Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thời trang

0
29

Thời trang là một xu hướng không bao giờ lỗi thời, xu hướng làm đẹp của mọi người. Bạn làm về thiết kế thời trang bạn cần phải biết về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang, một trong những yếu tố cần thiết trong ngành thời trang. Biết được từ vựng sẽ giúp bạn có cơ hội rộng mở trong công việc, thu nhập cao, biết thêm được kiến thức, một số từ vựng như Assort color: Phối màu, Fashionable: thời trang, hợp mốt,…

Hình ảnh về thời trang
Hình ảnh về thời trang

Thiết kế thời trang là một ngành mang tính hội nhập rất cao vì xu hướng thời trang thường mang tính toàn cầu chứ không riêng lẻ ở từng quốc gia. Vì vậy, bạn phải nắm bắt cơ hội này để phát triển bản thân mình, hãy cùng Tài liệu IELTS tham khảo bài viết về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang nhé.

I. Khái quát về thời trang

Thiết kế thời trang là ngành gắn liền với nền công nghiệp làm đẹp, gồm ba lĩnh vực chính: trang phục, phụ kiện, trang sức. Người làm công việc thiết kế thời trang cần có sự sáng tạo, tìm tòi, nghiên cứu để cho ra đời những tác phẩm thời trang theo trend thẩm mỹ của xã hội giúp con người làm đẹp trong cuộc sống.

Thiết kế thời trang là một ngành mang tính hội nhập rất cao, vì xu hướng thời trang thường mang tính toàn cầu chứ không riêng lẻ ở từng quốc gia. Chính vì thế, việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang là điều bắt buộc đối với những ai theo chuyên ngành này.

Xem thêm:

II. Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang này có rất nhiều loại được phân chia theo từng mẫu, kiểu, phong cách,… Vì vậy, dưới đây là một số loại từ vựng thường dùng trong ngành thời trang.

1. Từ vựng về trang phục

Bao gồm giày dép, phụ kiện, trang phục, quần áo nam nữ.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

1.1. Từ vựng tiếng Anh về quần áo

  • anorak: áo khoác có mũ
  • bathrobe: áo choàng tắm
  • belt: thắt lưng
  • blazer: áo khoác nam dạng vest
  • blazer: áo khoác nam dạng vét
  • blouse: áo sơ mi nữ
  • bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • boxer shorts: quần đùi
  • bra: áo lót nữ
  • cardigan: áo len cài đằng trước
  • dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • dress: váy liền
  • dressing gown: áo choàng tắm
  • gloves: găng tay
  • jacket: áo khoác ngắn
  • jeans: quần bò
  • jumper: áo len
Hình ảnh về quần áo
Hình ảnh về quần áo
  • knickers: quần lót nữ
  • leather jacket: ​áo khoác da
  • leather jacket: áo khoác da
  • miniskirt: váy ngắn
  • nightie (nightdress): ​váy ngủ
  • nightie: váy ngủ
  • overalls: quần yếm
  • overcoat: áo măng tô
  • pants: quần Âu
  • pullover: áo len chui đầu
  • pyjamas: bộ đồ ngủ
  • raincoat: áo mưa
  • scarf: khăn
  • scarf: khăn quàng
  • shirt: ​áo sơ mi
  • shirt: áo sơ mi
  • shorts: quần soóc
  • skirt: chân váy
  • socks: tất
  • stockings: tất dài
  • suit: bộ com lê nam hoặc bộ vest nữ
  • suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • sweater: áo len
  • swimming costume: quần áo bơi
  • t-shirt: áo phông
  • thong: quần lót dây
  • tie: cà vạt
  • tights: quần tất
  • top: áo
  • trousers (a pair of trousers): quần dài
  • underpants: quần lót nam

1.2. Từ vựng tiếng Anh về giày dép

Hình ảnh về giày dép
Hình ảnh về giày dép
  • wellingtons: ủng cao su
  • wellington boot: bốt không thấm nước, ủng
  • wedge: dép đế xuồng
  • wedge boot: giày đế xuồng
  • ugg boot: bốt lông cừu
  • trainers: giày thể thao
  • timberland boot: bốt da cao cổ buộc dây
  • thigh high boot: bốt cao quá gối
  • stilettos: giày gót nhọn
  • sneaker: giày thể thao
  • slippers: dép đi trong nhà
  • slip on: giày lười thể thao
  • slingback: dép có quai qua mắt cá
  • sandals: dép xăng-đan
  • peep toe: giày hở mũi
  • outsole: đế ngoài
  • open toe: giày cao gót hở mũi
  • monk: giày quai thầy tu
  • moccasin: giày Mocca
  • midsole: đế giữa
  • Mary Jane: giày bít mũi có quai bắt ngang
  • loafer: giày lười
  • lita: bốt cao trước, sau, buộc dây
  • lining: lớp lót bên trong giày
  • knee high boot: bốt cao gót
  • insole: đế trong
  • Dr. Martens: giày cao cổ thương hiệu Dr.Martens
  • dockside: giày lười Dockside
  • clog: guốc
  • chunky heel: giày, dép đế thô
  • chelsea boot: bốt cổ thấp đến mắt cá chân
  • boots: bốt
  • bondage boot: bốt cao gót cao cổ
  • ballerina flat: giày đế bằng kiểu múa ba lê
  • ankle strap: giày cao gót quai mảnh vắt ngang

1.3. Từ vựng tiếng Anh về mũ

Hình ảnh về mũ
Hình ảnh về mũ
  • top hat: mũ chóp cao
  • snapback: mũ lưỡi trai phẳng
  • mortar board: mũ tốt nghiệp
  • helmet: mũ bảo hiểm
  • hat: mũ
  • hard hat: mũ bảo hộ
  • flat cap: mũ lưỡi trai
  • fedora: mũ phớt mềm
  • deerstalker: mũ thợ săn
  • cowboy hat: mũ cao bồi
  • bucket hat: mũ tai bèo
  • bowler: mũ quả dưa
  • beret: mũ nồi
  • baseball cap: nón lưỡi trai
  • balaclava: mũ len trùm đầu và cổ
  • stingy brim: vành mũ
  • campaign: mũ dùng để vận động (cắm trại)
  • boater: mũ chèo thuyền
  • porkpie: mũ porkpie
  • panama: mũ panama
  • homburg:mũ homburg

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về may mặc

Hình ảnh về may mặc
Hình ảnh về may mặc
  • Approved swatches: Tác nghiệp vải
  • Armhold panel: Nẹp vòng nách
  • Armhole depth: Hạ nách
  • Armhole seam: Đường ráp vòng nách
  • Around double-piped pocket: Quanh túi viền đôi
  • Assort color: Phối màu
  • At waist height: Ở độ cao của eo
  • Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động
  • Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động
  • Automatic sewing machine: Máy may tự động
  • Back body: Thân sau
  • Back collar height: Độ cao cổ sau
  • Back neck insert: Nẹp cổ sau
  • Backside collar: Vòng cổ thân sau
  • Belt loops above dart: Dây khuy qua ly
  • Bind-stitching machine: Máy vắt lai quần
  • Binder machine: Máy viền
  • Bottom hole placket: Nẹp khuy
  • Bound seam: Đường viền
  • Button distance: Khoảng cách nút
  • Color matching: Đồng màu
  • Color shading complete set: Phối bộ khác nhau
  • Color shading: Khác màu
  • Cut against nap direction: Cắt ngược chiều tuyết
  • Cut with nap direction: Cắt cùng chiều tuyết
  • Decorative tape: Dây thêu trang trí
  • Double chains stitched: Mũi đôi
  • Double collar: Cổ đôi
  • Double sleeve: Tay đôi
  • Draw cord: Dây luồn
  • Fabric defects: Những lỗi về vải
  • Fabric file wrong direction: Khác sớ vải
  • Felled binding seam slash: Máy cắt và khâu viền
  • Fiber content: Thành phần vải
  • Hip side: Dọc quần
  • Imitated slit: Giả xẻ tà
  • Imitation leather: Vải giả da
  • Inside left chest pocket: Túi ngực trái mặt trong áo
  • Low turtleneck: Cổ lọ thấp
  • Low V collar: Cổ thấp hình chữ V
  • Outside collar: Cổ ngoài
  • Pocket bag: Túi lót
  • Presser foot: Chân vịt
  • Rubber band stitch machine: Máy may dây cao su
  • Seam pocket: Đường may túi
  • Shank button: Nút hình khối nám
  • Single needle lockstitch sewing machine: Máy may 1 kim đơn
  • Steam boiled: Nồi hơi nước
  • Twin/ Double needle lockstitch sewing machine: Máy may hai kim

III. Một số cụm từ, thành ngữ sử dụng trong tiếng Anh chuyên ngành thời trang

Bên cạnh bộ từ vựng, thì các thành ngữ, cụm từ cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành thời trang, bạn không nên bỏ qua. Dưới đây là một số cụm từ, thành ngữ hay sử dụng.

Những cụm từ thành ngữ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang
Những cụm từ thành ngữ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang
  • Designer label: Nhãn hàng thiết kế (Thường sử dụng cho những công ty thời trang cao cấp hoặc những nhà mốt nổi tiếng)
  • Dress for the occasion: mặc trang phục phù hợp với thời gian, sự kiện, địa điểm hiện tại (chẳng hạn không mặc đồ lòe loẹt hở hang đến chùa hay nhà thờ)
  • Fashion House: Nhà mốt (bán các thiết kế đắt tiền)
  • Fashion show: Buổi biểu diễn thời trang
  • Hand-me-downs: Quần áo cũ của anh/ chị để lại cho em mặc.
  • Off the peg: Đồ may sẵn.
  • Strike a pose: tư thế đứng (tư thế tạo dáng trước ống kính)
  • The height of fashion: Rất hợp thời trang.
  • To be dressed to kill: Mặc sao cho gây được ấn tượng với người khác.
  • To be old-fashioned: Thời trang lỗi thời, ăn mặc lạc hậu, mặc những gì đã cũ và không còn theo kịp xu hướng hiện nay.
  • To be on trend: Cập nhật xu hướng.
  • To be well dressed: mặc hợp thời thượng, đẹp và phù hợp với hoàn cảnh.
  • To dress to kill: Ăn mặc rất có sức hút.
  • To get dressed up: Ăn mặc chỉnh tề (nói đến một sự kiện nào đó)
  • To go out of fashion: Lỗi mốt, lỗi thời.
  • To have a sense of style: Có gu về thời trang (nói đến những người ăn mặc rất có phong cách và hợp với xu hướng thời trang)
  • To have an eye for fashion: Có mắt thẩm mỹ về thời trang (những người có thể biết cách phối hợp phụ kiện, quần áo, màu sắc với nhau cho đẹp và bắt kịp xu hướng nhất)
  • To keep up with the latest fashion: theo kịp xu hướng mới nhất của thời trang.
  • To look good in: Mặc vào thấy đẹp.
  • To mix and match: Cách phối đồ, cách kết hợp các trang phục đơn lẻ thành một set đồ hoàn chỉnh.
  • To suit someone: vừa vặn, hợp với một ai đó.
  • To take pride in one’s appearance: để ý tới vẻ bề ngoài của một ai đó.
  • Vintage clothes: Trang phục cổ điển.
  • Well-dressed: Ăn mặc đẹp.

IV. Tên các loại phong cách thời trang

Tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh
Tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh

Dưới đây là tên các loại phong cách thời kèm với lời phiên âm cho bạn dễ theo dõi và đọc được các loại tên.

  • Arty /’ɑ:ti/: nghệ sĩ
  • Bohemian /bou’hi:mjən/: bô hê miêng
  • Classic /’klæsik/: cổ điển
  • Chic /ʃi:k/: sang trọng
  • Exotic /eg’zɔtik/: cầu kỳ
  • Glamorous /’glæmərəs/: quyến rũ
  • Flamboyant /flæm’bɔiənt/: rực rỡ
  • Romantic /rə’mæntik/: lãng mạn
  • Sophisticated /sə’fistikeitid/: tinh tế
  • Sexy /’seksi/: gợi cảm
  • Western /’westən/: miền Tây
  • Preppy /prepi/: nữ sinh
  • Traditional /trə’diʃənl/: truyền thống
  • Punk /pʌɳk/: nổi loạn
  • Rocker /’rɔkə/: tay chơi nhạc Rock
  • Tomboy /’tɔmbɔi/: cô gái nam tính
  • Dramatic /drə’mætik/: ấn tượng
  • Goth /gɔθ/: Gô tích
  • Sporty /’spɔ:ti/: khỏe khoắn, thể thao
  • Gamine  /’ɡæmɪn/: trẻ thơ, tinh nghịch
  • Trendy /’trɛndi/: thời thượng
  • Natural /’nætʃrəl/: tự nhiên, thoải mái

V. Một số mẫu câu và những câu giao tiếp ngành thời trang

1. Một số mẫu câu sử dụng tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh

  • The classic style is also known as Parisian style. Its characteristic is feminine, rhythmic, loving but equally elegant and elegant.

(Phong cách cổ điển còn có tên gọi khác là Parisian – style. Đặc trưng của nó là nữ tính, điệu đà, đằm thắm nhưng không kém phần sang trọng lịch thiệp)

  • Sexy style will not be perfect without the boldness

(phong cách sexy sẽ không hoàn hảo nếu thiếu độ táo bạo)

  • The style of tomboy matches the personality and strong girl. It is now a trend that many girls love.

(Phong cách tomboy phù hợp với những cô nàng cá tính và mạnh mẽ. Hiện nay nó đang là xu hướng được nhiều cô gái yêu thích)

  • Western style is suitable for those who live on farms, doing farm work or love simple wilderness

(Phong cách Miền tây tất thích hợp cho những người sống ở các nông trại, làm công việc đồng áng hoặc yêu thích sự hoang dã đơn giản)

  • Sporty style is very popular among youth.

(Phong cách thể thao rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay)

2. Những câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng trong ngành thời trang

Việc sử dụng mẫu câu giao tiếp với khách hàng hay đồng nghiệp đều rất quan trọng. Vì nếu bạn không biết những mẫu câu giao tiếp này khả năng là bạn sẽ không giao tiếp được và cách ứng xử cho đúng. Dưới đây, là một số câu giao tiếp thông dụng.

Những mẫu câu giao tiếp khách hàng
Những mẫu câu giao tiếp khách hàng

2.1. Tiếp đón khi khách vào cửa tiệm

  • Are you looking for anything particular? (Bạn đang tìm kiếm gì đó đúng không?)
  • What can i do for you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)
  • Sorry, we don’t have any of these left in stock (Rất xin lỗi, chúng tôi không còn mẫu này nữa)
  • What size do you wear? (Bạn mặc cỡ nào ạ?)
  • Do you need any help at all? (Bạn cần giúp đỡ gì không ạ?)
  • May i help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Just a moment, please? (Bạn vui lòng chờ một lát)
  • Please choose yourself (Cứ chọn thoải mái nhé)

2.2. Khi khách muốn thử quần áo.

  • It fits you perfectly (bộ này rất vừa với bạn)
  • Changing room is over there (Phòng thử đồ của chúng tôi ở phía kia)
  • I will keep it for you (chúng tôi sẽ giữ nó lại cho bạn)
  • Please try it on (Bạn mặc thử xem thế nào)
  • How does it fit? (Cái này có vừa với bạn không?)

2.3. Mẫu câu dành cho khách hàng – từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

  • I would like to buy…. (Tôi đang muốn mua…)
  • I am looking for…. (Tôi đang tìm…)
  • Do you have this  in back/white… color? (Bạn có món này màu đen/trắng,… không?)
  • Where can Ipay? (Nơi thanh toán ở đâu thế?)
  • Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này được chứ?)
  • How much is it? (món này giá bao nhiêu tiền vậy?)
  • Give me a smaller/bigger one. (Làm ơn cho tôi cỡ nhỏ hơn/lớn hơn)
  • Any other shirt? ( Bạn có chiếc áo sơ mi nào khác không?)
  • Please show me some other color (Lấy giúp tôi cái màu khác được không?)
  • What’s the material of this one? (Chất liệu của cái này là gì vậy?)

Qua bài viết về tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang, tailieuielts.com hi vọng bạn có thể biết thêm nhiều mẫu câu, giao tiếp, từ vựng thời trang này để áp dụng vào công việc trong giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn có gì thắc mắc hãy để lại comment bên dưới để chúng tôi giải đáp thắc mắc cho bạn sớm nhất có thể.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here