận, đồng ý nhưng cấu trúc, cách sử dụng Accept và Agree lại khác nhau. Cụ thể, Accept là để diễn tả khi ai đó chấp nhận điều gì đó, nhận thứ gì từ ai đó hoặc có thể là đồng ý một lời mời một cách trang trọng. Agree là một động từ với nghĩa đồng ý/ đồng tình với cấu trúc được sử dụng Agree to do something: Đồng ý làm việc gì.

Cấu trúc, cách sử dụng Accept và Agree
Cấu trúc, cách sử dụng Accept và Agree

Để biết được cách phân biệt, cấu trúc, cách sử dụng Accept và Agree như thế nào cho đúng từng trường hợp, các bạn hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé.

I. Cấu trúc, cách sử dụng Accept và Agree

1. Cấu trúc và cách sử dụng Accept

1.1. Định nghĩa

Accept là để diễn tả khi ai đó chấp nhận điều gì đó, nhận thứ gì từ ai đó hoặc có thể là đồng ý một lời mời một cách trang trọng.

1.2. Cấu trúc và cách sử dụng

Sau accept có thể là một mệnh đề (clause) hoặc danh từ (noun).

Ex: I accept (that) she may have been tired, but that’s still no excuse. (Tôi chấp nhận rằng cô ấy có thể mệt, nhưng đó vẫn không thể coi là một cái cớ được)

  • Accept là động từ, có nghĩa: nhận và chấp nhận.

Ex: John offered her a lift, and she accepted. (John mời cô ấy đi cùng xe và cô ấy nhận lời)

Cấu trúc, cách sử dụng Accept
Cấu trúc, cách sử dụng Accept
  • Accept là một động từ có một số ý nghĩa khác nhau nhưng nghĩa phổ biến nhất của nó là: nhận hoặc lấy (một cái gì đó được cung cấp), nhận thanh toán (hóa đơn, hối phiếu…)

Ex:

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc
  • After being offered a promotion, Mary accepted the job. (Sau khi được đề nghị thăng chức, Mary đã chấp nhận công việc.)
  • This machine only accepts coins. (Cái máy này chỉ nhận tiền xu)

Lưu ý:

  1. Đồng ý với ai = to AGREE WITH someone (about something) có cùng quan điểm với ai đó.
  2. Đồng ý về việc gì = to AGREE TO something (cho phép vấn đề đó được thực hiện)
  3. Dàn xếp, đạt được thỏa thuận = AGREE ON (Dùng “agree on” khi mọi người cùng nhau quyết định về 1 vấn đề nào đó).

Ex:

  • I agree with his choice. (Tôi tán thành với sự lựa chọn của anh ấy).
  • We agree with what they are doing. (Chúng tôi đồng ý với những gì họ đang làm).

Không nói “I agree on a suggestion” hay “I”m agreed with a suggestion”…

  • She agree to our suggestion. (Cô ấy chấp nhận lời khuyên của chúng tôi).
  • We couldn’t agree on the date when to meet. (Chúng tôi vẫn chưa thỏa thuận được ngày nào gặp nhau).

Trước một động từ nguyên thể (infinitive) có “to”, ta dùng động từ agree chứ không dùng accept. Đồng ý, chấp nhận làm một việc gì đó cho ai, ta không nói “accept to” mà là “agree to do”.

Ex: He agree to accompany the mayor. (Anh ấy đồng ý tháp tùng ông thị trưởng)

Ta không nói He accepted to accompany the mayor”

Xem thêm:

2. Cấu trúc và cách sử dụng Agree

2.1. Định nghĩa

Agree là một động từ với nghĩa đồng ý/ đồng tình.

Cấu trúc, cách sử dụng của Agree
Cấu trúc, cách sử dụng của Agree

2.2. Cấu trúc và cách sử dụng

  • Agree to do something: Đồng ý làm việc gì.

Ex: I agreed to meet them here. (Tôi đã đồng ý gặp họ ở đây.)

  • Agree with somebody (about): Đồng ý với ai (về việc gì)

Ex: He agreed with them about the need for change. (Anh ấy đồng ý với họ về việc cần phải thay đổi.)

  • Agree with something (on): Đồng ý với việc gì

Ex: I agree with her analysis of the situation. (Tôi đồng ý với phân tích về tình hình của cô ấy.)

  • Agree (that) + mệnh đề: đồng ý rằng…

Ex: We agreed (that) the proposal was a good one. (Chúng tôi đồng ý rằng đó là một đề xuất hay.)

Cần nhớ: Trước một động từ nguyên thể (infinitive) có “to”, ta dùng động từ agree chứ không dùng accept

II. Phân biệt Accept và Agree

AcceptAgree
– to accept: chấp nhận (to take what is offered)
Ex: She accepted my invitation. (Cô ấy nhận lời mời của tôi)
– to agree: đồng ý, ưng thuận (to do what is asked to do)
Ex: He agreed to play the video games with me. (Anh ấy đồng ý chơi trò chơi điện tử với tôi)
Cấu trúc: accept + danh từ. 
Ex: They accept the salary offered by the company. (Họ đồng ý mức lương mà công ty đưa ra)
Cấu trúc: agree + Verb infinitive/ mệnh đề (clause)
Ex: She agreed to buy me a cake.Cô ấy đồng ý mua cho tôi cái bánh.

III. Bài tập

1. Chọn dạng đúng của agree/ accept để điền vào chỗ trống

  1. They have _____ most of our suggestions.
  2. My sister has _____ to look after my babies when I am away.
  3. I _____ with his analysis of the situation.
  4. The majority of doctors _____ that smoking can cause cancer.
  5. They both _____ that the lyrics of few songs are nice
  6. They had _____ to the use of force.
  7. I will _____ the gift when he brings it
  8. The warring sides have _____ on an unconditional ceasefire.
  9. She offered me some clothes her children had grown out of and I _____ them
  10. They _____ his apology, but still they do not _____ that it was not his fault

2. Đáp án bài tập

  1. accepted
  2. agreed
  3. agree
  4. accept
  5. agree
  6. agreed
  7. accept
  8. agreed
  9. accepted
  10. accepted – agree

Qua bài viết về cấu trúc, cách sử dụng Accept và Agree trong tiếng Anh, hi vọng với những kiến thức trên có thể giúp bạn hiểu cấu trúc, cách dùng Accept – Agree và áp dụng vào trong bài tập.

tailieuielts.com

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here