Cấu trúc – cách dùng Recommend, Advise và Suggest trong tiếng Anh

0
16

Khi cần đưa ra lời khuyên cho một người nào đó về một việc cần phải hoặc không cần phải làm bằng tiếng Anh, có 3 từ phổ biến nhất mà người nước ngoài hay sử dụng: Advise, Recommend và Suggest. Hãy cùng khám phá về cách sử dụng 3 loại động từ đặc biệt này để đưa ra lời khuyên thật thiết thực cho bất kỳ ai nhé!

I. Cấu trúc và cách dùng Recommend trong tiếng Anh

Recommend có nghĩa tiếng Việt là giới thiệu. Đây chẳng phải là một cấu trúc quá thông dụng dưới tiếng Anh. Tuy nhiên nếu bạn muốn học tốt tiếng Anh cho người đi làm thì đây chắc chắn là một từ sẽ thường xuyên xuất hiện.

1. Cấu trúc và cách dùng Recommend trong tiếng Anh với nghĩa giới thiệu, tiến cử

Cấu trúc:

Recommend + somebody/something to somebody

Cấu trúc với recommend tại đây được sử dụng khi trình bày hay tiến cử một người nào đó hoặc một vật nào đó.

Ví dụ:

  • Can you recommend me a good match book? Dịch nghĩa: bạn có thể ra mắt cho tôi một quyển sách toán hay không?
  • Who recommend she for admission to this club? Dịch nghĩa: Ai là người đã ra mắt cô ấy tham dự vào câu lạc bộ này?

Lưu ý: Dưới một vài trường hợp, chúng ta có thể dùng Suggested you + said you were suitable để thay thế recommend khi ra mắt hay tiến cứ. Suggested you + said you were suitable có tức là người nào đó và nói rằng nó, người đó phù hợp.

2. Cấu trúc và cách dùng Recommend trong tiếng Anh với nghĩa nói tốt về ai đó

Cấu trúc:

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

Recommend + someone

Lưu ý: Chúng ta có thể dùng speak well of để thay thế recommend, cả hai cấu trúc này đều được đùng để nói tốt về người nào đó hoặc vật gì đó.

Ví dụ:

  • Who recommended Hoa to see an eye specialist? Dịch nghĩa: Ai đã khuyên Hoa phải gặp một chuyên gia về mắt.
  • I can recommend him as a reliable programmer. Dịch nghĩa: Tôi có thể tiến cử anh ta như là một lập trình viên đáng tin cậy.
Recommend trong tiếng Anh
Recommend trong tiếng Anh

3. Recommend được dùng với nghĩa khuyên bảo, đề nghị

Recommend cũng có thể được sử dụng khi bạn muốn khuyên bảo hay yêu cầu một người nào đó làm việc gì đó có ích, có lợi cho người đó hay việc đó là đúng.

Cấu trúc:

Recommend + SO + To do some thing

Ví dụ:

  • She recommend he to do what they says. Dịch nghĩa: Cô ấy khuyên anh ta cần phải làm theo một số điều họ nói.
  • She recommend that he resign. Dịch nghĩa: Cô ấy khuyên ông ta cần phải từ chức.

4. Phân biệt cách dùng Recommend và Introduce

  • Let me introduce Hoa to our guests. Dịch nghĩa: Cho phép tôi ra mắt Hoa với những vị khách của chúng ta.

(cấu trúc introduce = present, enable you to meet: được dùng khi ra mắt hay diễn tả một việc làm cho có thể gặp được người nào đó).

  • Who introduced Hoa to this club? Dịch nghĩa: Ai đã ra mắt Hoa tới câu lạc bộ này.

Cấu trúc introduced có cùng nghĩa với made you aware of it/made it aware of you, brought you in as a member để dùng để diễn tả tình huống làm cho người nào đó biết về nó, làm cho nó biết về người nào đó , cũng như cho phép cô ấy tham dự vào câu lạc bộ như là một thành viên.

  • Who recommended this club to Hoa?

Khi chúng ta sử dụng recommend, câu nói vẫn có tức là người nào đã ra mắt câu lạc bộ đó cho Hoa. Tuy nhiên ý nghĩa của câu nói mang theo một hàm ý khen ngợi và khuyên Hoa cần phải tham gia.

  • Who recommended Hoa for admission to this club? Dịch nghĩa: Ai đã ra mắt Hoa tham dự vào câu lạc bộ này.

Ở đây, recommend = suggested you, said you were suitable để nói về việc ra mắt Hoa và nói rằng cô ấy phù hợp.

Các bạn có thể xem thêm những cấu trúc thú vị và hấp dẫn khác dưới đây nhé:

II. Cấu trúc và cách dùng Advise trong tiếng Anh

1. Cách dùng Advise trong tiếng Anh

Advise /ədˈvaɪz/ là một động từ, được sử dụng khi chúng ta muốn đưa ra cho người nào đó một lời khuyên, chúng ta dùng advise tại ngôi đầu tiên và đưa ra lời khuyên trực tiếp cho người nghe tại ngôi thứ hai, hoạc cũng có thể sử dụng để thuật lại lời khuyên cho một người khác.

Ví dụ:

  • Most homeopaths advise against the use of essential oils if you are taking a homeopathic remedy. (Hầu hết những nhà chữa bệnh vi lượng đồng căn khuyên rằng cần phải đề phòng việc dùng những chiếc tinh dầu nếu bạn đang sử dụng thuốc chữa vi lượng đồng căn.)
  • The aim of the course is to advise and assist parents in the bringing up of their children in a drug free environment. (Mục đích của khóa học là tư vấn và trợ giúp cha mẹ dưới việc nuôi dạy con cái của họ dưới một môi trường không có ma túy.)
  • The experts advise against turning existing bedrooms into almost anything else. (Các chuyên gia khuyên không cần phải biến phòng ngủ hiện nay thành hầu hết mọi thứ khác.)

Theo sau Advise có thể có 2 cách chia động từ đi kèm sau nó. Khi theo ngay sau từ này là một tân ngữ, ta sử dụng cấu trúc “Advise + Object + to + Verb infinitive”, nhưng khi phía sau động từ này không có tân ngữ, ta phải chia động từ tại dạng động từ thêm ing “Advise + Verb_ing”. Hai cấu trúc này chỉ khác nhau về mặt cấu trúc và cách chia động từ nhưng giống nhau hoàn toàn về mặt ý nghĩa.

Ví dụ:

  • We advise against sending cash by post (Chúng tôi khuyên không cần phải gửi tiền mặt bằng bưu điện)
  • I advised him to go home. (Tôi khuyên anh ta cần phải về nhà.)
  • I think I’d advise him to leave the company. (Tôi nghĩ rằng tôi khuyên anh ấy cần phải rời khỏi công ty.)
  • His doctor advised him against smoking. (Bác sĩ của ông khuyên ông cần phải tránh hút thuốc lá.)
  • I’d advise waiting until tomorrow. (Tôi khuyên bạn cần phải chờ đến ngày mai.)
  • You would be well advised to (= it would be wise for you to) have the appropriate vaccinations before you go abroad. (Bạn sẽ được khuyên cần phải (= sẽ khôn ngoan nếu bạn có) tiêm chủng ngừa phù hợp trước khi bạn ra nước ngoài.)

Trong trường hợp trang trọng, Advise có thể được sử dụng khi muốn đưa ra một thông báo chính thức gì đó

Ví dụ:

  • They were advised of their rights. (Họ được thông tin về quyền của họ.)
  • Our solicitors have advised that the costs could be enormous. (Các luật sư của chúng tôi đã thông tin rằng tầm giá có thể rất lớn.)

2. Cấu trúc Advise trong tiếng Anh

Ví dụ về Advise
Ví dụ về Advise

a. Báo cho ai biết về việc gì

Cấu trúc: S + advise + somebody + of + something…

Ví dụ: Please advise me of the dispatch of the goods. (Làm ơn báo cho tôi khi hàng hóa đã được gửi).

b. Khuyên ai đó cần phải làm gì

Cấu trúc: S + advise + somebody + to + something…

Ví dụ: I advised him to go home. (Tôi khuyên anh ta cần phải về nhà).

c. Khuyên ai đó không cần phải làm gì

Cấu trúc: S + advise + somebody + against + Ving + something…

Ví dụ: His doctor advised him against smoking. (Bác sĩ của ông khuyên ông cần phải tránh hút thuốc lá).

Cấu trúc: Advise có thể theo sau bởi “that + mệnh đề”

Ví dụ: Our solicitors have advised that the costs could be enormous. (Các luật sư của chúng tôi đã thông tin rằng tầm giá có thể rất lớn.)

3. Dạng bài viết lại câu với cấu trúc Advise

Các dòng câu có dạng:

  • If I were you, S + V-inf…
  • You should(not) + V-inf…
  • Let’s + V-inf…
  • Why don’t we + V-inf…?
  • What/ How about + V-ing…?
  • S + had better (not) + V-inf…

Có thể được viết lại trong dạng: S + advise + somebody + (not) + to Vinf + something…

Ví dụ:

  • “If I were you, I would save some money”, she said (= Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tiết kiệm các tiền.)

→ Viết lại câu: She advised me to save some money (Cô ấy khuyên tôi cần phải tiết kiệm các tiền).

4. Phân biệt Advice và Advise

Phân biệt Advice và Advise
Phân biệt Advice và Advise

Advise /ədˈvaɪz/ là động từ, có tức là đưa ra lời khuyên (give advice). Trong khi đó, advice /ədˈvɑɪs/ là danh từ, có tức là lời khuyên, sự chỉ bảo, là một danh từ không đếm được. Ngoài âm tiết đầu tiên đọc giống nhau là /əd/, động từ advise có âm tiết thứ hai giống dưới từ prize /aɪz/, khi mà danh từ advice đọc giống từ mice /aɪs/.

Ví dụ:

  • I strongly advise you to lose weight.
  • They finally did what we advised.
  • Let me give you some advice: stay away from Margaret.

Không dùng: Let me give you an advice

  • She gave him a lot of advice, but I don’t think he listened.

Không dùng: …a lot of advices …

Nếu ta muốn sử dụng advice dưới trạng thái đếm được, ta phải sử dụng từ chỉ số lượng tại trước nó:

  • I have two pieces of advice for you about the holiday.

Xem thêm: Cấu trúc và cách dùng Except – Except for trong tiếng Anh

III. Cấu trúc và cách dùng Suggest trong tiếng Anh

1. Cách sử dụng suggest

Cấu trúc Suggest được sử dụng dưới 4 trường hợp phổ biến sau:

a. Suggest được sử dụng khi ta muốn gợi ý một ý tưởng/ hành động/ kế hoạch

Suggest có tức là đề xuất. Chính do đó dòng câu có dùng suggest sử dụng để đề xuất một ý tưởng, một hành động, một kế hoạch nào đó để người khác tham quan xét, cân nhắc.

Ví dụ: I suggested going to the supermarket (Tôi nghĩ là cần phải đi siêu thị.)

b. Suggest sử dụng khi muốn khuyên thẳng thừng một người hoặc một nhóm người cụ thể

Ví dụ:

  • I suggest that you should walk more for good health (Tôi yêu cầu rằng bạn cần phải đi bộ nhiều để có sức khoẻ tốt.)
  • They suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.( Họ đề nghị rằng đảng cầm quyền có hành động dứt khoát hơn để không bị bãi nhiệm dưới vòng bầu cử tiếp theo.)
  • The teacher suggested Lan should do more exersice. (Cô giáo yêu cầu Lan cần phải làm nhiều bài tập hơn.)

c. Cấu trúc suggest sử dụng để đề cử, tiến cử người nào đó phù hợp với một chức vụ nào đó. Hoặc gợi ý một vật có thể dùng cho mục đích nào đó.

Khi muốn tiến cử một người nào đó vào một vị trí hay chức vụ/ nhiệm vụ gì, ta có thể sử dụng suggest.

Ví dụ:

  • We suggested her for for the post of Minister of the Interior. (Chúng tôi đã đề cử cô ta giữ chức Bộ trưởng Bộ nội vụ.)

d. Suggest sử dụng để gợi ý gián tiếp, nói bóng gió; không nói thẳng, nói rõ

Ví dụ:

  • John didn’t tell her to leave, we only suggested it. (John không bảo cô ta cất đi, John chỉ gợi ý điều đó.)

2. Cấu trúc Suggest

Cấu trúc Suggest
Cấu trúc Suggest

a. Cấu trúc 1: Suggest + noun/noun phrase (Suggest + danh từ/cụm danh từ)

Suggest theo sau bởi một danh từ nếu có ý nghĩa rõ ràng dưới ngữ cảnh nhất định. Ý nghĩa cấu trúc này sử dụng để đề xuất cái gì đó.

Ví dụ:

  • He suggests John for this project. (Ông ta yêu cầu John cho dự án này.)
  • Can you suggest a good restaurant in Vietnam? (Bạn có đề xuất cho mình một nhà hàng ngon tại Việt Nam được không?)

b. Cấu trúc 2: Suggest + that-clause (Suggest + mệnh đề “that”)

Cấu trúc “Suggest+”that” này sử dụng để đề xuất người nào đó cần phải làm gì. Mệnh đề sau “that” cứ có động từ chia tại dạng nguyên thể. (Đây là quy tắc được quy định dưới tiếng Anh.)

Ví dụ:

  • He suggest that I should go to Korea. (Anh ta đề xuất rằng tôi cần phải đi Hàn Quốc.)
  • I know a famous beach in Phuket. I suggest that we take a break and relax in here. (Tớ biết một bãi biển lừng danh tại Phuket. Tớ yêu cầu tụi mình cần phải nghỉ ngơi và thư giãn tại đây.)
  • Anna suggests that we go out for lunch after the movie. (Anna gợi ý rằng chúng ta cần phải đi ăn trưa sau khi đi tham quan phim.)

Lưu ý: Nếu suggest chia tại thì quá khứ (suggested) thì cần phải dùng trợ động từ “should” tại mệnh đề sau “that”.

Ví dụ:

  • My teacher suggested (that) me should study in England. (Thầy giáo của tôi đã đề xuất là tôi ta cần phải học tại nước Anh.)
  • We all suggested (that) Jam should choose to work for his family company . (Chúng tôi đã đều khuyên Jam là cần phải chọn làm việc cho tổ chức của gia đình anh ấy.)

c. Cấu trúc 3: Suggest + -ing form (Suggest + V-ing)

Nếu ngay sau Suggest là động từ thì động từ phải chuyển về dạng V-ing. Cấu trúc suggest này cũng mang ý nghĩa đề xuất gì đó.

Ví dụ:

  • My personal trainer suggests eating more fruit and exercising more. (Huấn luyện viên của tôi đề xuất ăn nhiều trái cây và tập luyện nhiều hơn.)
  • My best friend suggests celebrating our 1-year anniversary in Phuket . (Bạn trai tôi đề xuất công ty kỷ niệm 1 năm tại Phuket.)
  • She suggests traveling in Thailand. (Cô ấy đề xuất là đi du lịch tại Thái Lan.)
  • Jenny suggests cooking at john’s house. (Jenny đề xuất nấu ăn tại nhà John.)

d. Cấu trúc 4: Suggest + wh-question+ V (Suggest + từ để hỏi)

Khi một số từ hỏi Wh-question (who,what, where, when, how…. ) đồng hành với suggest được hiểu là gợi ý làm như thế nào, tại đâu, như thế nào đó…

  • He suggested where to go. (Anh ta đã yêu cầu đi đâu).
  • I suggested what to see. (Tôi đã yêu cầu tham quan một số gì).
  • You suggested when to leave. (Bạn đã yêu cầu khi nào thì rời đi).
  • Can you suggest how we might attract more people to the next event? (Bạn có gợi ý gì để có thể làm cho chúng ta cuốn hút được nhiều người hơn dưới sự kiện tới không?)
  • Can you suggest where I should visit Vietnam? (Bạn có thể gợi ý một số nơi tôi cần phải ghé thăm khi tại Việt Nam không?)

Xem thêm: Cấu trúc, cách dùng Since và For trong tiếng Anh chuẩn xác nhất

IV. Sự khác nhau giữa Advise, Recommend và Suggest

Về mặt nghĩa

Rất nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa cấu trúc Suggest với Advise và Recommend. Vì ba động từ Advise, recommend và suggest đều được dùng để đưa ra lời khuyên cho người nào đó. Tuy nhiên, giữa chúng có cấu trúc khác nhau và được dùng dưới ngữ cảnh khác nhau. Cụ thể như sau:

Advise – được sử dụng khi người đưa ra lời khuyên. Người khuyên phải là người có chuyên môn, kinh nghiệm hay quyền lực dính líu đến ngành nghề mà họ đưa lời khuyên. Ví dụ, người đưa ra lời khuyên là bác sĩ, quan chức nhà nước, giáo viên, v.v.

  • Ví dụ: The doctor advised the patient to quit smoking. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân chứa thuốc lá.)

Recommend – được sử dụng khi muốn đưa ra suy nghĩ của bản thân về việc mà người nào đó cần phải làm. Người khuyên không nhất thiết phải có kiến thức chuyên môn hay quyền lực dưới ngành nghề đó. Chỉ đơn giản là họ cảm thấy lời khuyên mà họ đưa ra là tốt nhất đối với người nghe. Động từ Recommend được sử dụng khá rộng rãi dưới nhiều mối quan hệ và tình huống khác nhau.

  • Ví dụ: I recommend that you buy a new computer. (Tôi nghĩ bạn cần phải sắm một cái vi tính mới.)

Suggest – được sử dụng khi muốn đưa ra một lời yêu cầu về việc sẽ được làm để người nghe suy xét. Suggest có thể được sử dụng dưới một số tình huống thân mật. Và người đưa ra lời gợi ý không thiết yếu kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm hay quyền lực.

  • Ví dụ: Can you suggest a cheaper restaurant? (Bạn có nghĩ ra được nhà hàng nào rẻ hơn không?)

Về mặt ngữ pháp

Về mặt ngữ pháp, động từ Recommend và Suggest có cấu trúc tương đương nhau. Còn cấu trúc Advise thì khác đôi chút. Cụ thể như sau:

ADVISE Advise S+ to+ VEx: The lawyer advised his client not to discuss the case with anyone. (Luật sư khuyên người dùng của mình không bàn luận về vụ án này với bất kì ai.)
Adivse S+ on sth Ex: We employ an expert to advise on new technology. (Chúng tôi thuê một chuyên gia để đưa ra lời khuyên về công nghệ mới.)
Recommend/Suggest Recommend/suggest sthEx: I recommend/suggest changing your sleeping habit. (Tôi yêu cầu bạn thay đổi thói quen ngủ của bạn.)
Recommend/suggest V-ING sthEx: I recommend/suggest that you insure your luggage when you travel. (Tôi yêu cầu bạn bảo đảm hành lý khi đi du lịch.)
Recommend/suggest that S+VEx: I recommend/suggest that we should travel next week. (Tôi yêu cầu rằng chúng ta cần phải đi du lịch vào tuần tới.)

Tuy nhiên, cả ba động từ này đều có một điểm chung là đồng hành với một mệnh đề danh từ với công thức như sau:

S + advise/recommend/suggest + that + subject + base verb (động từ nguyên mẫu) + ….

Ví dụ:

  • My friend recommended that he go home before 10 o’clock. (Bạn tôi yêu cầu anh ấy về nhà trước 10 giờ.)
  • The sales clerk suggested that she try this dress. (Nhân viên bán hàng đề xuất cô gái thử loại váy này.)
  • CEO is advising that we finish our project today. (Giám đóc khuyên chúng tôi hoàn tất dự án dưới hôm nay.)

Trên đây là một số kiến thức cơ bản một số về Cấu trúc, cách dùng Advise, Recommend và Suggest. Nhóm động từ này thường dễ gây nhầm lẫn cho bạn học tiếng Anh. Vì vậy, bạn nên hiểu được mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp của nhóm từ này để dùng chúng đúng trường hợp và thích hợp với ngữ cảnh hơn. Chúc bạn thành công!

tailieuielts.com

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here