Tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải – Hàng không bạn nên biết

0
39

Hàng hải – Hàng không là lĩnh vực được nhiều bạn trẻ theo học và định hướng nghề nghiệp trong tương lai. Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải – Hàng không bao gồm nhiều định nghĩa, và hơn nữa từ vựng tiếng Anh chuyên ngành này rất thông dụng, hữu ích cho bất kì ai đang quan tâm đến lĩnh vực này.

Hình ảnh về ngành Hàng hải - Hàng không
Hình ảnh về ngành Hàng hải – Hàng không

Vì đây là một ngành khá đặc thù và phát triển, bao gồm nhiều định nghĩa, từ vựng phức tạp,… Khi nắm được bộ từ vựng này, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc giao tiếp, nắm bắt được các thủ tục hải quan và các hoạt động đặc thù của ngành. Vậy đó là gì hãy cùng tài liệu IELTS tham khảo bài viết tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải – Hàng không nhé.

I. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải

Bạn có dự định làm trong ngành Hàng hải thì bạn nên biết và học một số từ vựng tiếng Anh ngành Hàng hải, hoặc tham khảo từ điển tiếng Anh chuyên ngành. Ngoài ra, bạn cần phải nắm vững các chức danh trên tàu hay còn được gọi là tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải. Khi đó, bạn mới giao tiếp đúng đối tượng và giải quyết công việc tốt hơn. Tùy thuộc vào loại tàu, đặc tính kỹ thuật, mục đích sử dụng mà các chức danh này sẽ có sự khác nhau. Tuy nhiên, về cơ bản dưới đây là các chức danh phổ biến trong ngành Hàng hải.

  • Staff: Nhân viên phục vụ
  • Ship security officer: Sỹ quan an ninh tàu biển
  • Second Machine: Máy hai
  • Seafarer: Thuyền viên
  • Sailors on duty: Thủy thủ trực ca
  • Radio worker: Nhân viên vô tuyến
  • Radio communication officer: Sỹ quan thông tin vô tuyến
  • Pumpman: Thợ bơm
  • On duty mechanic: Thợ máy trực ca
  • Mate boat: Thuyền phó hành khách
  • Main mechanic: Thợ máy chính
  • Machine officer: Sỹ quan máy (máy ba, máy tư)
  • Fuel filter: bình lọc nhiên liệu
  • Fog patch: dải sương mù
  • Electrician: Thợ kỹ thuật điện
  • Electrical engineering officer: Sỹ quan kỹ thuật điện
  • Drift: trôi giạt, bị cuốn đi.
  • Dredger: tàu cuốc, tàu hút bùn.
  • Draw: rút (tiền).
  • Draw up: thảo, thảo ra, viết, lập.
  • Draught: mớn nước.
  • Drainage: ước thoát đi, sự dẫn lưu.
  • Doctor or medical staff: Bác sĩ hoặc nhân viên y tế
  • Dock dues: thuế bến
  • Dispatch: giải phóng tàu nhanh
  • Disinfection and Deratization certificate: Giấy chứng nhận tẩy uế khử trùng và diệt chuột
  • Diretion: hướng
  • Deviation: sự chệch hướng, sự sai đường
  • Derrick: cần cẩu tàu
  • Deputy sailor: Thủy thủ phó
  • Depth: Độ sâu
  • Deposit: Tiền đặt cọc
  • Depart : Khởi hành
  • Demurrage: tiền phạt làm hàng chậm
Hình ảnh về chuyên ngành Hàng hải
Hình ảnh về chuyên ngành Hàng hải
  • Demise (bare-boat) C/P: hợp đồng thuê tàu trần (trơn)
  • Declaration of narcotic and drug: Tờ khai các chất độc dược (thuốc ngủ, ma túy)
  • Declaration of Arms and Ammunition: Tờ khai vũ khí, đạn dược
  • Deckhand: thuỷ thủ boong
  • Deck officers: Sỹ quan boong (phó hai, phó ba)
  • Damages: tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn
  • Daily running cost: chi phí dành cho ngày tàu
  • Clause: điều khoản.
  • Classification: sự phân loại (hạng).
  • Class: cấp hạng tàu.
  • Clap: đóng sập vào, ấn mạnh, đặt nhanh.
  • Clap the stoppers!: Khoá neo lại.
  • Chief officer: Đại phó
  • Chief engine: Máy trưởng
  • Chef: Bếp trưởng
  • Captain: Thuyền trưởng
  • Bridge: buồng lái, buồng chỉ huy
  • Bow: mũi tàu, đằng mũi
  • Bosun: Thủy thủ trưởng
  • Booking note: Hợp đồng lưu khoang
  • Blank (bearer)B/L: Vận đơn ghi đích danh người nhận hàng
  • Bill of lading: Vận đơn đường biển, vận tải đơn
  • Bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe
  • Authorization: sự cho phép, sự cho quyền
  • Authority: người có thẩm quyền
  • Astronomical: thuộc thiên văn
  • Alimony: Cấp dưỡng
  • Air-conditioner mechanic: Thợ máy lạnh
  • Air-conditioned officer: Sỹ quan máy lạnh
  • Admiralty’s list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh hải quân
  • Admiralty: Hàng hải, hải quân
  • Administrative marchinery: Bộ máy hành chính
  • Administration: Quản trị
  • Able seaman: Thủy thủ có bằng lái
  • A hand to the helm!: Một thủy thủ vào buồng lái

1. Từ vựng liên quan tới việc vận hành Hàng hải

Hình ảnh liên quan tới việc vận hành Hàng hải
Hình ảnh liên quan tới việc vận hành Hàng hải
  • Fueling terminals: các cảng tiếp dầu
  • Freefloat: ra khỏi chỗ cạn
  • Floating beacon: phao tiêu, phù tiêu, hải đăng
  • Drift: trôi giạt, bị cuốn đi
  • Displacement: lượng rẽ nước
  • Boiler feed pump: bơm cấp nước cho nồi hơi
  • Beacon: phao tiêu
  • Beach: bãi biển, bãi tắm
  • Bank: bãi ngầm (ở đáy sông), đê gờ ụ (đất đá)
  • Bale capacity: dung tích hàng bao kiện
  • Avast heaving in: ngừng/ khoan kéo neo
  • Atm = atmosphere: atmôtffe (đơn vị) đơn vị áp suất
  • Ashore: trên bờ
  • Anchorage: khu đậu neo
  • Anchor: neo
  • Anchor is up: neo lên khỏi mặt nước
  • Anchor is clear: neo không vướng
  • Anchor is aweigh: neo tróc
  • Admidshi: lái thẳng

2. Từ vựng liên quan tới nghiệp vụ thương mại trong ngành Hàng hải

  • Deck load: hàng trên boong
  • Dead-freight: cước khống
  • Due: phụ phí, thuế
  • Duty: thuế, nhiệm vụ
  • Entry visa: thị thực nhập cảnh
  • Exemption: sự miễn trừ
  • Exonerate: miễn cho, miễn
  • Delivery date: ngày giao hàng
  • Delivery order: lệnh giao hàng
  • Extra – weights: những kiện hàng nặng
  • Bulk – carrier: tàu chở hàng rời
  • Dead weight: trọng tải
  • Full and down: lợi dụng hết dung tích và trọng tải

3. Các từ vựng khác trong ngành Hàng hải

  • Ful and down: lợi dụng hết dung tích và trọng tải
  • Fueling terminals: các cảng tiếp dầu
  • Fuel filter: bình lọc nhiên liệu
  • Freefloat: ra khỏi chỗ cạn
  • Fog signal: dấu hiệu sương mù
  • Fog patch: dải sương mù
  • Floating beacon: phao tiêu, phù tiêu, hải đăng
  • Extra – weights: những kiện hàng nặng
  • Exonerate: miễn cho, miễn
  • Exemption: sự miễn trừ
  • Entry visa: thị thực nhập cảnh
  • Duty: thuế, nhiệm vụ
  • Dueconcern: sự quan tâm thích đáng.
  • Due: phụ phí, thuế
  • Due to: do, vì.
  • Due notice: thông báo kịp thời.
  • Dry dock: ụ khô, ụ nổi.
  • Drum: thùng phi.
  • Drop: thả, buông lơi.
  • Drive: đẩy, truyền động.
  • Drive on: đưa lên, kéo lên.
  • Drive off: đưa xuống, kéo xuống.
  • Drift: trôi giạt, bị cuốn đi
  • Dock dues: thuế bến
  • Displacement: lượng rẽ nước
  • Dispatch: giải phóng tàu nhanh
  • Disinfection and Deratization certificate: Giấy chứng nhận tẩy uế khử trùng và diệt chuột
  • Direction: hướng
  • Deviation: sự chệch hướng, sự sai đường
  • Derrick: cần cẩu tàu
  • Depth: Độ sâu
  • Deposit: Tiền đặt cọc
  • Depart: Khởi hành
  • Demurrage: tiền phạt làm hàng chậm
  • Demise (bare-boat) C/P: hợp đồng thuê tàu trần (trơn)
  • Delivery order: lệnh giao hàng
  • Delivery date: ngày giao hàng
Hình ảnh khác trong ngành Hàng hải
Hình ảnh khác trong ngành Hàng hải
  • Declaration of narcotic and drug: tờ khai các chất độc dược (thuốc ngủ, ma túy)
  • Declaration of Arms and Ammunition: Tờ khai vũ khí, đạn dược
  • Deckhand: thuỷ thủ boong
  • Deck load: hàng trên boong
  • Dead-freight: cước khống
  • Dead weight: trọng tải
  • Damages: tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn
  • Daily running cost: chi phí dành cho ngày tàu
  • Claim: khiếu nại.
  • Circumstance: hoàn cảnh, trường hợp.
  • Circular: tròn, vòng, vòng quanh.
  • Circle: vòng, hình tròn.
  • Church: nhà thờ lớn.
  • Chronometer: thời kế, crônômét.
  • Choice: sự lựa chọn, chọn lọc.
  • Chemical: hoá chất, chất hoá học.
  • Checker: người kiểm tra: nhân viên kiểm đếm.
  • Check: kiểm tra.
  • Check your head rope (stern rope)!: Giữ dây mũi (lái)!
  • Check the aftbreast line!: Hãm dây ngang lái lại!
  • Check her on the spring!: Giữ dây chéo!
  • Charter: thuê tàu.
  • Charter – party: hợp đồng thuê tàu.
  • Chart: hải đồ, bản đồ.
  • Chart datum: số không hải đồ, chuẩn độ sâu.
  • Charge: nhiệm vụ, bổn phận trách nhiệm.
  • Characteristic: đặc điểm, đặc tính.
  • Chapel: nhà thờ nhỏ.
  • Channel: kênh.
  • Chance: khả năng, cơ hội.
  • Certificate: giấy chứng nhận.
  • Certain: nào đó, chắc chắn.
  • Bulk – carrier: tàu chở hàng rời
  • Bridge: buồng lái, buồng chỉ huy
  • Bow: mũi tàu, đằng mũi
  • Booking note: Hợp đồng lưu khoang
  • Boiler feed pump: bơm cấp nước cho nồi hơi
  • Blank (bearer) B/L: Vận đơn ghi đích danh người nhận hàng
  • Bill of lading: Vận đơn đường biển, vận tải đơn
  • Bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe
  • Beacon: phao tiêu
  • Beach: bãi biển, bãi tắm
  • Bank: bãi ngầm (ở đáy sông), đê gờ ụ (đất đá)
  • Bale capacity: dung tích hàng bao kiện
  • Avast heaving in: ngừng/ khoan kéo neo
  • Authorization: Sự cho phép, sự cho quyền
  • Authority: người có thẩm quyền
  • Atm = atmosphere: atmôtffe (đơn vị) đơn vị áp suất
  • Astronomical: thuộc thiên văn
  • Ashore: trên bờ
  • Anchorage: khu đậu neo
  • Anchor: neo
  • Anchor is up: neo lên khỏi mặt nước
  • Anchor is clear: neo không vướng
  • Anchor is aweigh: neo tróc
  • Admiralty’s list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh hải quân
  • Admiralty: Hàng hải, hải quân
  • Administrative marchinery: Bộ máy hành chính
  • Admidship: lái thẳng

II. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không

Cho dù là người đang làm việc tại các vị trí trong lĩnh vực Hàng không, hay là hành khách tham gia dịch vụ thì các bạn đều cần trang bị cho mình một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không cơ bản.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không tại đại lý/ phòng vé

Các đoạn hội thoại trong ngành thường diễn ra tại phòng vé và đại lý bán vé. Ngoài ra, các từ vựng tiếng Anh ngành Hàng không thuộc các đoạn hội thoại này thường rất đơn giản và dễ sử dụng cũng như thông dụng. Do vậy, khi bắt đầu học từ vựng về tiếng Anh chuyên ngành Hàng không, bạn có thể tìm hiểu các cụm từ liên quan đến quá trình mua vé dưới đây.

Hình ảnh về ngành Hàng không tại đại lý, phòng vé
Hình ảnh về ngành Hàng không tại đại lý, phòng vé
  • Void: Hủy vé (làm mất hiệu lực vé và giá trị vé)
  • Ticket re-issuance/ Exchange: Đổi vé
  • Ticket endorsement: Điều kiện chuyển nhượng vé
  • Terminal/ gate: Cổng, nhà ga đi hoặc đến tại sân bay
  • Tax: Thuế
  • Surcharge: Phí phụ thu
  • Single open jaw: Hành trình vòng mở đơn
  • Shoulder/ Mid season: Mùa giữa cao điểm và thấp điểm
  • Round trip fare/ Return fare: Giá vé khứ hồi
  • Return: Khứ hồi
  • Restriction: Điều kiện hạn chế của giá vé
  • Reservation/ Booking: Đặt chỗ
  • Reroute/ rerouting: Thay đổi hành trình
  • Refund: Hoàn vé
  • Re-validation: Gia hạn hiệu lực vé
  • Re-book/ re-booking: Đặt lại vé
  • Promotional fare/ special fare: Giá vé khuyến mại
  • Penalty: Điều kiện phạt
  • Passenger (PAX): Hành khách
  • Outbound flight: Chuyến bay ra nước ngoài (chuyến đi)
  • Out of sequence reissue: Xuất đổi vé không đúng trình tự chặng bay
  • One way: một lượt
  • One way fare: Giá vé 1 chiều
  • No show: Bỏ chỗ (khách bỏ chỗ không báo trước cho hãng HK)
  • Mileage: Dặm bay
  • Mileage upgrade: Nâng cấp số dặm bay đã đi
  • Journey/ Itinerary: Hành trình
  • Inbound flight: Chuyến bay vào (chuyến về)
  • High season/ Peak season: Mùa cao điểm
  • Helpdesk: Trợ giúp
  • Go show: Khách đi gấp tại sân bay (không đặt chỗ trước)
  • Fuel surcharge: Phụ phí nhiên liệu (xăng dầu)
  • Flight application: Điều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc hạn chế áp dụng
  • Farebasis: Loại giá vé
  • Fare: Giá vé
  • Fare component: Đoạn tính giá Fee Phí
  • Economy class: Hạng phổ thông (hạng ghế trên máy bay)
  • Economy class: Hạng phổ thông
  • Double open jaw: Hành trình vòng mở kép
  • Departure/ Origin: Điểm khởi hành
  • Code: mã (đặt chỗ)
  • Circle trip: Hành trình vòng kín (khứ hồi)
  • Change: Thay đổi vé (ngày, giờ bay)
  • Carrier/ Airline: Hãng Hàng không
  • Capacity limitation: Giới hạn số lượng khách (hoặc hành lý) được chuyên chở trên 1 chuyến bay
  • Cancellation condition: Điều kiện hủy vé
  • Cancel/ cancellation: Hủy hành trình
  • Business class: Hạng thương gia
  • Booking: đặt chỗ
  • Booking class: Hạng đặt chỗ
  • Arrival/ Destination: Điểm đến
  • Advance purchase: Điều kiện mua vé trước
  • Cabin: buồng ca-bin
  • Call button: nút gọi
  • Cargo door: cửa lớn để chất và bốc dỡ hàng hóa
  • Carry-on bag: hành lý được mang lên buồng máy bay
  • Check-in: làm giấy tờ
  • Check-in counter/ desk: quầy đăng kí
  • Check-in clerk: nhân viên quầy làm giấy tờ
  • Cockpit: buồng lái
  • Concession stand/ snack bar: quán ăn ít
  • Control tower: đài kiểm soát không lưu
  • Conveyor belt: băng tải
  • Copilot: phi công phụ
  • Customs: hải quan
  • Customs declaration form: tờ khai hải quan
  • Customs officer: cán bộ hải quan

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không tại quầy làm thủ tục

Một trong những địa điểm cần sử dụng tiếng Anh khác đó chính là tại quầy làm thủ tục. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không tại quầy làm thủ tục mà bạn có thể tham khảo như:

Hình ảnh về ngành Hàng không tại quầy làm thủ tục
Hình ảnh về ngành Hàng không tại quầy làm thủ tục
  • Code: mã (đặt chỗ)
  • Help-desk: Trợ giúp
  • Check-in: Làm thủ tục
  • Procedure: Thủ tục
  • Embassy statement: Công văn của Đại sứ quán
  • Flight coupon: Tờ vé máy bay (thể hiện thông tin số vé, tên khách, chặng bay, giá vé và thuế)
  • Stopover: Điểm dừng trong hành trình (điểm trung chuyển) trên 24 tiếng)
  • Transfer/ Intermediate point: Điểm trung chuyển
  • Transit: Điểm trung chuyển (không quá 24 tiếng)
  • Validity: Hiệu lực của vé

Ví dụ:

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc
  • A one-day stopover in Taiwan
  • Dịch: Điểm dừng một ngày tại Đài Loan 
  • Baggage that is lost or damaged in transit 
  • Dịch: Hành lý bị mất hoặc hỏng trong quá trình quá cảnh.

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không tại quầy kiểm tra an ninh

Tại quầy kiểm tra an ninh mặc dù khá ít phải sử dụng đến tiếng Anh giao tiếp, nhưng cũng có một vài từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không mà bạn cần phải lưu ý như sau:

  • Luggage/ Baggage: Hành lý
  • Accompanied children: Trẻ em đi cùng
  • Accompanied infant: Trẻ sơ sinh đi cùng
  • Safety regulation: Quy định về an toàn

Ví dụ:

  • Please, check your luggage at the desk.
  • Xin mời kiểm tra hành lý của bạn tại bàn.

4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không trên máy bay

Cuối cùng là tiếng Anh chuyên ngành Hành không trên máy bay, việc biết từ vựng tiếng Anh ngành Hàng không có thể giúp bạn đảm bảo được các quyền lợi của chính mình, cũng như hiểu được thông báo và hướng dẫn bay an toàn từ các nhân viên hàng không. Một số từ vựng mà bạn có thể tham khảo như:

  • Window seat: Ghế ngồi gần cửa sổ
  • Void: Hủy vé (làm mất hiệu lực vé và giá trị vé)
  • Vegitarian meal: Ăn chay
  • Validity: Hiệu lực của vé
  • Transit: Điểm trung chuyển (không quá 24 tiếng)
  • Transfer/ Intermediate point: Điểm trung chuyển
  • Ticket reissuance/ Exchange: Đổi vé
  • Ticket endorsement: Điều kiện chuyển nhượng vé
  • Terminal/ gate: Cổng, nhà ga đi hoặc đến tại sân bay
  • Tax: Thuế
  • Surcharge: Phí phụ thu
  • Stopover: Điểm dừng trong hành trình (điểm trung chuyển) trên 24 tiếng
  • Single open jaw: Hành trình vòng mở đơn
  • Shoulder/ Mid season: Mùa giữa cao điểm và thấp điểm
  • Safety regulation: Quy định về an toàn
  • Seat belt: dây an toàn
  • Seat pocket: túi bỏ đồ gắn sau lưng ghế
  • Seat control: bộ điều chỉnh ghế ngồi
  • Security checkpoint: trạm bảo vệ
  • Security guard: nhân viên kiểm soát an ninh
  • Suitcase: va-li
Hình ảnh về ngành Hàng không trên máy bay
Hình ảnh về ngành Hàng không trên máy bay
  • Round trip fare/ Return fare: Giá vé khứ hồi
  • Revalidation: Gia hạn hiệu lực vé
  • Restriction: Điều kiện hạn chế của giá vé
  • Reservation/ Booking: Đặt chỗ
  • Reroute/ rerouting: Thay đổi hành trình
  • Refund: Hoàn vé
  • Rebook/ rebooking: Đặt lại vé
  • Remain seated: ngồi yên trên ghế
  • Rotor (blade): lá cánh quạt
  • Runway: đường băng
  • Promotional fare/ special fare: Giá vé khuyến mại
  • Procedure: Thủ tục
  • Penalty: Điều kiện phạt
  • Passenger (PAX): Hành khách
  • Outbound flight: Chuyến bay ra nước ngoài (chuyến đi)
  • Out of sequence reissue: Xuất đổi vé không đúng trình tự chặng bay
  • One way fare: Giá vé 1 chiều
  • No show: Bỏ chỗ (khách bỏ chỗ không báo trước cho hãng HK)
  • Mileage: Dặm bay
  • Mileage upgrade: Nâng cấp số dặm bay đã đi
  • MCO – miscellaneous charge order: Phiếu giao hoán
  • Luggage/ Baggage: Hành lý
  • Low season: Mùa thấp điểm
  • Journey/ Itinerary: Hành trình
  • Inbound flight: Chuyến bay vào (chuyến về)
  • High season/ Peak season: Mùa cao điểm
  • Go show : Khách đi gấp tại sân bay (không đặt chỗ trước)
  • Fuel surcharge: Phụ phí nhiên liệu (xăng dầu)
  • Flight coupon: Tờ vé máy bay (thể hiện thông tin số vé, tên khách, chặng bay, giá vé và thuế)
  • Flight application: Điều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc hạn chế áp dụng
  • Fare component: Đoạn tính giá Fee Phí
  • Embassy statement: Công văn của Đại sứ quán
  • Economy class: Hạng phổ thông (hạng ghế trên máy bay)
  • Double open jaw: Hành trình vòng mở kép
  • Discount: Giảm giá
  • Diet meal: Ăn kiêng
  • Departure/ Origin: Điểm khởi hành
  • Circle trip: Hành trình vòng kín (khứ hồi)
  • Check-in: Làm thủ tục
  • Change: Thay đổi vé (ngày, giờ bay)
  • Carrier/ Airline: Hãng Hàng không
  • Capacity limitation: Giới hạn số lượng khách (hoặc hành lý) được chuyên chở trên 1 chuyến bay
  • Cancellation condition: Điều kiện hủy vé
  • Cancel/ cancellation: Hủy hành trình
  • Business class: Hạng thương gia (hạng ghế trên máy bay)
  • Booking class: Hạng đặt chỗ
  • Arrival/ Destination: Điểm đến
  • Alternative: Thay thế
  • Aisle seat: Ghế ngồi gần lối đi
  • Advance purchase: Điều kiện mua vé trước
  • Accompanied infant: Trẻ sơ sinh đi cùng
  • Accompanied children: Trẻ em đi cùng
  • X-ray screener: máy quét bằng tia X
  • Air sickness bag: túi nôn
  • Aisle: lối đi giữa một số dãy ghế
  • Armrest: chỗ gác tay
  • Arrival and departure monitor: màn hình hiển thị giờ đến và lên đường
  • Arrival halls: khu vực đến

Ví dụ:

  • Would you like a window seat or an aisle seat?
  • Bạn muốn ở vị trí gần cửa sổ hay phía lối đi?

III. Những câu hỏi thông dụng booker hỏi khách về việc đặt vé

Những câu hỏi thông dụng booker hỏi khách về việc đặt vé
Những câu hỏi thông dụng booker hỏi khách về việc đặt vé

1. Lời chào hỏi đầu

  • Good morning sir/madam: chào ông/bà buổi sáng
  • Good afternoon sir/madam: chào ông/bà buổi chiều
  • Good evening sir/madam: chào ông/bà buổi tối
  • May I help you? – tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
  • Or What can I do for you?

2. Về nơi chốn

  • Where would you like to travel/go? Anh/chị muốn đi đâu?

Hoặc – Where do you want to go?

  • Do you want to go from…to…? Anh/chị có muốn đi từ…đến…?
  • Would you like to make the booking for your return? Anh/chị có muốn đặt chỗ cho ngày về không?

Hoặc – Would you like to make reservation for return flight?

3. Thời gian

  • When would you like to book the flight? Khi nào anh/chị muốn bay?
  • When would you like to travel? Khi nào anh/chị muốn đi?
  • When do you want to return? Khi nào anh/chị muốn quay về?
  • What time do you like to fly? Anh/chị muốn chuyến bay giờ nào?

4. Về khách hàng

  • How many people will travel? Có bao nhiêu người cùng đi?
  • Can/could I have your name please? Tôi có thể biết tên đầy đủ của anh/ chị không?
  • Could you spell your name please? Anh/ chị có thể đánh vần tên được
    không?
  • Name of the others traveling with you please? Tên của những người khác cùng đi?
  • What’s the date of birth of the child/infant? Ngày tháng năm sinh của đứa trẻ/ trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
  • Have you got frequent flyer number? Anh/chị có thẻ khách hàng thường xuyên không?
  • Would you please give me your frequent flyer number? Anh/ chị có thể cho tôi biết số thể hội viên của anh/ chị được không?

5. Class of service

  • Which class do you prefer? Anh/ chị muốn hạng ghế nào?
  • Which class would you like to travel on? Anh/ chị muốn hạng ghế nào?
  • May I book you on Business class (economy class) ? Tôi có thể đặt anh/ chị hạng ghế thương gia (phổ thông) được không?

6. Contact

  • Can/could I have your phone number, please? Tôi có thể biết số điện thoại của anh/chị không?
  • Would you please tell me your address? Anh/ chị có thể cho tôi biết địa chỉ nhà?
  • What is your address? Địa chỉ của anh/ chị là gì?
  • How can we contact with you? Chúng tôi có thể liên lạc với anh/ chị thế nào?

7. Payment – Thanh toán

  • Would you like to pay in cash or by credit card? Anh/ Chị trả tiền mặt hay bằng thẻ tín dụng?
  • It will have …. percent for credit card surcharge/ fee. Anh/ chị sẽ phải trả thêm ….% phí thẻ tín dụng.

8. Lời kết & tạm biệt

  • Your booking is done – Booking của anh/ chị đã xong

Hoặc Your reservation has been done.

  • I’ll print the e-ticket for you now. Tôi sẽ in vé điện tử cho anh/ chị ngay
  • There is a reservation code and ticket number for your e-ticket. So you just need to give one of this information to the check-in counter when you are at the airport: Vé điện tử này có mã đặt chỗ và số vé, anh/ chị chỉ cần cung cấp thông tin này tại quầy làm thủ tục ở sân bay để làm thủ tục check-in.
  • Your booking code is… Mã đặt chỗ của anh/ chị là…
  • Here’s your ticket. Đây là vé của anh/ chị
  • Thank you for choosing our service: Cám ơn anh/ chị đã chọn dịch vụ của chúng tôi.
  • Bye bye & see you again: Tạm biệt và hẹn gặp lại

Qua bài viết về tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải – Hàng không, tailieuielts.com hi vọng bạn có thể có thêm kiến thức và biết cách sử dụng từ vựng trong ngành Hàng hải – Hàng không.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here